
Thùng nhựa công nghiệp
Mã sản phẩm: EB-STD · Quy cách: Thùng nhựa công nghiệp B2 / B3 / B7 / B8 & nắp thùng ESD
Industrial Plastic Crates & Lids
Tương đương: “thùng nhựa B8”, “sóng nhựa B3”, “thùng 610×420×390 xanh”, “nắp thùng chống tĩnh điện” — khác biệt: bảng kích thước chuẩn Việt Nam, cả bản đặc và lỗ, có nắp ESD khớp thùng ESD (EB-6142).
Tồn kho: B8 xanh, B3 xanh sẵn; vàng, lỗ 5 ngày.
Thùng nhựa thường (không ESD) cho kho nguyên liệu, thành phẩm đóng thùng, chuyền lắp ráp không nhạy tĩnh điện — giá bằng nửa thùng ESD. Kích thước chuẩn Việt Nam B2 → B8 xếp chồng, có bản đáy lỗ thoát nước (rửa, thực phẩm). Nắp thùng ESD đen khớp thùng 610×420 (cả ESD và thường). Kèm nhóm phụ: khung túi (F8), khay hóa chất, thùng lớn 780.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Mã | Ngoài (D×R×C) mm | Trong | Tải | Màu | Kiểu |
|---|---|---|---|---|---|
| B2 | 410 × 305 × 190 | 380 × 275 × 180 | 15 kg | Xanh, vàng | Đặc / lỗ |
| B3 | 485 × 360 × 250 | 450 × 330 × 240 | 20 kg | Xanh, vàng | Đặc / lỗ |
| B7 | 610 × 420 × 250 | 570 × 385 × 240 | 25 kg | Xanh, vàng, đen | Đặc / lỗ |
| B8 | 610 × 420 × 390 | 570 × 385 × 375 | 30 kg | Xanh, vàng | Đặc / lỗ |
| SB026/029 | 610 × 420 × 360/390 | — | 30 kg | Xanh đậm | Đặc |
| Nắp ESD | 610 × 420 | — | — | Đen | Cho B7/B8/ESD (trên thùng thường chỉ che bụi, không biến thùng thành thùng ESD) |
PP nguyên sinh; MOQ 10 thùng; in logo nổi từ 500. Dùng đựng thực phẩm: yêu cầu kết quả thử nghiệm theo quy chuẩn bao bì nhựa tiếp xúc thực phẩm của Bộ Y tế khi đặt hàng.
Chọn: cần ESD → EB-6142; rửa, thực phẩm → lỗ; xếp cao trong kho → đặc, có nắp.
FAQ
– Thùng xanh có chống tĩnh điện? — Không; ESD phải màu đen pha carbon đo được.
– Nắp có khóa? — Nắp úp, tùy chọn khóa dây rút.
Chất liệu: vì sao thùng công nghiệp dùng PP hoặc HDPE?
Thùng nhựa công nghiệp (sóng nhựa) được ép phun nguyên khối từ polypropylene (PP) hoặc polyethylene tỷ trọng cao (HDPE). Hai loại nhựa này nhẹ, bền va đập, không gỉ, không hút nước và chịu được phần lớn hóa chất thông dụng.
| Đặc tính | PP | HDPE |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng | 0,895–0,93 g/cm³ (nhẹ nhất trong các nhựa thông dụng) | 0,93–0,97 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | khoảng 160–166 °C (loại thương mại) | khoảng 132 °C |
| Chịu nhiệt khi rửa nóng, hấp | Tốt, chịu được hấp tiệt trùng | Kém hơn PP |
| Nhiệt độ thấp | Giòn dưới 0 °C nếu là PP homopolymer; bản copolymer pha cao su cải thiện | Dẻo hơn ở nhiệt độ thấp |
| Hóa chất | Chịu dầu mỡ, axit và kiềm không oxy hóa | Chịu dung môi rộng, chịu nhiên liệu tốt |
PP được chọn cho đa số thùng xếp chồng trong nhà máy vì cứng hơn, chịu nhiệt rửa tốt hơn và giữ hình dạng tốt khi xếp nhiều tầng.
Nhựa nguyên sinh và nhựa tái chế
- Nguyên sinh: màu đều, bề mặt bóng, không mùi; cơ tính ổn định theo lô. Phù hợp xếp chồng cao và tiếp xúc thực phẩm (cần giấy chứng nhận phù hợp của nhà sản xuất).
- Tái chế: màu sẫm, không đều, có thể lẫn tạp chất; dễ giòn và nứt sớm, nhất là ở tay cầm và góc đáy.
- Thùng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm cần đáp ứng quy chuẩn an toàn vệ sinh bao bì nhựa của Bộ Y tế; nên yêu cầu NCC xuất trình kết quả thử nghiệm theo lô.
Cấu tạo và lựa chọn kiểu thùng
- Thùng đặc (bít): giữ được linh kiện nhỏ, ốc vít; chống bụi tốt hơn khi có nắp. Dùng cho kho linh kiện, thành phẩm.
- Thùng lỗ (sóng hở): thoát nước, thông khí; dùng cho rửa chi tiết, rau quả, chi tiết cần khô nhanh.
- Gân và vành miệng: gân dọc chịu tải khi xếp chồng; vành miệng dày giúp thùng không phình khi đầy. Đáy có gờ khớp với miệng thùng dưới để chồng không trượt.
- Tay cầm lỗ: mép bo tròn để tay không bị cấn khi bê thùng 15–30 kg.
Cỡ B7/B8 (610 × 420 mm) là cỡ phổ biến ở thị trường châu Á. Châu Âu dùng hệ thùng Euro theo VDA 4500 với cỡ 600 × 400 và 400 × 300 mm, xếp vừa khít pallet 1.200 × 800 mm. Nếu nhà máy dùng xe đẩy, kệ theo chuẩn Euro, cần đo trước.
Thùng thường trong nhà máy điện tử: dùng ở đâu, tránh ở đâu
Thùng PP xanh, vàng là vật liệu cách điện. Khi bị cọ xát, kéo trượt trên bàn, thùng tích điện và không xả được qua nối đất. Theo ESDA, mọi thùng chứa dùng trong khu EPA phải ít phát sinh điện tích và có tính tiêu tán hoặc dẫn điện.
- Dùng được: kho nguyên liệu không nhạy tĩnh điện (vỏ nhựa, bao bì, phụ kiện cơ khí), thành phẩm đã đóng hộp kín, khu đóng gói, kho phụ tùng bảo trì.
- Không dùng: đựng PCB, IC, module trần trong EPA. Dùng thùng ESD pha carbon (EB-6142).
- Nắp ESD đặt trên thùng thường: chỉ có tác dụng che bụi. Thân thùng vẫn là cách điện, không biến thùng thành thùng ESD.
Bảo quản, vệ sinh và tuổi thọ
- Rửa bằng nước và chất tẩy trung tính; PP chịu được nước nóng và máy rửa thùng.
- Tránh để ngoài trời lâu: tia UV làm PP nứt, phấn hóa bề mặt nếu không có phụ gia ổn định UV. Thùng màu đen chứa carbon black chịu nắng tốt hơn thùng màu sáng.
- PP bị phân hủy dần khi tiếp xúc nhiệt cao kéo dài (trên 100 °C). Không đặt thùng sát lò sấy, máy ép nóng.
- Loại bỏ thùng có vết nứt ở góc đáy, tay cầm hoặc vành miệng — các điểm này gãy đột ngột khi xếp chồng hoặc bê nặng.
Sai lầm thường gặp
- Xếp chồng thùng lỗ đầy hàng nặng quá cao — thùng lỗ chịu tải xếp chồng kém hơn thùng đặc cùng cỡ.
- Kéo lê thùng trên sàn bê tông: mòn đáy, mất gờ khớp chồng.
- Dùng thùng tái chế đựng thực phẩm hoặc dược phẩm.
- Đưa thùng nhựa thường vào bàn thao tác EPA “cho tiện” — nguồn tích điện ngay cạnh linh kiện.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Wikipedia – Polypropylene (nhiệt độ, hóa chất, chất ổn định UV)
- Wikipedia – High-density polyethylene
- Wikipedia – Euro container (VDA 4500, mô-đun 600×400)
- Wikipedia – Carbon black (chất độn dẫn điện, hấp thụ UV)
- ESDA – Fundamentals of ESD, Part 3 (bao gói, ANSI/ESD S541, trang phục, xe đẩy)
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |
