
Màng PE quấn pallet và màng bảo vệ
Từ 160.000 ₫ / cuộn (chưa VAT)
Mã sản phẩm: PE-WRAP · Quy cách: Màng PE quấn pallet, màng bảo vệ bề mặt & xốp hơi
Stretch Film, Surface Protection Film & Bubble Wrap
Tồn kho: PE 50 cm, 25 cm sẵn; màng bảo vệ 5 ngày.
Màng PE stretch quấn hàng: 25 cm (1,2–2 kg/cuộn) lõi nhỏ quấn tay thùng, bó ống; 50 cm (2,5–3 kg) quấn pallet. Màng bảo vệ bề mặt PE dính nhẹ (xanh/trong) dán tạm lên inox, nhôm, kính, tấm laminate khi gia công/vận chuyển, bóc sạch — PRIMEAG dùng bảo vệ mặt bàn ESD khi giao. Màng nhôm bảo vệ cho tấm nhôm anod. Xốp hơi bọc hàng dễ vỡ, tùy chọn ESD hồng.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Loại | Quy cách | Đóng gói |
|---|---|---|
| PE stretch 25 cm | 17 µm, 1,2–2 kg, dài 150–250 m | 6 cuộn/thùng |
| PE stretch 50 cm | 17 µm, 2,5–3 kg, dài 250–300 m | 6 cuộn/thùng |
| Màng bảo vệ bề mặt | 1,25 m × 200 m, 50–80 µm, dính 30–80 g/25 mm | Cuộn |
| Màng nhôm bảo vệ | 1,0 m × 100 m | Cuộn |
| Xốp hơi | 1,5 m × 100 m, Φ10 mm | Cuộn |
MOQ 1 thùng/cuộn.
FAQ
– Màng bảo vệ dính bao lâu bóc còn sạch? — Nên bóc càng sớm càng tốt sau khi giao, thời gian lưu tối đa theo khuyến cáo của NCC màng; màng thường không kháng UV nên không để ngoài nắng — cần để ngoài trời thì đặt loại kháng UV.
– Có màng PE ESD? — Có màng hồng antistatic (chỉ giảm sinh điện tích, không che chắn tĩnh điện), đặt trước.
Màng PE stretch: chất liệu và cách màng giữ hàng
Màng quấn pallet phổ biến nhất làm từ LLDPE (polyetylen tỷ trọng thấp mạch thẳng). Màng không giữ hàng bằng keo mà bằng độ co đàn hồi: khi kéo giãn rồi quấn, màng có xu hướng co lại và “ôm” khối hàng. Hai mặt màng có độ bám (cling) để các lớp tự dính vào nhau.
| Loại màng | Cách sản xuất | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Màng đúc (cast) | Đùn qua khuôn khe, làm nguội bằng trục lạnh | Trong, đồng đều, giá tốt, độ bám thấp hơn |
| Màng thổi (blown) | Đùn qua khuôn vòng, làm nguội bằng không khí | Bám tốt hơn, dai hơn, giá cao hơn |
Theo tổng hợp kỹ thuật về màng stretch, nhiều loại màng giãn được khoảng 500 % trước khi đứt nhưng khi dùng chỉ kéo 100–300 %. Quấn tay thường không đạt mức kéo giãn này, nên hàng nặng hoặc pallet đi xa cần quấn nhiều vòng hơn.
Quấn pallet đúng kỹ thuật
- Lực bó (containment force) quan trọng hơn số vòng: Lantech định nghĩa đây là lực “ôm” giữ khối hàng, bằng số lớp màng nhân với lực căng mỗi lớp. Lực bó phải đều từ đáy đến đỉnh — chỉ quấn dày ở trên và dưới, mỏng ở giữa thì lớp trên vẫn xô lệch.
- Khóa hàng vào pallet: vặn vài cm cuối của màng thành dây thừng, quấn ngay dưới mép ván mặt pallet. Lantech khuyên không quấn sát chân pallet, vì càng nâng sẽ chọc thủng màng và làm rách lan.
- Hàng không lòi ra ngoài mép pallet, cắt gọn đuôi màng để không vướng xe nâng, băng tải.
- Hướng dẫn chọn và sử dụng màng stretch theo ASTM D4649.
Màng bảo vệ bề mặt: dùng sao để bóc không sót keo
- Lực dính phải theo độ nhám bề mặt (Nitto): mặt bóng như kính, inox gương cần lực dính thấp; mặt nhám, sần cần lực dính cao hơn.
- Bề mặt phải sạch dầu trước khi dán: dầu còn sót gây nhiễm bẩn và để lại keo khi bóc (Nitto).
- Không miết quá mạnh khi dán — đầu màng dễ tự bong.
- Bề mặt sẽ sơn, mạ, khắc hoặc dán keo: kiểm tra vết keo sau khi bóc. Với mặt đã sơn, màng có thể kéo theo lớp sơn tùy điều kiện sấy sơn.
- Nhiệt độ: một nhà sản xuất màng châu Âu (Welser) khuyến nghị bóc màng ở 15–40 °C và bảo quản cuộn ở khoảng 20 ± 5 °C, tránh nắng, độ ẩm cao.
- Ánh nắng (UV): làm keo lão hóa, khó bóc. Màng thường dùng trong nhà; hàng phải để ngoài trời cần loại màng kháng UV.
Xốp hơi và xốp hơi chống tĩnh điện
Xốp hơi làm từ màng polyetylen, gồm một lớp tạo bọt khí ép với một lớp phẳng. Kích thước bọt thông dụng nhất là khoảng 10 mm. Bọc nhiều lớp để giảm sốc và rung; một lớp dùng để chống trầy.
- Xốp hơi hồng ESD chứa phụ gia chống tĩnh điện, chỉ có tác dụng giảm sinh điện tích khi cọ xát.
- Không che chắn tĩnh điện: điện trường hoặc phóng điện bên ngoài vẫn xuyên qua tới linh kiện. ESDA yêu cầu bao bì vận chuyển linh kiện nhạy tĩnh điện ra ngoài EPA phải có lớp che chắn (túi shielding). Dùng xốp hồng làm lớp đệm bên ngoài túi shielding.
- Phụ gia chống tĩnh điện có hạn dùng: ví dụ một nhà sản xuất túi hồng khuyến nghị dùng trong 2 năm kể từ ngày sản xuất.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Wikipedia – Stretch wrap (LLDPE, cast/blown, ASTM D4649)
- Lantech – Quick guide to stretch wrapping (containment force)
- Nitto – Surface protection film for plastic plates: precautions
- Welser – Surface protection films: handling notes
- Wikipedia – Bubble wrap
- ESDA – Fundamentals of ESD, Part 3 (bao bì trong và ngoài EPA)
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |
