
Thiết bị đo kiểm
Mã sản phẩm: MEASURE · Quy cách: Thiết bị đo kiểm (cân điện tử, kính lúp, thước kẹp, máy đọc mã vạch)
Measuring & Inspection Equipment
Tồn kho: kính lúp kẹp bàn, nhiệt ẩm kế, thước kẹp 150 mm sẵn; cân, máy in 5–7 ngày.
Cân: kỹ thuật 0,01 g (đếm linh kiện, cân kem hàn), cân bàn 30/60/150 kg (kho), cân đồng hồ. Quan sát: kính lúp kẹp bàn 5D/8D có đèn LED vòng, kính lúp đội đầu, kính hiển vi soi nổi 7–45× cho mối hàn, kính lúp cầm tay. Đo cơ khí: thước kẹp điện tử 150/200/300 mm, panme, đồng hồ so, đế granite, dưỡng, trục chuẩn (Mitutoyo/Insize). Môi trường: nhiệt ẩm kế phòng sạch, bút đo nhiệt, đo độ ẩm gỗ, đo độ trong. Điện: đồng hồ vạn năng, ampe kìm, LCR. Mã vạch: máy đọc Zebra/Honeywell có dây/không dây, máy in tem Brother/Zebra, máy đếm linh kiện.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Nhóm | Mã / quy cách |
|---|---|
| Cân | Ohaus/Shinko 0,01 g × 500 g; cân bàn 30–150 kg; cân đồng hồ 30 kg |
| Kính lúp / hiển vi | Kẹp bàn 5D/8D LED; đội đầu; hiển vi soi nổi 7–45× |
| Đo cơ khí | Thước kẹp 150–300 mm; panme 0–25; đồng hồ so 0,01; đế granite 300×300 |
| Môi trường | Nhiệt ẩm kế treo/để bàn; bút đo nhiệt; đo độ ẩm gỗ |
| Điện | Vạn năng Kyoritsu/Hioki; ampe kìm; LCR |
| Mã vạch | Zebra DS2208, Honeywell 1250g; máy in TSC/Zebra; máy đếm reel |
MOQ 1; hiệu chuẩn kèm theo yêu cầu.
FAQ
– Kính lúp bao nhiêu D? — 5D (2,25×) làm lâu; 8D (3×) kiểm mối hàn nhỏ.
– Cân có chứng chỉ hiệu chuẩn? — Có, PRIMEAG gửi hiệu chuẩn hộ 12 tháng.
Kính lúp: “D” và “×” khác nhau thế nào?
Độ “D” (diop) là công suất quang học của thấu kính. Độ phóng đại danh định tính theo công thức M = D/4 + 1, với khoảng nhìn rõ gần nhất của mắt quy ước 25 cm. Vì vậy:
| Diop | Phóng đại danh định | Dùng cho |
|---|---|---|
| 3D | 1,75× | Đọc nhãn, soi ngoại quan lâu |
| 5D | 2,25× | Kiểm ngoại quan, lắp ráp nhiều giờ |
| 8D | 3× | Kiểm mối hàn nhỏ |
Độ phóng đại thực tế phụ thuộc vị trí đặt kính và mắt người dùng. Kính lúp đơn càng mạnh, trường nhìn càng hẹp và méo viền càng nhiều; khi cần trên khoảng 10× ổn định (soi chân IC, vết nứt), nên chuyển sang kính hiển vi soi nổi.
Thước kẹp: độ chính xác thật sự là bao nhiêu?
- Thước kẹp điện tử 150 mm thông dụng có độ phân giải 0,01 mm nhưng độ chính xác khoảng ±0,02 mm; thước dài hơn kém chính xác hơn — khoảng ±0,03 mm cho 100–200 mm và ±0,04 mm cho 200–300 mm. Đừng nhầm số lẻ trên màn hình với độ chính xác.
- Bốn kiểu đo: ngoài (má lớn), trong (má nhỏ), sâu (cần đo sâu), bậc (mặt đầu thước).
- Lực đo ảnh hưởng kết quả: bóp quá mạnh cho số nhỏ hơn, quá nhẹ cho số lớn hơn. Panme có cơ cấu cóc giới hạn lực nên lặp lại tốt hơn.
- Kiểm tra điểm 0 trước khi đo: khép má, lau sạch, đặt 0. Thước bị rơi, va đập có thể lệch không về 0 được — phải gửi hiệu chuẩn hoặc sửa.
- Thước điện tử nhạy với dầu, nước làm mát và bụi; thước cơ (du xích) bền, không cần pin nhưng khó đọc hơn.
Cân điện tử: những gì làm sai số
- Gió và luồng khí: cân 0,01 g bị ảnh hưởng bởi gió điều hòa, quạt — dùng lồng chắn gió, không đặt dưới miệng gió.
- Nhiệt độ: vật cân phải ở nhiệt độ phòng; vật nóng tạo dòng đối lưu, vật lạnh đọng hơi nước làm sai số.
- Tĩnh điện: cốc nhựa, khay PS, cuộn reel tích điện tạo lực hút với cân — số nhảy liên tục. Dùng khay kim loại, khay ESD, hoặc quạt ion (mã EI) để khử trước khi cân.
- Rung, nền không phẳng: cân phải được cân bằng bọt thủy và đặt trên mặt cứng.
- Cân điện tử phải hiệu chuẩn lại tại nơi lắp đặt, vì gia tốc trọng trường thay đổi theo vị trí; sau đó kiểm định kỳ bằng quả cân chuẩn có truy xuất.
Hiệu chuẩn và kiểm định
- Hệ thống quản lý chất lượng (ISO 9001, IATF 16949) yêu cầu thiết bị đo dùng để chấp nhận sản phẩm phải được hiệu chuẩn có truy xuất nguồn gốc tới chuẩn quốc gia/quốc tế, dán nhãn trạng thái và có hồ sơ.
- Tại Việt Nam, cân dùng trong mua bán, giao nhận hàng hóa thuộc diện phải kiểm định theo pháp luật đo lường (đối chiếu danh mục phương tiện đo phải kiểm định hiện hành); cân dùng nội bộ (đếm linh kiện, kiểm tra quy trình) thường được hiệu chuẩn theo chu kỳ nhà máy tự đặt — thường 12 tháng.
- Giữa hai kỳ hiệu chuẩn, kiểm tra nhanh hằng ngày/tuần bằng quả cân chuẩn, căn mẫu, trục chuẩn và ghi sổ.
Dùng thiết bị đo trong khu ESD
- Vỏ nhựa của thước điện tử, máy quét mã vạch, cân là vật cách điện. Không để sát linh kiện trần; khu nhạy cao chọn thiết bị có vỏ ESD hoặc dùng quạt ion.
- Máy quét mã vạch, máy in tem đặt trên bàn ESD nên có dây nguồn nối đất đúng.
Sai lầm thường gặp
- Coi độ phân giải là độ chính xác.
- Không đặt lại 0, đo trên chi tiết còn ba via, dính dầu.
- Cân hàng trong khay nhựa tích điện, dưới miệng gió điều hòa.
- Thiết bị quá hạn hiệu chuẩn vẫn dùng để kết luận đạt/không đạt.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Wikipedia – Magnifying glass (công thức diop – độ phóng đại)
- Wikipedia – Calipers (độ chính xác, điểm 0)
- Wikipedia – Weighing scale (nguồn sai số, hiệu chuẩn)
- ESDA – Fundamentals of ESD, Part 2: Principles of ESD Control
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Đặt hàng 7–15 ngày |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |
