Bộ quần áo phòng sạch chống tĩnh điện
150.000 ₫ / bộ (chưa VAT)
Mã sản phẩm: CA-2P · Quy cách: Bộ áo quần rời chống tĩnh điện phòng sạch
ESD Cleanroom Two-piece Suit (jacket + trousers)
Tương đương: “áo quần rời ESD”, “đồ phòng sạch 2 mảnh”, “áo khoác + quần chống tĩnh điện” — khác biệt: cùng vải với bộ liền CA-1P nên phối được, bảng cỡ đo theo người Việt, phiếu điện trở theo lô.
Tồn kho: trắng & xanh dương S–2XL sẵn; 3XL–4XL và màu khác 7–10 ngày.
Bộ 2 mảnh: áo khoác cổ đứng khóa kéo bọc, bo tay; quần lưng thun có dây rút, bo gấu. Cùng vải polyester sợi dài pha carbon sọc 5 mm như bộ liền, nhưng thoáng hơn, đi vệ sinh và nghỉ giữa ca tiện hơn — phù hợp khu EPA và phòng sạch ISO 7–8 không yêu cầu kín tuyệt đối. Kết hợp mũ rời và dép/giày ESD thành bộ đầy đủ.
Có thể in logo công ty theo yêu cầu.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Vải | Polyester 98 % + carbon 2 %, sọc 5 mm, 100–110 g/m² |
| Điện trở bề mặt | 10⁶ – 10⁹ Ω (IEC 61340-4-9) |
| Cấp sạch | ISO 7–8 (Class 10.000–100.000) |
| Áo | Cổ đứng, khóa kéo YKK bọc nẹp, bo thun cổ tay, 1 túi ngực |
| Quần | Lưng thun + dây rút, bo gấu (tùy chọn gấu thẳng) |
| Cỡ | S / M / L / XL / 2XL / 3XL / 4XL — bảng cm như CA-1P |
| Màu | Trắng, xanh dương, xanh nhạt, hồng, vàng, xám |
| Giặt | 60 °C, không tẩy, không sấy quá nóng; giữ ESD ≥ 50 lần giặt |
| Phụ kiện | Mũ rời sọc carbon, khẩu trang, dép ESD (bán kèm) |
| In / thêu logo | Từ 20 bộ, +3 ngày |
| Đóng gói | 1 bộ/túi PE · 20 bộ/thùng |
| MOQ | 10 bộ/màu |
Chọn theo cấp phòng sạch
– Khu EPA, chuyền lắp ráp, ISO 7–8 → bộ rời (mã này), thoáng, thay dễ.
– Phòng sạch ISO 5–6, cần kín → bộ liền quần liền mũ (CA-1P).
– Chỉ mặc ngoài đồng phục khi vào EPA ngắn → áo choàng ESD (đặt riêng).
– Khách/khách thăm nhà máy → bộ dùng một lần (đặt riêng).
Chứng từ theo lô: phiếu đo điện trở vải, CoA, RoHS; mẫu 1 bộ/cỡ.
Đặt hàng định kỳ: giá giữ 6 tháng, tồn tối thiểu 20 bộ.
FAQ
– Bộ rời có đạt ESD như bộ liền không? — Cùng vải, cùng điện trở; chỉ khác độ kín (bộ rời hở lưng khi cúi) nên không dùng ISO 5.
– Có phối màu áo – quần khác nhau để phân biệt bộ phận? — Có, đặt theo màu từng mảnh.
– Quần có túi không? — Mặc định không (tránh mang vật lạ vào EPA); thêm túi theo yêu cầu.
– Giặt chung với đồ thường được không? — Không; giặt riêng, không dùng nước xả vải làm giảm dẫn điện.
Quần áo chống tĩnh điện hoạt động thế nào?
Quần áo thường bằng sợi tổng hợp (polyester, nylon, len, acrylic) tích điện khi cọ xát lúc đi lại, ngồi, cúi. Theo số liệu của ESDA, một công nhân ngồi làm việc tại bàn có thể tích tới 6.000 V khi độ ẩm 10–25 %, và khoảng 100 V khi độ ẩm 65–90 %. Vì quần áo thường cách điện với da, điện tích trên vải không thoát xuống đất qua vòng tay — nó tạo ra điện trường có thể cảm ứng điện tích lên linh kiện gần đó.
Bộ đồ ESD dệt lưới sợi carbon hoạt động như một “lồng Faraday” mặc trên người: lớp vải dẫn điện bao ngoài làm giảm điện trường phát ra từ quần áo bên trong. Do đó điều quan trọng nhất là bộ đồ phải che phủ quần áo thường ở vùng thao tác: thân, tay, đùi.
Ba loại trang phục ESD theo ESDA
| Loại | Mô tả | Yêu cầu |
|---|---|---|
| 1 – Trang phục ESD | Không nối đất | Đo điện trở điểm – điểm theo ANSI/ESD STM2.1 |
| 2 – Trang phục ESD nối đất được | Nối đất qua dây/nút riêng | Che chắn điện trường tốt hơn loại 1 |
| 3 – Hệ trang phục nối đất kèm người | Nối đất cả da người qua trang phục | Tổng điện trở người + áo + dây < 35 MΩ |
Bộ áo quần rời thông dụng được dùng như loại 1: nó giảm tĩnh điện từ quần áo, còn người thao tác vẫn phải nối đất bằng vòng đeo tay hoặc giày ESD trên sàn ESD. Bản thân phần lớn quần áo ESD không đủ dẫn điện để thay thế vòng tay.

Bộ rời hay bộ liền?
| Tiêu chí | Bộ rời CA-2P | Bộ liền có mũ CA-1P |
|---|---|---|
| Độ kín | Có khe giữa áo và quần khi cúi, với tay | Kín liền một mảnh từ cổ đến cổ chân |
| Thông thoáng | Tốt hơn, dễ chịu cả ca dài | Nóng hơn |
| Thay, đi vệ sinh, nghỉ ca | Nhanh, chỉ cởi một phần | Phải cởi cả bộ |
| Phù hợp | EPA, phòng sạch ISO 7–8 | Phòng sạch ISO 5–6 |
Tham chiếu ngành dược: EU GMP Annex 1 cho phép bộ một mảnh hoặc hai mảnh ở cấp C, với điều kiện bo ở cổ tay và cổ cao — đúng với kiểu cổ đứng, bo thun cổ tay của bộ này.
Mặc đúng cách
- Các phần trang phục phải chồng mí lên nhau (nguyên tắc FDA): vạt áo phủ qua lưng quần, găng tay chồng lên bo cổ tay, ống quần bo trong giày hoặc ủng.
- Kéo khóa hết cỡ đến cổ; áo không cài kín thì quần áo thường lộ ra phía trước — chính là vùng gần sản phẩm nhất.
- Không mặc áo len, áo khoác bên ngoài bộ ESD; nếu lạnh, mặc thêm bên trong.
- Kết hợp mũ (CH-CAP hoặc CH-HOOD) và giày/dép ESD để thành bộ đầy đủ.
Kiểm tra định kỳ
- Phương pháp đo trang phục: ANSI/ESD STM2.1 và IEC 61340-4-9 — đo điện trở giữa các điểm trên áo (ví dụ tay áo – tay áo) bằng máy đo điện trở bề mặt có điện cực kẹp.
- Nên đo khi nhận hàng (đối chiếu phiếu điện trở theo lô) và lặp lại theo chu kỳ giặt; ghi sổ theo mã từng bộ.
- Kết quả vượt dải 10⁶–10⁹ Ω công bố thì cần xem lại quy trình giặt; vượt 10¹¹ Ω là vải đã ở mức cách điện, phải thay.

Giặt và tuổi thọ
- EU GMP Annex 1 yêu cầu trang phục phòng sạch giặt ở nơi tách biệt, theo quy trình đã thẩm định, kiểm tra hư hỏng sau mỗi lần giặt và quy định số lần giặt tối đa.
- Giặt riêng, không dùng nước xả vải, chất tẩy; nước xả để lại màng hóa chất trên sợi, làm sai lệch kết quả đo và là nguồn cặn trong phòng sạch.
- Thay bộ khi rách, sờn nhiều, khóa hỏng, bo thun giãn.
Sai lầm thường gặp
- Mặc bộ ESD nhưng không đeo vòng tay hoặc không đi giày ESD.
- Nhét túi nilon, điện thoại, giấy tờ trong túi áo vào khu EPA — đều là vật cách điện, tích điện.
- Mặc đồ phòng sạch ra căng tin, ra ngoài trời rồi quay lại.
- Dùng bộ rời cho khu yêu cầu ISO 5–6.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- ESDA – Fundamentals of ESD, Part 1: An Introduction to ESD
- ESDA – Fundamentals of ESD, Part 3: Basic ESD Control Procedures and Materials
- ESDA – Fundamentals of ESD, Part 6: ESD Standards (STM2.1, TR2.0-01)
- Wikipedia – Antistatic device (antistatic garments)
- European Commission – EU GMP Annex 1 (2022), mục 7: trang phục phòng sạch
- U.S. FDA – Guidance: Sterile Drug Products Produced by Aseptic Processing
Yêu cầu báo giá: gửi số bộ theo cỡ, màu, in logo không.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Tiêu tán (10⁶–10⁹ Ω) |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | ISO 6–8 |






