
Dép PU chống tĩnh điện
Mã sản phẩm: SL-PU · Quy cách: Dép PU chống tĩnh điện & dép xốp
ESD PU Slippers
Tương đương: “dép PU ESD”, “dép chống tĩnh điện đế xốp”, “dép xốp đen phòng sạch” — khác biệt: PU đúc nhẹ và êm hơn PVC, size đủ 36–46, phiếu điện trở theo lô.
Tồn kho: đen 38–42 sẵn; xanh và size lẻ 7 ngày.
Dép PU là bản nâng cấp của dép PVC: đế xốp PU nhẹ (~200 g/chiếc), êm khi đứng cả ca, không trơn, bền 12–18 tháng. Quai hậu hoặc quai chéo; màu đen (che bẩn) hoặc xanh. Dùng khu EPA, phòng sạch ISO 7–8 với sàn ESD.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | PU đúc dẫn điện (đế + quai) |
| Điện trở | 10⁵ – 10⁸ Ω (IEC 61340-4-3) |
| Kiểu | Quai hậu (DPU), quai chéo (DPU_DT), dép xốp (DX) |
| Size | 36 – 46 |
| Màu | Đen, xanh |
| Đóng gói | 1 đôi/túi · 20 đôi/thùng |
| MOQ | 10 đôi |
Chọn: đứng cả ca, cần êm → PU; giá thấp nhất → PVC (SL-PVC); kín mũi → giày ESD (SH-PVC/SH-LW/SH-PU).
FAQ
– PU và PVC khác gì? — PU nhẹ, êm, bền hơn; giá cao hơn ~50 %. Điện trở tương đương.
– Rửa nước được? — Được; không sấy nóng, không xà phòng có silicone.
Dép ESD đưa điện tích xuống đất như thế nào?
Cơ thể người là vật dẫn và tích điện liên tục khi đi lại. Dép ESD là một mắt xích trong chuỗi nối đất: da bàn chân (mồ hôi) → lót dép → đế dẫn điện → sàn ESD → đất. Điện tích được xả liên tục, nên người đi lại tự do mà không cần dây nối như vòng đeo tay. Hai điều kiện bắt buộc:
- Sàn hoặc thảm phải là ESD và đã nối đất. Đi dép ESD trên sàn gạch, sàn epoxy thường thì dép gần như không có tác dụng.
- Bàn chân phải tiếp xúc tốt với lót dép. Độ ẩm từ mồ hôi chính là “dây dẫn” giữa da và lót; lót dép, keo dán, chỉ may cũng phải là vật liệu dẫn hoặc tiêu tán, không chỉ riêng đế.
Chất liệu PU đúc
Đế và quai được đúc từ PU xốp (cellular PU): chất tạo bọt được trộn vào PU lỏng, tạo cấu trúc tổ ong nhẹ, đàn hồi, hấp thụ chấn động tốt. Phụ gia dẫn điện được trộn vào hỗn hợp trước khi đúc, nên tính ESD nằm trong toàn khối vật liệu, không phải lớp phủ bề mặt.
- PU gốc polyester (khối lượng riêng khoảng 280–1.100 g/L, theo Kuraray) chịu dầu, chịu mài mòn tốt — thường dùng cho giày bảo hộ.
- PU gốc polyether (khoảng 450–600 g/L) chịu nước và chống thủy phân tốt hơn.
- So với cao su, PU nhẹ hơn, đàn hồi hơn và chịu mài mòn tốt; so với EVA, PU bền hơn, ít bị lún xẹp sau thời gian sử dụng.
- Điểm yếu của PU là thủy phân: hơi ẩm cắt dần mạch polymer, nhất là khi nóng ẩm; đế trở nên giòn, nứt. Dép mang thường xuyên lại bền hơn dép cất lâu trong kho ẩm.
Các mức điện trở cần phân biệt
| Phân loại | Dải điện trở | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Giày dép ESD (thử riêng giày) | < 1×10⁸ Ω (thường công bố 10⁵–10⁸ Ω) | EN 61340-5-1, đo theo IEC 61340-4-3 |
| Giày dép trong hệ thống ESD (Mỹ) | < 1×10⁹ Ω | ANSI/ESD S20.20, đo theo ANSI/ESD STM9.1 |
| Hệ người – giày – sàn | < 1×10⁹ Ω và điện áp cơ thể < 100 V khi đi | ANSI/ESD STM97.1 và STM97.2 |
| Giày chống tĩnh điện (antistatic) của giày bảo hộ | 10⁵–10⁹ Ω | EN ISO 20345 |
Mọi dép ESD đều “chống tĩnh điện”, nhưng không phải dép chống tĩnh điện nào cũng đạt ESD: dép đo 5×10⁸ Ω vẫn là antistatic nhưng vượt giới hạn ESD 10⁸ Ω. Mức 10⁵–10⁸ Ω của SL-PU nằm trong dải ESD.
Kiểm tra hằng ngày
- Hướng dẫn ESD TR53 và sổ tay ESD TR20.20 khuyến nghị kiểm tra giày dép ESD ít nhất mỗi ngày, khi đang mang, trên máy test giày (có tấm đặt chân), từng chân một.
- Ghi kết quả vào sổ theo ca; auditor S20.20 sẽ đối chiếu sổ này.
- Không đạt: lau sạch đế, đo lại; vẫn không đạt thì thay dép. Không cho vào EPA khi chưa đạt.
- Kết quả có thể cao hơn khi chân còn khô, dép để qua đêm ở nơi lạnh; mang dép một lúc, chân có hơi ẩm thì điện trở thường giảm.
Vệ sinh và tuổi thọ
- Rửa bằng nước và xà phòng nhẹ không chứa silicone; phơi nơi thoáng, không sấy nóng, không phơi nắng gắt.
- Không dùng dung môi mạnh (aceton, xăng thơm) để tẩy vết bẩn trên đế, quai; chỉ dùng nước, xà phòng nhẹ hoặc IPA.
- Thay dép khi đế mòn trơn, nứt, quai rách, hoặc khi đo không đạt sau khi đã vệ sinh. Mỗi người dùng dép riêng.
- Lưu kho nơi khô, mát; xoay vòng hàng tồn để hạn chế thủy phân.
Sai lầm thường gặp
- Mang dép ESD ra ngoài xưởng, căng tin: đế dính dầu mỡ, bụi đất làm tăng điện trở tiếp xúc.
- Lót thêm miếng lót giày thường, mang tất dày cách điện trong dép quai hậu.
- Sàn ESD được đánh bóng bằng sáp, chất phủ thường — lớp phủ thay đổi điện trở tiếp xúc giữa đế và sàn.
- Chỉ đo dép lúc nghiệm thu, không đo hằng ngày.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- uvex – The difference between antistatic and ESD (safety footwear)
- Safety Jogger – ESD vs. antistatic
- ELTEN – ESD footwear: lót, keo và chỉ cũng phải chống tĩnh điện
- Desco – Foot grounder datasheet (test hằng ngày, TR53, STM97.1)
- Kuraray – Polyurethane soles (PU polyester/polyether, thủy phân)
- Desco Asia – ANSI/ESD S20.20 footwear and flooring limits
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Tiêu tán (10⁶–10⁹ Ω) |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | ISO 6–8 |


