Găng tay White Palm phủ PU lòng bàn tay
Từ 6.400 ₫ / đôi (chưa VAT)
Mã sản phẩm: GP-P · Quy cách: Găng tay White Palm phủ PU lòng bàn trắng
PU Palm-coated Glove, seamless polyester liner
Tương đương: “White Palm”, “găng PU phủ bàn xám”, “găng phủ PU lòng” — khác biệt: PU phủ đều không lem mép, lót polyester 13G dệt đều tay, đóng thùng chuẩn để tính kho.
Tồn kho: sẵn TP.HCM, giao 24–48 h.
Găng lót polyester dệt liền 13G, phủ PU toàn lòng bàn và đầu ngón, cho độ bám cao khi cầm vật nhẵn (bo mạch, khay nhựa, linh kiện kim loại). Không rơi xơ, không bột, dùng cho đóng gói, lắp ráp cơ khí nhẹ, kiểm hàng. Đây là mã tiêu hao nhiều nhất trong nhà máy điện tử.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Lót | Polyester 13G dệt liền, cổ bo thun |
| Phủ | PU lòng bàn + đầu ngón, mỏng, thoáng |
| ESD | Không (chọn GC-O nếu cần ESD) |
| Cỡ | S / M / L (bảng cm như GC-O) |
| Màu | Trắng (tùy chọn xám, đen) |
| Chuẩn | EN 388 4131, EN ISO 21420:2020 (thay EN 420), RoHS — đối chiếu chứng nhận NCC theo lô |
| Đóng gói | 10 đôi/túi · 100 đôi/thùng · ≈ 3 kg/thùng · 48 thùng/pallet |
| MOQ | 1 thùng |
Chọn theo công đoạn
– Đóng gói, bốc xếp, kiểm hàng → mã này.
– Gắp linh kiện nhỏ cần độ nhạy → Grey Top phủ ngón (GP-F).
– Khu vực EPA → găng carbon GC-O.
– Tiếp xúc dầu nhẹ → nitrile phủ lòng (hỏi PRIMEAG).
Chứng từ theo lô: RoHS, CO/CQ NCC; mẫu thử 5 đôi.
Đặt hàng định kỳ: lịch giao tháng, giá giữ 6 tháng, tồn tối thiểu 3 thùng cho khách >2.000 đôi/tháng.
FAQ
– Phủ lòng bàn và phủ ngón khác nhau thế nào? — Phủ lòng bám tốt hơn, bền hơn, nhưng dày hơn ở đầu ngón; phủ ngón nhạy hơn cho linh kiện nhỏ.
– Găng có rơi xơ không? — Lót dệt liền, không cắt may nên gần như không rơi xơ; không dùng trong phòng sạch cấp ISO 5 trở lên.
– Mua theo đôi hay theo thùng rẻ hơn? — Giá thùng thấp hơn 8–12 %; đơn định kỳ được giữ giá 6 tháng.
– Có cỡ XL không? — Có, đặt trước 7 ngày.
Cấu tạo: lót dệt liền và lớp phủ PU
Găng gồm hai phần được nhúng thành một khối:
- Lót dệt kim liền (seamless) 13G: “G” (gauge) là số kim trên mỗi inch của máy dệt. Gauge càng cao, găng càng mỏng và linh hoạt. Theo SHOWA, 13G là mức cân bằng giữa độ bền và độ khéo tay cho công việc phổ thông như nhặt bulông, vặn đai ốc nhỏ.
- Lớp phủ polyurethane (PU): găng được nhúng lòng bàn và đầu ngón vào dung dịch PU, phần mu bàn để hở cho thoáng. Ở găng 13G, mặt vải còn nhiều lỗ hở nên lớp phủ thấm vào và bao lấy sợi ở lòng bàn — đây là kiểu bám dính tốt nhất giữa lớp phủ và lót.
Theo ISHN, để giữ cảm giác tay, tổng độ dày lót + lớp phủ không nên vượt 2–4 mm. Găng PU thuộc nhóm mỏng nhất trong các loại găng phủ, nên được chọn cho thao tác khô, cần cảm giác đầu ngón.
PU, nitrile hay PVC – chọn lớp phủ nào?
| Lớp phủ | Ưu điểm | Hạn chế | Hợp với |
|---|---|---|---|
| PU | Mỏng, mềm, cảm giác tay tốt, ít để lại vết | Bám kém khi có dầu; mòn nhanh hơn trên bề mặt nhám | Lắp ráp khô, kiểm hàng, đóng gói |
| Nitrile (xốp/trơn) | Chịu dầu, chịu mài mòn tốt hơn | Dày hơn, kém nhạy đầu ngón | Chi tiết dính dầu, cơ khí |
| Chấm hạt PVC | Rẻ, tăng ma sát khi khô | Chỉ phủ từng điểm, mòn sau vài ca | Kho, bốc xếp |
Ví dụ tham chiếu quốc tế: dòng Ansell HyFlex 11-600 (lót nylon 15G, phủ PU lòng bàn) được hãng xếp cho lắp ráp – kiểm tra linh kiện, ghi rõ không chống tĩnh điện. Găng PU thường cũng vậy: muốn dùng trong EPA phải chọn lót sợi carbon (GC-O).

Đọc ký hiệu EN 388 trên găng
EN 388 đánh giá rủi ro cơ học; số càng cao càng tốt. Mức theo EN 388:2016+A1:2018:
| Chỉ tiêu | Mức 1 | Mức 2 | Mức 3 | Mức 4 |
|---|---|---|---|---|
| Mài mòn (số vòng đến khi thủng) | 100 | 500 | 2.000 | 8.000 |
| Xé rách (N) | 10 | 25 | 50 | 75 |
| Đâm thủng (N) | 20 | 60 | 100 | 150 |
Mã 4131 của găng này đọc là: mài mòn mức 4, cắt (thử coup) mức 1, xé mức 3, đâm thủng mức 1 — nghĩa là rất bền mài mòn nhưng không chống cắt. Bản EN 388:2016 dùng mã 6 ký tự: thêm chữ cái cắt theo ISO 13997 (A–F) và chữ “P” nếu đạt thử va đập; “X” nghĩa là không thử hoặc không áp dụng. Ví dụ Ansell 11-600 ghi 3121A. Khi chuyền có tôn, kính, chi tiết dập sắc cạnh, phải chọn găng chống cắt, không dùng găng PU thường.
EN ISO 21420 – yêu cầu chung và bảng cỡ
EN 420 đã được thay bằng EN ISO 21420:2020. Một số yêu cầu đáng chú ý với găng PU:
- pH vật liệu 3,5–9,5 (tránh kích ứng da).
- DMF (dimethylformamide) < 1.000 mg/kg đối với vật liệu PU. DMF là dung môi truyền thống để hòa tan PU khi nhúng găng; dư lượng cao có thể gây kích ứng da khi đeo cả ca. Một số nhà sản xuất chuyển sang PU gốc nước để loại bỏ DMF — nên hỏi chứng nhận khi audit hóa chất.
- Độ khéo tay chia mức 1–5 theo đường kính chốt nhỏ nhất cầm được: 11 / 9,5 / 8 / 6,5 / 5 mm.
| Cỡ | Chu vi bàn tay (mm) | Dài bàn tay (mm) |
|---|---|---|
| XS (6) | 152 | 160 |
| S (7) | 178 | 171 |
| M (8) | 203 | 182 |
| L (9) | 229 | 192 |
Đo chu vi quanh lòng bàn tay (không tính ngón cái) để chọn cỡ. Găng rộng làm đầu ngón thừa vải, giảm cảm giác và dễ kẹp vào chi tiết.

Sử dụng, giặt và khi nào thay
- Dùng cho bề mặt khô hoặc hơi ẩm. Với chi tiết dính dầu cắt gọt, chuyển sang găng phủ nitrile.
- Lót polyester có thể chảy và nhỏ giọt khi gặp nhiệt cao — không dùng gần mỏ hàn, ngọn lửa, lò.
- Ansell khuyến nghị giặt găng PU của hãng ở 40 °C. Giặt nhiều lần làm PU cứng dần, giảm bám.
- Thay khi đầu ngón mòn lộ sợi, lớp phủ bong, nứt hoặc găng chai cứng.
Sai lầm thường gặp
- Xem “EN 388” là chống cắt — cần đọc đúng chữ số thứ hai (coup) hoặc chữ cái ISO 13997.
- Dùng găng PU thường trong EPA rồi bỏ vòng đeo tay.
- Cấp một cỡ cho cả chuyền: công nhân nữ tay nhỏ đeo cỡ M sẽ thao tác chậm và dễ làm rơi chi tiết.
- Theo Thông tư 25/2022/TT-BLĐTBXH, phương tiện bảo vệ tay phải phù hợp yếu tố nguy hiểm và đạt tiêu chuẩn chất lượng — chọn găng theo rủi ro thực tế của công đoạn, không chỉ theo giá.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- SHOWA – Fiber foundations: staple, filament and gauge
- ISHN – Anatomy of a glove: knit, dip and fibers
- SATRA – EN 388:2016+A1:2018 (găng chống rủi ro cơ học)
- Wenaas – EN ISO 21420:2020 (thay thế EN 420): yêu cầu chung, bảng cỡ
- Ansell – HyFlex 11-600 (găng phủ PU, thông số EN 388)
- Thông tư 25/2022/TT-BLĐTBXH – trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân
Yêu cầu báo giá: gửi số lượng/tháng và tỷ lệ cỡ — PRIMEAG báo giá thùng và lịch giao trong ngày.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |






