
Giấy nhám và đá mài
Mã sản phẩm: ABRASIVE · Quy cách: Giấy nhám, đá mài, miếng mài 3M & lưỡi cắt
Abrasives
Tồn kho: nhám P400/P800/P1000, 3M 7447, đá cắt 100 sẵn.
Giấy nhám khô (P60–P400 gỗ, kim loại) và nước (P600–P2500 đánh bóng, sơn) tờ 230×280 hoặc cuộn 100 mm; đá mài 100/125 mm cho máy mài góc, đá cắt 1,0–1,6 mm inox/sắt; miếng mài 3M Scotch-Brite 7447 (đỏ nâu, rất mịn – Very Fine) và 7448 (xám, siêu mịn) làm mờ, tẩy gỉ inox, không xước sâu; bánh nỉ, đĩa nhám xếp 100 mm, lưỡi cắt máy cắt bàn.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Loại | Quy cách | Dùng cho |
|---|---|---|
| Nhám khô | P60–P400, tờ 230×280 | Gỗ, sắt, sơn cũ |
| Nhám nước | P600–P2500, tờ | Đánh bóng, sơn |
| Nhám cuộn | 100 mm × 50 m, P120–P400 | Máy chà |
| Đá mài / cắt | Φ100/125 × 1,0–6 mm; kiểm tra tốc độ tối đa và hạn dùng in trên đá | Máy mài góc |
| 3M 7447 / 7448 | 150 × 230 mm | Inox, làm mờ |
| Đĩa nhám xếp | Φ100, P60–P120 | Mối hàn |
| Bánh nỉ | Φ100–150 | Đánh bóng |
MOQ 1 tệp (10–100 tờ).
FAQ
– 3M 7447 và giấy nhám khác gì? — 7447 là sợi nylon phủ hạt, mềm, không xước sâu, dùng lại; nhám mài mạnh hơn.
Cấu tạo giấy nhám
Giấy nhám gồm ba phần: lớp nền, hạt mài và chất kết dính giữ hạt lên nền.
- Lớp nền: giấy (theo độ dày A, C, D, E, F — A mỏng nhất, F dày nhất), vải (J, X, Y — dùng cho nhám cuộn, nhám vòng), màng PET (độ dày rất đều, cho cấp hạt siêu mịn), sợi lưu hóa (đĩa nhám).
- Hạt mài: nhôm oxit — bền, rẻ, dùng cho gỗ và kim loại; silic cacbua — cứng, sắc, có cấp hạt rất mịn, thường dùng cho nhám nước; ceramic, zirconia — sắc và bền nhất, dùng cho mài mạnh; garnet — hoàn thiện gỗ.
- Phủ kín và phủ thưa: nhám phủ kín (closed coat) có khoảng 90–95 % bề mặt là hạt mài, cắt nhanh, hợp vật liệu cứng. Nhám phủ thưa (open coat) phủ khoảng 50–70 %, ít bị bít, hợp gỗ mềm, sơn.
Cấp hạt P là gì?
Số P (P60, P400, P1000…) là cấp hạt theo hệ FEPA của châu Âu, được chuẩn hóa trong ISO 6344. Số càng lớn, hạt càng mịn. Mỹ dùng hệ ANSI/CAMI, Nhật dùng JIS. Các hệ này không tương đương một – một ở cấp mịn, nên khi thay nhà cung cấp phải so cùng một hệ.
Nhám nước (wet/dry) có lớp nền chống thấm, dùng với nước: nước cuốn mạt mài đi, giảm bít nhám, bề mặt mịn hơn. 3M đưa ra loại nhám này với tên “Wetordry” từ năm 1921.
Miếng mài Scotch-Brite: khác giấy nhám ở đâu?
Miếng mài Scotch-Brite là sợi nylon không dệt có hạt mài gắn trên sợi. Miếng mài mềm, uốn theo bề mặt cong, dùng khô hoặc với nước, dung môi. Theo 3M, miếng mài không gỉ, không rụng mạt kim loại, rửa sạch dùng lại được — phù hợp làm mờ, tẩy gỉ inox mà không lo nhiễm sắt như bùi nhùi thép.
| Mã 3M | Màu | Hạt mài | Cấp | Công dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| 7440 | Nâu vàng | Nhôm oxit | Trung bình | Mài, làm phẳng mạnh |
| 7446 | Xám | Silic cacbua | Trung bình | Làm phẳng, chuyển tiếp |
| 7447 | Đỏ nâu | Nhôm oxit | Rất mịn (Very Fine) | Đa dụng: làm sạch, chà nhám trước sơn, làm mờ |
| 7448 | Xám | Silic cacbua | Siêu mịn (Ultra Fine) | Hoàn thiện mịn |
| 7445 | Trắng | Đá lửa (flint) | Siêu mịn | Làm sạch nhẹ |
Đá cắt, đá mài: an toàn là trên hết
- Tiêu chuẩn: đá mài liên kết (bonded abrasive) ở châu Âu theo EN 12413; nhãn ghi theo EN 12413 và ISO 525.
- Tốc độ tối đa: mọi đá đường kính trên 80 mm phải ghi tốc độ làm việc tối đa. Tốc độ máy không được vượt tốc độ ghi trên đá. Vạch màu: xanh dương 50 m/s, vàng 60 m/s, đỏ 80 m/s.
- Hạn dùng: đá liên kết hữu cơ (resin) dùng cho máy cầm tay có hạn dùng 3 năm từ ngày sản xuất (3M dẫn theo FEPA). Đá quá hạn phải loại bỏ dù nhìn còn tốt.
- Mã hạn chế: RE1 – cấm dùng mài cầm tay; RE2 – cấm dùng cho máy cắt cầm tay; RE3 – cấm mài ướt; RE6 – cấm mài mặt bên.
- Đá cắt chỉ cắt bằng mép: 3M yêu cầu không ép lực ngang lên đá cắt. Đá bị rơi hoặc nghi hư hỏng thì không dùng. Luôn lắp chắn bảo vệ đúng loại, đeo kính hoặc mặt nạ che mặt.
- Đá cắt inox: dòng đá cho inox của 3M giới hạn hàm lượng Fe, S, Cl dưới 0,1 % để không làm nhiễm bẩn bề mặt inox.
Bảo quản
- Giấy nhám, đá mài để nơi khô, mát (3M khuyến nghị cho đá cắt resin). Nền giấy để nơi ẩm dễ cong vênh.
- Xếp đá phẳng trong hộp gốc, không để vật nặng đè, không để rơi.
- Ghi ngày nhập kho, dùng theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước để không vượt hạn 3 năm.
Sai lầm thường gặp
- Dùng chung đá, đĩa nhám cho thép đen rồi chuyển sang inox — mạt sắt bám vào inox gây gỉ chấm.
- Lắp đá Φ125 lên máy có tốc độ không phù hợp, hoặc tháo chắn bảo vệ để “dễ thao tác”.
- Dùng đá cắt mỏng để mài mặt bên mối hàn.
- Nhảy cấp hạt quá xa (ví dụ từ P120 lên thẳng P1000) — vết xước sâu của cấp thô không được xóa hết.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Wikipedia – Sandpaper (lớp nền, hạt mài, FEPA P / ISO 6344)
- 3M – Scotch-Brite hand pad selection guide
- 3M – Scotch-Brite Hand Pad 7447
- 3M – Cubitron II cut-off wheel technical data sheet (an toàn, hạn dùng)
- Commodious – Abrasive wheel marking (EN 12413, tốc độ, mã RE)
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |
