Giá đỡ và xe đẩy chứa PCB

Từ 4.500.000 ₫ / cái (chưa VAT)

Mã sản phẩm: MR · Quy cách: Giá đỡ PCB magazine rack & xe đẩy chứa PCB

PCB Magazine Rack & PCB Storage Trolley

Tương đương: “magazine rack SMT”, “giá đỡ bo mạch 50 khe”, “xe đẩy bảng mạch”, “PCB rack” — khác biệt: đủ 4 cỡ theo catalog PRIMEAG, khe điều chỉnh, xe đẩy chứa rack, đo điện trở từng lô.
Tồn kho: R2-M và R3-L sẵn; cỡ khác 3–5 ngày; xe đẩy 7 ngày.

Magazine rack nhựa ESD (PP/ABS pha carbon) 50 khe, giữ bo mạch dựng đứng không chạm nhau, nạp máy loader/unloader SMT hoặc chuyển giữa hàn – kiểm – lắp; thành trượt điều chỉnh theo bề rộng bo. Xe đẩy chứa PCB khung nhôm/thép sơn ESD, tầng để rack hoặc bo đặt rãnh, bánh xe dẫn điện — lưu bo giữa ca không phải xếp chồng.

Mã sản phẩm: MR Danh mục:

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD

Mô tả

Hạng mục R1-S R2-M R3-L R4-XL Xe đẩy PT-PCB
Kích thước tham chiếu (mm)* 250 × 250 330 × 250 355 × 320 460 × 400 Theo rack
Số khe / bước 50 / 10 mm 50 / 10 mm 50 / 10 mm 50 / 10 mm Theo cỡ rack và số tầng, hoặc 30 bo rãnh
Vật liệu PP ESD PP ESD ABS ESD ABS ESD Nhôm 3030 / thép sơn ESD
Điện trở 10⁶–10⁹ Ω 10⁶–10⁹ 10⁶–10⁹ 10⁶–10⁹ 10⁶–10⁹ (mặt)
Chịu nhiệt 80 °C (không bake) 80 °C 80 °C 80 °C —
Kích thước xe — — — — 800 × 600 × 1400
Đóng gói 5 rack/thùng 5/thùng 4/thùng 2/thùng 1 xe

*Con số của R3-L (355 × 320) và R4-XL (460 × 400) trùng kích thước ngoài của rack chuẩn thị trường; bo tối đa tương ứng khoảng 330 × 250 và 445 × 330 mm (xem bảng bên dưới). Xác nhận kích thước bo tối đa theo catalog khi đặt hàng.

Chọn theo cách dùng
– Nạp máy SMT tự động → chọn cỡ rack khớp loader (đo lòng máy, ghi mã máy).
– Chuyển bo giữa công đoạn → rack + xe đẩy PT-PCB.
– Lưu bo lâu, ngoài EPA → thùng ESD (EB-6142) + túi shielding.
– Bo dày, nặng (>1 kg) → xe đẩy rãnh chứ không dùng rack.

Kiểm tra: đo điện trở từng lô; thử với bo thật của khách.

FAQ
– Chọn cỡ rack thế nào? — Theo cạnh dài bo + 10 mm; bo 300×200 → R2-M. Gửi kích thước bo, PRIMEAG chọn.
– Rack có chịu qua lò không? — Không; chỉ đến 80 °C. Rack qua reflow là loại inox/nhôm (hỏi PRIMEAG).
– Khe 10 mm có đủ cho bo gắn linh kiện cao? — Bo linh kiện cao >8 mm để cách khe (cắm 1 bỏ 1) hoặc dùng rack bước 20 mm.
– Xe đẩy PT-PCB chở bao nhiêu bo? — Tùy cỡ rack và số tầng — mỗi tầng 800 × 600 thường đặt được khoảng 2 rack cỡ 355 × 320; PRIMEAG tính theo kích thước bo khi báo giá. Bản đặt rãnh chứa 30 bo.

Cấu tạo một magazine rack

Magazine rack (giá đỡ PCB) gồm bốn phần: tấm đế, tấm nóc, hai vách khe (một vách cố định, một vách di động) và cơ cấu chỉnh bề rộng (trục vít hoặc tay gạt – thanh răng). Bo mạch nằm ngang trên các rãnh của hai vách; vách di động được kéo sát mép bo để bo không lắc nhưng cũng không bị ép cong. Ở các rack 50 khe phổ biến trên thị trường quốc tế, rãnh sâu khoảng 3,5 mm, bước 10 mm, nên bo chỉ tựa trên hai mép — mặt linh kiện không chạm vào bất cứ thứ gì.

Cần phân biệt kích thước ngoài của rack với kích thước bo tối đa. Ba cỡ “chuẩn thị trường” (bước 10 mm, 50 khe, chịu 80 °C) theo catalog một hãng châu Âu:

Kích thước ngoài rack (sâu × rộng × cao) Bo tối đa (dài × rộng)
355 × 320 × 563 mm 330 × 50–250 mm
460 × 400 × 563 mm 445 × 50–330 mm
535 × 530 × 569 mm 530 × 50–460 mm

Khi đặt hàng, ghi rõ con số nào là kích thước bo, con số nào là kích thước rack, và chiều cao lòng loader/unloader của máy — sai lệch thường nằm ở đây.

Vì sao rack nhựa chỉ đến 80 °C?

Rack thường dùng nhựa kỹ thuật pha phụ gia dẫn điện; trên khoảng 80 °C vách khe bắt đầu mềm, rãnh giãn và bo có thể rơi. Trong khi đó, hướng dẫn IPC-1601A cho sấy bo trần ở 100–125 °C (dưới nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg của vật liệu nền) trong lò đối lưu cưỡng bức. Vì vậy rack nhựa ESD không đưa vào lò sấy: bo cần sấy phải chuyển sang khay/rack kim loại chịu nhiệt rồi chuyển lại rack nhựa sau khi nguội. Bo phủ OSP được khuyến cáo không sấy, hoặc sấy ở nhiệt độ và thời gian thấp nhất có thể.

Giá đỡ PCB magazine rack ESD 535x460 mm PRIMEAG
Giá đỡ PCB magazine rack ESD 535×460 mm PRIMEAG

Bảo quản và thao tác bo theo IPC-1601A

  • Hạn chế chạm tay: dùng rack, xe đẩy, túi bảo vệ để di chuyển trong xưởng; nếu phải cầm, cầm mép bo và đeo găng sạch, ưu tiên găng ESD (ví dụ GC-O, GP-F).
  • Môi trường kho bo: 15–30 °C, độ ẩm 40–65 % RH; che bụi, tránh nắng trực tiếp; dán nhãn model, số lô, ngày lưu.
  • Không trải thảm, không dùng vật liệu sinh tĩnh điện ở khu thao tác bo.
  • Bo mỏng (dưới 1,40 mm), bo mềm, bo hình dạng lạ cần tấm đỡ cứng khi đóng gói; trên rack nên kiểm tra độ võng ở giữa bo.

Bo đã hàn một mặt đang chờ mặt thứ hai vẫn mang linh kiện nhạy ẩm: thời gian “floor life” của linh kiện tiếp tục tính theo J-STD-033 (ví dụ MSL 3 là 168 giờ ở ≤ 30 °C/60 % RH). Rack chỉ giữ bo về cơ học và ESD, không chống ẩm — lưu lâu cần túi chống ẩm có gói hút ẩm và thẻ chỉ thị độ ẩm (ES-BAG, CS-DESIC).

Magazine rack ESD khung đen
Magazine rack ESD khung đen

Rack và xe đẩy trong hệ thống ESD

  • ANSI/ESD S20.20 xếp xe đẩy vào nhóm thiết bị di động (mobile equipment), giới hạn điện trở xuống đất < 1×10⁹ Ω. Rack đặt trên xe phải tiếp xúc mặt tầng tiêu tán/dẫn điện của xe; xe nối đất qua bánh dẫn điện và sàn ESD.
  • Dây xích kéo lê không đáng tin cậy: nhiều người dùng báo cáo dây kéo lê không nối đất ổn định. Thực hành tốt là dùng bánh xe dẫn điện, khi đỗ thì cắm dây về điểm nối đất chung.
  • Cách đo định kỳ (ESD TR53): đặt một điện cực 5 lb (khoảng 2,3 kg) lên mặt tầng, đo về đất qua sàn. Nên đẩy xe đi một đoạn rồi mới đo, và đo ở nhiều vị trí.

Sai lầm thường gặp

  • Siết vách quá chặt làm bo cong; hoặc quá lỏng, bo trượt khỏi rãnh khi xe qua gờ.
  • Cắm bo lệch khe hai bên (khe 12 bên trái, khe 13 bên phải) — bo nghiêng, chạm bo kế bên.
  • Đặt rack lên kệ, bàn thường không nối đất, hoặc chồng rack đầy lên nhau không có chốt định vị.
  • Dùng rack đã mòn rãnh, nứt vách; không đo lại điện trở sau khi rack bị dính kem hàn, flux.
  • Đưa rack nhựa vào lò sấy hoặc đặt sát cửa xả lò reflow.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

Yêu cầu báo giá: gửi kích thước bo, số rack/tháng, có cần xe đẩy không.


Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Tiêu tán (10⁶–10⁹ Ω)

Tình trạng hàng

Đặt hàng 7–15 ngày

Cấp phòng sạch

Khu EPA / xưởng