Xi lanh, kim bơm keo và máy bơm keo

Từ 800 ₫ / cái (chưa VAT)

Mã sản phẩm: DISP · Quy cách: Xi lanh, kim bơm keo, adapter & máy bơm keo

Dispensing Syringes, Needles, Adapters & Dispensers

Tương đương: “xi lanh bơm keo”, “syringe 30cc”, “kim bơm keo 18G”, “dây bơm keo”, “máy bơm keo 983A” — khác biệt: đủ hệ JP và US (không lẫn — JP và US không lắp chéo được), kim nhựa & inox, đóng thùng chuẩn, giá theo bậc.
Tồn kho: xi lanh 30/50cc US & JP, kim 15/16/18G nhựa sẵn; loại khác 5–7 ngày.

Bộ vật tư tiêu hao cho trạm bơm keo, tra keo điểm, dán linh kiện, bôi kem hàn: xi lanh nhựa PP trong (10–200 cc) kèm piston, nút bịt đầu và nắp; kim bơm keo đầu chóp, thân nhựa (dùng 1 lần) hoặc inox (dùng lại), cỡ 14G (thô) → 21G (mảnh); adapter nối xi lanh với máy bơm khí; máy bơm keo khí nén 983A / SP982 điều chỉnh áp và thời gian nhấn. Chọn đúng hệ JP hay US theo máy đang dùng — ren và nút bịt hai hệ khác nhau.

Mã sản phẩm: DISP Danh mục:

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD

Mô tả

Hạng mục Quy cách
Xi lanh 10 / 30 / 50 / 55 / 70 / 200 cc, trắng trong (đen cho keo UV), chuẩn JP hoặc US; kèm piston
Nút bịt xi lanh Piston + nút đầu (PLUG) theo hệ JP / US
Kim nhựa (chóp) 14G, 15G, 16G, 18G, 20G — 100 / 1.000 chiếc/túi
Kim inox 15G, 16G, 20G, 21G — dùng lại, 100 chiếc/hộp
Adapter (dây bơm) JP đầu sắt / US đầu nhựa, cho 10cc và 30–70cc
Máy bơm keo 983A, SP982, SP983 — khí nén, áp 0,1–7 bar, timer 0,01–99 s
Keo phù hợp Silicone, UV, epoxy, Loctite, kem hàn, sơn tráng phủ
Đóng gói Xi lanh 30cc: 1.000 chiếc/thùng; kim: 1.000/túi
MOQ 1 thùng xi lanh / 1 túi kim

Chọn theo keo
– Keo loãng (UV, Loctite 401) → kim 21–25G inox, xi lanh 10–30 cc, xi lanh đen nếu UV.
– Keo trung (silicone, epoxy) → kim 16–18G, xi lanh 30–50 cc.
– Keo đặc, kem hàn → kim 14–15G, xi lanh 50–70 cc.
– Sản lượng lớn → máy bơm 983A + adapter đúng hệ; tra tay thì chỉ cần xi lanh + kim.

Chứng từ: RoHS; mẫu 10 xi lanh + 10 kim để thử với keo của khách.
Đặt hàng định kỳ: giữ giá 6 tháng, tồn tối thiểu 1 thùng xi lanh và 5 túi kim cỡ hay dùng.

FAQ
– JP và US khác gì? — Khác ren đầu xi lanh và kích thước piston; adapter và nút bịt không lắp chéo được. Xem máy bơm đang dùng để chọn.
– Kim số G càng lớn thì lỗ càng…? — Càng nhỏ: 14G ≈ 1,6 mm, 21G ≈ 0,5 mm.
– Xi lanh đen dùng khi nào? — Keo UV, keo nhạy sáng — ngăn keo đông trong xi lanh.
– Máy bơm keo có cần khí nén? — Có, nguồn khí 5–7 bar; PRIMEAG cấp kèm dây và lọc.

Nguyên lý máy bơm keo thời gian – áp suất

Máy bơm keo khí nén (983A, SP982…) hoạt động theo nguyên lý thời gian – áp suất: mỗi lần nhấn bàn đạp, máy cấp một xung khí nén vào xi lanh trong khoảng thời gian đã cài, đẩy piston ép keo qua kim. Lượng keo mỗi lần bơm phụ thuộc bốn yếu tố: áp suất, thời gian, cỡ kim và độ nhớt keo. Chức năng hút chân không (vacuum) tạo áp âm nhẹ trong xi lanh giữa các lần bơm để keo loãng không nhỏ giọt ở đầu kim.

  • Nguồn khí cấp vào máy thường 5,5–7,0 bar (80–100 psi) theo quy trình vận hành máy Nordson EFD; khí cần khô, sạch.
  • Xi lanh nhựa của Nordson EFD chịu áp tối đa 100 psi (khoảng 7 bar) — không đặt áp vượt mức này.

Cỡ kim (gauge) và đường kính trong

Số G càng lớn, lỗ kim càng nhỏ. Kim được mã màu để công nhân nhận diện nhanh. Bảng dưới theo catalog Nordson EFD; màu kim của các hãng khác có thể khác, nên luôn đối chiếu số G in trên bao bì.

Cỡ kim Màu (Nordson EFD) Đường kính trong
14G Ô liu 1,54 mm
15G Hổ phách 1,36 mm
16G Xám 1,19 mm
18G Xanh lá 0,84 mm
20G Hồng 0,61 mm
21G Tím 0,51 mm
22G Xanh dương 0,41 mm
25G Đỏ 0,25 mm
27G Trong suốt 0,20 mm

Kim nhựa chóp hay kim inox?

  • Kim nhựa chóp (tapered): lòng kim thu nhỏ dần nên keo chảy êm, cần ít áp hơn với keo đặc, keo có hạt độn (epoxy, silicone RTV, kem hàn) và giảm chảy dãi ở đầu kim.
  • Kim inox: phù hợp keo loãng, chấm điểm nhỏ; thân kim cứng, định vị chính xác. Có loại bẻ cong 45°, 90° để tiếp cận vị trí khó.
  • Keo phản ứng với kim loại: Nordson EFD không khuyến nghị kim inox cho các loại keo này. Ví dụ keo kỵ khí (Loctite khóa ren) đông cứng khi gặp ion kim loại và thiếu không khí — dễ đông trong lòng kim kim loại; nên dùng kim nhựa.

Xi lanh, piston và cách nạp keo

  • Xi lanh trong: cho đa số loại keo. Xi lanh hổ phách (truyền dưới 12 % ánh sáng khả kiến ở bước sóng ≤ 550 nm) hoặc xi lanh đen đục cho keo UV, keo nhạy sáng.
  • Piston: loại tiêu chuẩn dùng chung cho keo đặc, keo có hạt độn; loại piston chặn (barrier) dùng cho keo cyanoacrylate, keo kỵ khí loãng — piston nằm phía trên, kết hợp chân không để chống nhỏ giọt.
  • Mức nạp: keo UV, epoxy, keo trám, kem: nạp khoảng 2/3 xi lanh, đẩy piston chạm mặt keo để đuổi khí. Keo cyanoacrylate loãng: nạp khoảng 1/2.
  • Không gia nhiệt xi lanh quá 38 °C; không rửa bằng dung môi mạnh (MEK, aceton, THF). Xi lanh, piston là vật tư dùng một lần — rửa để dùng lại làm giảm độ chính xác.

Giữ lượng keo ổn định giữa các lần bơm

  • Xi lanh vơi dần thì giọt keo nhỏ dần (thể tích khí đệm tăng) — dùng xi lanh nhỏ hoặc không nạp quá đầy, chỉnh lại thời gian khi keo còn ít.
  • Nhiệt độ keo thay đổi làm độ nhớt thay đổi — nguyên nhân sai lệch phổ biến. Epoxy hai thành phần đặc dần theo thời gian sống của hỗn hợp.
  • Áp khí dao động: lắp van điều áp chính xác, lọc khí.
  • Khi cài thông số, bắt đầu từ kim nhỏ nhất, áp thấp, thời gian ngắn rồi tăng dần. Tránh áp cao với thời gian quá ngắn (dưới 0,01 s); thời gian bơm dài hơn thường cho độ lặp lại tốt hơn.

An toàn và sai lầm thường gặp

  • Đeo kính bảo hộ khi vận hành; tia keo áp lực cao có thể gây thương tích. Xả hết áp trước khi tháo xi lanh khỏi adapter.
  • Lắp lẫn adapter hệ JP và US — hở khí, keo trào ngược vào ống dẫn.
  • Dùng xi lanh trong cho keo UV — keo đông ngay trong xi lanh dưới đèn xưởng.
  • Không kiểm tra ống khí sau ca: keo bị hút ngược vào dây do chỉnh chân không quá mạnh.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

Yêu cầu báo giá: gửi loại keo, dung tích, cỡ kim, hệ máy — báo giá thùng trong ngày.


Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Không ESD

Tình trạng hàng

Sẵn hàng

Cấp phòng sạch

Khu EPA / xưởng