Mũi hàn, tay hàn và thiếc hàn

Từ 50.000 ₫ (chưa VAT)

Mã sản phẩm: SOLDER · Quy cách: Mũi hàn Hakko, tay hàn, kem hàn, thiếc & phụ kiện hàn

Soldering Tips, Irons & Consumables

Tồn kho: 900M-T-B, T12-D24, thiếc 0,8, dây hút sẵn; mã khác 3–5 ngày.

Trạm sửa chữa bo mạch tiêu hao nhiều nhất là mũi hàn: dòng 900M-T (Hakko 936/937, hàn tay phổ thông) các đầu B (nhọn), I (mảnh), K (dao), 2C/3C (vát), 2.4D (dẹt); dòng T12 (FX-951, FM-2028, gia nhiệt nhanh) và T18 (FX-888D). Kèm trạm hàn FX-888D, FX-951 (tay hàn FM-2028), kem hàn Sn63/Pb37 và SAC305 (không chì), thiếc cuộn 0,6/0,8/1,0 mm có nhựa thông, mỡ hàn, dây hút thiếc Goot 2–3 mm, bọt biển/len đồng lau mũi, giá đỡ, bút flux, máy hút thiếc cầm tay.

Mã sản phẩm: SOLDER Danh mục:

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD

Mô tả

Loại Mã / quy cách Dùng cho
Mũi hàn 900M-T B, I, K, 2C, 3C, 2.4D, 1.6D Hakko 936/937, trạm phổ thông
Mũi hàn T12 B, BC2, D24, K, ILS Trạm FX-951 + tay FM-2028, gia nhiệt nhanh
Mũi hàn T18 B, D24, C2, K FX-888D
Tay hàn / trạm Trạm FX-888D 70 W; trạm FX-951 dùng tay hàn FM-2028 Sửa chữa
Kem hàn Sn63Pb37 / SAC305, 500 g, T3–T4 Dặm SMT, rework
Thiếc cuộn 0,6 / 0,8 / 1,0 mm, 500 g – 1 kg, flux RMA (mã J-STD-004 theo datasheet NCC) Hàn tay
Dây hút thiếc Goot CP-2015/3015, 2–3 mm × 1,5 m Gỡ thiếc
Phụ kiện Bọt biển, len đồng, giá, bút flux, mỡ hàn 50 g —

Chính hãng Hakko/Goot/Alpha; MOQ 1.

FAQ
– Mũi hàn đen không ăn thiếc? — Oxy hóa; lau len đồng, phủ thiếc khi tắt; thay khi rỗ.
– Chì hay không chì? — Theo yêu cầu sản phẩm (RoHS → SAC305, nhiệt 350–370 °C).
– Hakko thật hay nhái? — Nên mua qua nhà phân phối chính hãng và yêu cầu chứng từ nhập khẩu; PRIMEAG nhập chính hãng.

Cấu tạo mũi hàn và vì sao mũi hàn “chết”

Theo Hakko, mũi hàn của hãng gồm ba lớp:

  • Lõi đồng: dẫn nhiệt từ bộ gia nhiệt ra đầu mũi.
  • Lớp mạ sắt: bảo vệ lõi đồng khỏi bị thiếc và flux ăn mòn, đồng thời là bề mặt cho thiếc thấm ướt. Phần làm việc được phủ sẵn thiếc.
  • Lớp mạ crom ở phần thân phía sau: thiếc không bám, giới hạn vùng hàn.

Mũi hàn hỏng vì: oxy hóa (tăng nhanh theo nhiệt độ), thiếc ăn mòn lớp mạ sắt, flux hoạt tính mạnh làm mòn lớp mạ, cặn flux cháy làm đen mũi, va đập, và chu kỳ nóng – nguội khi hàn mặt đồng lớn. Dấu hiệu hết tuổi thọ: mũi đổi hình dạng, lõm, nhỏ lại, có lỗ. Khi lớp mạ sắt đã thủng, lõi đồng bị ăn mòn rất nhanh — phải thay, không phục hồi được. Mũi chỉ bị đen do oxy hóa thì có thể làm sạch và phủ thiếc lại.

Kéo dài tuổi thọ mũi hàn

  1. Dùng nhiệt độ thấp nhất làm được việc. Không tăng nhiệt để “bù” khi chuyển sang thiếc không chì — nhiệt cao chỉ làm mũi mòn nhanh hơn.
  2. Chọn mũi to nhất vừa với mối hàn (dao K, vát C, dẹt D): mũi trữ nhiệt lớn truyền nhiệt tốt ở nhiệt độ đặt thấp hơn.
  3. Lau bằng len đồng (Hakko 599B) thay vì bọt biển ướt: nước làm mũi sốc nhiệt và oxy hóa nhanh, nhất là với thiếc không chì. Nếu dùng bọt biển, dùng nước cất/nước khử ion.
  4. Phủ thiếc mũi sau mỗi lần dùng và trước khi tắt máy — Hakko gọi đây là bước bảo dưỡng quan trọng nhất.
  5. Không chấm flux trực tiếp lên mũi; bôi flux lên mối hàn. Dùng flux hoạt tính nhẹ, lượng vừa đủ.
  6. Hạ nhiệt hoặc dùng chế độ ngủ khi tạm nghỉ; tắt trạm khi không dùng lâu.

Hợp kim thiếc và flux

Hợp kim Thành phần Nhiệt độ nóng chảy Ghi chú
Sn63Pb37 63 % thiếc, 37 % chì 183 °C (điểm eutectic, nóng chảy tại một điểm) Dễ hàn, chỉ dùng khi sản phẩm không yêu cầu RoHS
SAC305 96,5 % Sn, 3,0 % Ag, 0,5 % Cu 217 °C (rắn) – 220 °C (lỏng) Không chì, chuẩn phổ biến cho sản phẩm RoHS

RoHS hạn chế chì trong thiết bị điện, điện tử; lượng chì trên 0,1 % có thể làm sản phẩm không đạt. Không dùng chung mũi hàn cho thiếc có chì và không chì trên chuyền RoHS.

Flux được phân loại theo IPC J-STD-004 bằng mã 4 ký tự: gốc (RO nhựa thông, RE nhựa tổng hợp, OR hữu cơ, IN vô cơ) + hoạt tính (L thấp, M trung bình, H cao) + halide (0 = dưới 0,05 %). Ví dụ ROL0 là flux nhựa thông, hoạt tính thấp, không halide. Ký hiệu cũ RMA (rosin mildly activated) tương ứng nhóm nhựa thông hoạt tính nhẹ, thường không halide. Flux hàm lượng rắn thấp gọi là “no-clean” — không bắt buộc rửa sau hàn.

Kem hàn: cỡ hạt và bảo quản

  • Cỡ hạt bột thiếc (định nghĩa trong J-STD-006): Type 3: 25–45 µm; Type 4: 20–38 µm; Type 5, 6 mịn hơn. Linh kiện bước chân nhỏ, lỗ stencil nhỏ cần hạt mịn hơn (T4).
  • Ví dụ theo Indium (kem hàn SAC305 dòng 5.8LS): bảo quản hũ chưa mở dưới 10 °C, hạn 6 tháng; lấy ra khỏi tủ lạnh ít nhất 2 giờ trước khi mở để kem về nhiệt độ phòng — mở khi còn lạnh, hơi nước ngưng vào kem gây bi thiếc, bắn thiếc. Luôn theo hướng dẫn của hãng trên nhãn.
  • Không trả kem đã dùng trên stencil về hũ kem mới.

Kiểm tra trạm hàn trong khu ESD

Mũi hàn chạm trực tiếp chân linh kiện nên phải được nối đất và không rò điện. Thông số công bố của Hakko FX-888D (70 W, 50–480 °C, ổn định ±1 °C ở nhiệt độ không tải): điện trở mũi – đất < 2 Ω, điện thế mũi – đất < 2 mV, bộ gia nhiệt gốm. Hakko khuyến nghị kiểm tra định kỳ (hằng ngày hoặc hằng tuần) điện áp rò, điện trở mũi – đất và nhiệt độ mũi bằng nhiệt kế đo mũi chuyên dụng, rồi nhập độ lệch vào trạm.

Tương thích mũi – tay hàn

  • 900M-T: tay hàn trạm Hakko 936/937 và dòng tương thích.
  • T18: FX-888D.
  • T12: tay FM-2028 trên trạm FX-951 (theo bảng tương thích của Hakko UK). Mũi T12 tích hợp bộ gia nhiệt nên nóng nhanh và hồi nhiệt tốt.

Sai lầm thường gặp

  • Đặt nhiệt 400–450 °C cho mọi mối hàn, để máy chạy cả ngày không hàn.
  • Cạo mũi bằng giấy nhám, dũa — phá lớp mạ sắt.
  • Ấn mạnh mũi vào mối hàn thay vì chọn mũi to hơn.
  • Tắt máy khi mũi còn khô, không phủ thiếc.

Nguồn tham khảo kỹ thuật


Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Không ESD

Tình trạng hàng

Sẵn hàng

Cấp phòng sạch

Khu EPA / xưởng