Bánh xe công nghiệp

Từ 40.000 ₫ / cái (chưa VAT)

Mã sản phẩm: LP-WHEEL · Quy cách: Bánh xe công nghiệp PU / ESD (xoay, khóa, cố định)

Industrial Casters – PU, rubber, nylon, ESD; zinc-plated or stainless steel 304

Tồn kho: D75 PU xoay/khóa, D100 PU, D75 ESD sẵn; D150 5 ngày.

Bánh xe khác nhau ở 4 điểm: chất liệu (lốp và càng), kích thước, tải trọng và môi trường sử dụng. Chọn đúng thì xe đẩy nhẹ, êm, bền và giá vừa phải; chọn sai thì nhanh mòn, ồn, để vệt sàn hoặc kẹt bánh.

Không cần tự chọn: chỉ cần cho PRIMEAG biết xe/kệ/máy của anh chị, tải và loại sàn, PRIMEAG sẽ chọn và tư vấn loại phù hợp. Hoặc gửi ảnh bánh xe đang dùng để mua đúng loại cũ.

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD

Mô tả

Chọn bánh xe công nghiệp đúng loại – hướng dẫn nhanh

Một bánh xe gồm 3 phần: lốp (phần lăn trên sàn), càng (khung giữ trục bánh) và đế (phần bắt vào xe, kệ, máy). Chọn lần lượt theo 4 bước dưới đây.

Bước 1 – Tính tải cho mỗi bánh

Tải mỗi bánh = (khối lượng xe + hàng nặng nhất) ÷ 3. Chia cho 3 chứ không chia 4, vì sàn không phẳng tuyệt đối nên thường chỉ 3 bánh chịu lực. Ví dụ: xe 40 kg chở 200 kg hàng → 240 ÷ 3 = 80 kg/bánh → chọn bánh D100 (100–130 kg). Xe hay đi qua gờ, ray hoặc bị va đập thì chọn dư thêm một cấp.

Bước 2 – Chọn kích thước

Đường kính Tải/bánh Lốp Càng Đế
D50 40 kg PU / nylon Xoay, khóa Bích, ren M10
D75 60–80 kg PU, PVC, ESD Xoay, khóa, cố định Bích, ren M12
D100 100–130 kg PU, cao su, ESD Xoay, khóa, cố định Bích, ren M12
D125 150–200 kg PU, cao su Xoay, khóa, cố định Bích
D150 250–300 kg PU, cao su, nylon Xoay, khóa, cố định Bích

Bánh càng lớn càng dễ đẩy và vượt khe, gờ tốt hơn, nhưng làm xe cao hơn. Sàn có khe hoặc ray: tối thiểu D100. Ký hiệu trên bánh như “4×2” nghĩa là đường kính 4 inch (≈ 100 mm), bề rộng lốp 2 inch (≈ 50 mm).bề rộng lốp 2 inch (≈ 50 mm).

Tải/bánh trong bảng là giá trị tham khảo, thay đổi tùy hãng và vật liệu lốp; PRIMEAG xác nhận theo catalogue của mã cụ thể khi báo giá.

Bước 3 – Chọn chất liệu lốp

Lốp Đặc điểm Dùng khi
PU (polyurethane) Êm, bền, không để vệt sàn, chịu dầu mỡ Nhà máy điện tử, sàn epoxy, xe đẩy linh kiện, kệ di động – lựa chọn mặc định
PU lõi gang / lõi nhôm Như PU nhưng chịu tải lớn hơn, ít biến dạng Xe chở khuôn, máy, kệ nặng
Cao su đàn hồi xám (TPR) Rất êm, ít ồn, bám sàn, không để vệt Bệnh viện, văn phòng, phòng sạch, sàn gạch
Cao su đen / đỏ thường Giá rẻ, tải vừa; cao su đen có thể để vệt trên sàn sáng màu Kho, xưởng cơ khí, sàn bê tông
PVC Rẻ nhất, tải nhẹ, cứng và giòn hơn khi lạnh; để lâu dễ dẹt Xe đẩy nhẹ, dùng không thường xuyên
Nylon / PP (trắng) Rất cứng, đẩy nhẹ, chịu hóa chất; ồn và trơn trên sàn cứng Khu rửa, hóa chất, sàn phẳng nhẵn
Gang / thép Chịu tải và nhiệt rất cao nhưng ồn, dễ làm hỏng sàn Lò sấy, xưởng nặng (hỏi PRIMEAG trước)
ESD dẫn điện (đen / xám) Dẫn tĩnh điện xuống sàn; loại dẫn điện hay tiêu tán và dải điện trở theo datasheet từng mã Xe đẩy trong khu EPA; chỉ có tác dụng khi sàn cũng là sàn ESD

Bước 4 – Chọn càng, kiểu khóa và kiểu đế

  • Vật liệu càng: thép mạ kẽm cho môi trường khô (phổ biến, giá tốt); inox 304 cho khu ẩm ướt, rửa nước, thực phẩm, phòng sạch, hóa chất nhẹ.
  • Kiểu càng: xoay (đổi hướng dễ), cố định (đi thẳng, giữ hướng), xoay có khóa. Khóa bánh chỉ giữ bánh không lăn; khóa kép giữ cả bánh lẫn càng không xoay – xe đứng chắc khi thao tác trên chuyền.
  • Kiểu đế: mặt bích 4 lỗ cho khung thép, kệ, máy; ty ren M10/M12 cho chân bàn, nhôm định hình, lean pipe; lỗ giữa bắt bulông xuyên. Khi thay bánh, đo khoảng cách tâm lỗ của mặt bích hoặc cỡ ren cũ.
  • Cấu hình chuẩn xe đẩy: 2 bánh xoay có khóa + 2 bánh cố định. Xe cần quay đầu trong lối hẹp: 4 bánh xoay, 2 bánh có khóa.

Chọn theo môi trường sử dụng

Môi trường Lốp nên chọn Càng / đế nên chọn
Nhà máy điện tử, khu EPA PU hoặc ESD dẫn điện Thép mạ kẽm; kèm xích/dây nối đất nếu cần
Phòng sạch, rửa nước, thực phẩm, y tế PU hoặc cao su xám TPR Inox 304 – không gỉ khi lau ướt, sát khuẩn
Kho, sàn có khe, ray, dốc nhẹ Bánh lớn D125–D150, cao su đàn hồi hoặc PU Thép mạ kẽm, càng dày, bi đôi
Văn phòng, bệnh viện, nơi cần yên tĩnh Cao su xám TPR Mạ kẽm hoặc inox
Hóa chất, dầu mỡ PU hoặc nylon Inox 304
Nhiệt độ cao (gần lò, buồng sấy) Nylon chịu nhiệt hoặc gang Hỏi PRIMEAG theo nhiệt độ thực tế

Những lỗi chọn sai hay gặp

  • Lắp bánh ESD nhưng sàn không phải sàn ESD – không có tác dụng chống tĩnh điện.
  • Dùng bánh PVC hoặc cao su thường cho xe chở nặng, để lâu – lốp dẹt, xe đẩy nặng tay.
  • Dùng càng mạ kẽm ở khu rửa nước – càng gỉ sau vài tháng, bánh kẹt.
  • Chọn bánh quá nhỏ cho sàn có khe, ray – bánh kẹt, xe khó đẩy, dễ lật hàng.
  • Dùng lốp cao su đen trên sàn epoxy sáng màu – để lại vệt bánh.

Đặt hàng với PRIMEAG – 2 cách

Cách 1 – Nhờ PRIMEAG chọn: cho biết loại xe/kệ/máy, tải tối đa, loại sàn, môi trường (khô, ẩm, phòng sạch, EPA, hóa chất) và kiểu lắp (mặt bích hay ty ren). PRIMEAG đề xuất loại phù hợp và báo giá trong ngày.

Cách 2 – Mua đúng loại đang dùng: gửi ảnh bánh xe cũ (chụp mặt bên và mặt đế), kèm đường kính bánh, bề rộng lốp, khoảng cách lỗ mặt bích hoặc cỡ ren. PRIMEAG tìm đúng mã hoặc mã tương đương.

MOQ 4 bánh. Gửi yêu cầu qua Hotline 0906108292 hoặc Info@primeag.vn.

FAQ
– Bánh ESD có cần với sàn thường? — Không có tác dụng; chỉ hiệu quả trên sàn ESD.
– Bánh PU có bị dẹt khi để lâu? — PU 95A rất ít; PVC mềm thì có. Xe ít di chuyển nên chọn PU.
– Khóa kép là gì? — Khóa cả chuyển động lăn và xoay; xe đứng chắc trên chuyền.
– Bánh inox 304 có cần thiết không? — Chỉ cần khi xe hay tiếp xúc nước, hơi ẩm, hóa chất hoặc ở khu yêu cầu vệ sinh cao; môi trường khô dùng mạ kẽm là đủ, rẻ hơn.
– Không biết bánh cũ là loại gì? — Gửi ảnh cho PRIMEAG, chúng tôi xác định giúp.

Bên trong một bánh xe xoay

  • Ổ xoay: hai vòng rãnh bi giữa đế và càng giúp càng xoay 360°. Loại có chốt tâm (kingpin) phổ biến, giá tốt; loại không chốt tâm (kingpinless) dùng vòng rãnh bi lớn, loại bỏ phần lớn nguyên nhân hỏng ổ xoay, dùng cho xe tải nặng, va đập nhiều.
  • Độ lệch tâm xoay: trục bánh lệch ra sau trục xoay một khoảng. Nhờ vậy bánh tự quay theo hướng đẩy; không có độ lệch, bánh không tự quay theo mà bị kéo lết.
  • Ổ bánh: ổ bi giúp đẩy nhẹ và có thể chạy nhanh hơn tốc độ đi bộ, nhưng tải cho phép giảm khi chạy nhanh.

Hiện tượng rung lắc bánh (flutter) ở một số tốc độ phụ thuộc vào tải và độ lệch tâm. Cách giảm: tăng ma sát ổ xoay, tăng độ lệch tâm, dùng mỡ đặc hơn, bánh nhẹ hơn.

Bánh xe PU xanh tải nặng, càng xoay, đế mặt bích – PRIMEAG
Bánh xe PU xanh tải nặng, càng xoay, đế mặt bích – PRIMEAG

Tải định mức được thử thế nào?

Tải ghi trên catalogue của các hãng châu Âu được xác định bằng thử nghiệm trên băng quay theo DIN EN 12527–12533 (tương đương ISO 22878–22884), ở điều kiện chuẩn: tốc độ đi bộ 4 km/h, nhiệt độ môi trường 15–28 °C, mặt sàn phẳng, tải chia đều. Ngoài điều kiện này phải nhân hệ số an toàn. Theo Blickle, tải cần chọn cho mỗi bánh:

T = (E + Z) ÷ n × S — E: khối lượng xe; Z: tải chở tối đa; n: số bánh chịu lực; S: hệ số an toàn.

Cách di chuyển Môi trường Vật cản Hệ số S
Đẩy tay Trong nhà < 5 % đường kính bánh 1,0–1,5
Đẩy tay Ngoài trời, ổ gà > 5 % đường kính bánh 1,5–2,2
Kéo bằng xe điện Trong nhà < 5 % đường kính bánh 1,4–2,0
Kéo bằng xe điện Ngoài trời, ổ gà > 5 % đường kính bánh 2,0–3,0

Ví dụ: bánh D100 thường xuyên qua gờ ray cao hơn 5 mm thì đã rơi vào nhóm vật cản > 5 %. Hệ số này chưa tính mòn lốp. Cách chia cho 3 bánh ở Bước 1 phía trên chính là cách chọn n an toàn cho xe 4 bánh.

Lực đẩy và an toàn người thao tác

  • Cơ quan an toàn lao động Canada (CCOHS) khuyến nghị lực toàn thân khi đứng đẩy thiết bị có bánh không vượt quá 225 N (khoảng 23 kgf); giới hạn phải thấp hơn khi tay đặt trên vai hoặc dưới thắt lưng, khi phải đẩy liên tục quá 5 giây hoặc đẩy chéo.
  • Lốp cứng (PU, nylon) lăn nhẹ hơn vì ít biến dạng; lốp mềm êm hơn nhưng đẩy nặng hơn.
  • Bánh lớn vượt khe, gờ dễ hơn; bánh rộng chịu tải lớn hơn nhưng xoay nặng hơn khi tải tăng.
  • Lắp chắn chân, tay đẩy đúng tầm và lưu ý nguy cơ kẹp tay giữa xe và tường.

Chọn đúng kiểu phanh

  • Khóa bánh và khóa xoay cơ bản: lực đạp nhẹ, phù hợp tải nhẹ và trung bình.
  • Khóa ma sát lực giữ lớn, chỉnh được: cho tải trung bình đến nặng.
  • Phanh trung tâm: một cần khóa đồng thời nhiều bánh — tiện cho xe, máy có nhiều bánh.
  • Phanh tự động (dead-man): lò xo tự phanh khi người buông tay đẩy.

Hệ phanh được hiệu chỉnh theo loại lốp — thay lốp khác chất liệu có thể làm giảm lực phanh.

Bánh xe inox 304 4 inch lốp PU đỏ, càng xoay có khóa – PRIMEAG
Bánh xe inox 304 4 inch lốp PU đỏ, càng xoay có khóa – PRIMEAG

Bánh ESD trong khu EPA

Theo Hiệp hội ESD (ESDA), xe đẩy di chuyển cũng sinh điện tích và truyền sang hàng trên xe. Sàn ESD chỉ xả được điện tích này khi xe dùng bánh dẫn điện hoặc tiêu tán tiếp xúc với sàn; bánh cách điện phải tránh khi chở linh kiện nhạy tĩnh điện không bao gói. Thực tế cần thêm:

  • Đường dẫn điện liên tục từ mặt kệ, khung xe qua càng xuống bánh — lớp sơn tĩnh điện có thể cách điện tại điểm bắt vít.
  • Sàn phủ sáp, bụi bẩn bám lốp làm tăng điện trở; đưa xe vào danh mục đo định kỳ của chương trình ESD.

Bảo dưỡng định kỳ

  • Gỡ chỉ, tóc, màng PE, băng keo quấn quanh trục bánh — nguyên nhân phổ biến làm bánh nặng, mòn lệch.
  • Tra mỡ ổ xoay và ổ bánh theo hướng dẫn nhà sản xuất; siết lại bulông đế hoặc ty ren.
  • Thay bánh khi lốp nứt, bong khỏi lõi, mòn vẹt hoặc phanh không còn giữ được xe.

Nguồn tham khảo kỹ thuật


Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Không ESD

Tình trạng hàng

Sẵn hàng

Cấp phòng sạch

Khu EPA / xưởng