Băng dính chịu nhiệt Kapton
Mã sản phẩm: TK-1033 · Quy cách: Băng dính chịu nhiệt Kapton polyimide 260 °C
Polyimide (Kapton) High-temperature Tape
Tương đương: “băng keo Kapton”, “băng dính chịu nhiệt vàng”, “băng keo polyimide” — khác biệt: nền polyimide thật 25 µm (không phải PET nhuộm), keo silicone không chảy qua reflow, có phiếu nhiệt độ và điện áp đánh thủng.
Tồn kho: 5 / 10 / 20 mm sẵn TP.HCM; khổ khác 5 ngày.
Băng che chắn pad, gold finger, connector khi qua lò hàn reflow hoặc wave; cách điện cuộn dây, cố định dây trong thiết bị nóng. Nền polyimide chịu 260 °C liên tục, keo silicone bóc sạch không để lại keo sau khi nguội. Màu hổ phách trong, dễ nhìn mép che.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nền | Polyimide 25 µm |
| Keo | Silicone 35 µm |
| Dày tổng | 0,06 mm (tùy chọn 0,08 / 0,10) |
| Khổ × dài | 10 mm × 33 m (5 / 15 / 20 / 30 / 50 mm) |
| Nhiệt độ | 260 °C liên tục · 300 °C / 30 phút |
| Lực dính | Theo datasheet NCC gửi kèm từng lô |
| Điện áp đánh thủng | ≥ 6 kV |
| Bóc sạch | Không để lại keo sau 1 chu kỳ reflow |
| ESD | Không (Kapton ESD đen: liên hệ PRIMEAG để kiểm tra khả năng cung cấp) |
| Lõi | 76 mm |
| Đóng gói | 10 mm: 100 cuộn/thùng |
| MOQ | 10 cuộn |
Chọn theo công đoạn
– Che pad/connector qua reflow, wave → Kapton (mã này).
– Che sơn, phun phủ ở nhiệt thường → 3M 244 (TM-244).
– Khu EPA, băng không được tích điện → Kapton ESD đen hoặc polyimide low-static (hỏi PRIMEAG trước khi đặt).
– Cách nhiệt máy hàn, chịu 260 °C liên tục có ma sát → băng Teflon (TT-60).
Chứng từ theo lô: datasheet nhiệt độ/điện áp, RoHS; mẫu 1 cuộn.
Đặt hàng định kỳ: giữ giá 6 tháng, tồn tối thiểu 2 thùng khổ 10 mm.
Bảo quản: nơi khô mát, trong bao bì gốc; hạn dùng và điều kiện bảo quản theo datasheet NCC của từng lô.
FAQ
– Phân biệt Kapton thật và PET nhuộm vàng? — Đưa qua lửa: polyimide không co, PET co và chảy. PRIMEAG gửi phiếu nhiệt độ NCC.
– Chịu 260 °C bao lâu? — Liên tục trong reflow (5–10 phút); 300 °C không quá 30 phút.
– Bóc sau reflow có để keo không? — Không nếu bóc khi còn ấm hoặc trong 24 h; để lâu nhiều tuần có thể ố nhẹ.
– Khổ 5 mm dùng làm gì? — Che pad nhỏ, gold finger.
Polyimide (Kapton) – vật liệu nền
Kapton là tên thương mại của màng polyimide do DuPont phát triển. Theo datasheet Kapton HN của DuPont:
| Tính chất | Giá trị (màng 25 µm) | Ý nghĩa với băng che reflow |
|---|---|---|
| Dải nhiệt độ sử dụng | −269 đến 400 °C | Màng nền dư sức chịu đỉnh nhiệt reflow |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh | 360–410 °C | Không mềm ở nhiệt độ hàn |
| Điểm nóng chảy | Không có | Không chảy, không co như PET |
| Độ bền điện môi | 303 kV/mm (7.700 V/mil) | Dùng được làm băng cách điện |
| Co ngót | 0,17 % sau 30 phút ở 150 °C | Mép che giữ đúng vị trí |
| Độ bền gập (MIT) | 285.000 chu kỳ | Dán qua cạnh, gập không nứt |
Giới hạn thật nằm ở lớp keo
Màng polyimide chịu đến 400 °C, nhưng con số 260 °C trên băng là giới hạn của keo silicone. Ví dụ, 3M định nghĩa dải −73 đến 260 °C của băng 5413 là nhiệt độ tối đa mà sau đó băng vẫn bóc sạch khỏi bề mặt đồng, không để vết ố. Vượt nhiệt độ hoặc thời gian, keo bị “nướng” và dễ để lại cặn. Thông số tham khảo của 3M 5413:
- Nền polyimide 0,03 mm, keo silicone, tổng dày 0,07 mm, màu hổ phách.
- Lực dính trên thép 24 N/100 mm (ASTM D3330); độ bền điện môi 7.000 V (ASTM D149).
- Đạt UL 510 về chậm cháy; đạt ASTM D5213 Type 1, Class A (thay thế MIL-P-46112B).
- Bảo quản 21 °C, 50 % RH trong bao bì gốc; hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Tĩnh điện khi bóc băng
Polyimide là chất cách điện rất tốt (điện trở suất khối khoảng 10¹⁷ Ω·cm theo DuPont). Hệ quả: tháo cuộn và bóc băng khỏi bo mạch sinh điện tích — rủi ro với linh kiện nhạy tĩnh điện trên bo. 3M có riêng dòng 5419 “low static” được công bố là phóng tĩnh điện rất thấp khi tháo cuộn và khi bóc. Trong EPA:
- Bo có linh kiện nhạy (IC, MOSFET, cảm biến) → dùng Kapton ESD (đen) hoặc băng polyimide low-static.
- Bóc băng chậm, góc thấp, tại bàn có thiết bị ion hóa nếu nhà máy đã trang bị.
- Không để cuộn băng Kapton thường nằm sát linh kiện trần trên bàn.

Kỹ thuật dán che pad, gold finger
- Bề mặt sạch flux, dầu tay, khô; bo ở nhiệt độ phòng.
- Dán băng, miết kỹ mép bằng que nhựa hoặc miết ESD — mép hở là nơi kem hàn, thiếc lỏng, chất phủ chui vào.
- Không để mép băng chồng lên pad cần hàn; với gold finger, mép băng cách đường cạnh pad một khoảng đều.
- Băng che chịu nhiều chu kỳ (reflow 2 mặt rồi qua wave): chọn bản dày hơn, kiểm tra keo sau từng chu kỳ.
Nếu công đoạn sau là phủ conformal coating hoặc dán keo, nên thử bám dính tại vùng vừa bóc băng — 3M cho biết keo silicone chịu nhiệt giúp giảm chuyển keo, nhưng vẫn nên kiểm tra trên quy trình thực tế.
Sai lầm thường gặp
- Mua băng “Kapton” giá rẻ nền PET nhuộm vàng, qua reflow băng co, chảy, để keo trên pad.
- Dùng Kapton cho thanh hàn máy hàn túi có ma sát liên tục — nên dùng băng Teflon nền vải (TT-60).
- Bỏ qua thời gian bảo quản: băng để lâu ở kho nóng có thể giảm lực dính, keo khó bóc sạch.
- Bóc băng nhanh, giật mạnh trên bo có linh kiện nhạy tĩnh điện.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- DuPont – Kapton HN polyimide film technical data
- 3M – Polyimide Film Tape 5413 Technical Data
- 3M – Low Static Polyimide Film Tape 5419
Yêu cầu báo giá: gửi khổ và số cuộn/tháng.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |







