Bao ngón tay chống tĩnh điện
Mã sản phẩm: FC-TF · Quy cách: Bao ngón tay chống tĩnh điện (Trufit, có đai, không đai)
ESD Finger Cots, powder-free latex
Tương đương: Trufit M18, “bao ngón Trufit”, “bao ngón chống tĩnh điện”, “bao ngón đai vàng” — khác biệt: sẵn cả 2 loại (trơn Trufit và đai vàng nhám), túi chuẩn để cấp phát theo ca.
Tồn kho: sẵn TP.HCM, giao 24–48 h.
Bao ngón cao su không bột, đã xử lý chlorin giảm ion, đeo ở 2–3 ngón khi gắp linh kiện, bo mạch, thấu kính — thay găng tay khi cần cảm giác tay thật. Loại Trufit trơn cho phòng sạch; loại đai vàng nhám cho công đoạn cần bám (kéo băng, cầm reel).
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Latex thiên nhiên không bột, xử lý chlorin (tùy chọn nitrile không latex) |
| Chống tĩnh điện | Trufit ESD: điện trở theo CoA từng lô; đai vàng: chống tĩnh điện cơ bản |
| Cỡ | S / M / L (Trufit); M (đai vàng) |
| Dày | 0,08–0,10 mm |
| Bề mặt | Trơn (Trufit) / nhám (đai vàng) |
| Màu | Trắng ngà / vàng |
| Cấp sạch | Class 100 (Trufit) |
| Đóng gói | Trufit: 1.440 chiếc/túi; đai vàng: 500 chiếc/túi |
| MOQ | 1 túi |
Chọn theo công đoạn
– SMT, phòng sạch, cầm bo mạch → Trufit trơn (mã này).
– Cần bám, cầm reel/băng → đai vàng nhám (FC-Y).
– Dị ứng latex → nitrile (đặt trước).
– Cả bàn tay tiếp xúc → găng PU đầu ngón (GP-F).
Chứng từ theo lô: CoA (ion, hạt), RoHS; mẫu 50 chiếc.
Đặt hàng định kỳ: giữ giá 6 tháng, tồn tối thiểu 5 túi.
FAQ
– Bao ngón có chống tĩnh điện thật không? — Trufit ESD có điện trở đo được, ghi trên CoA từng lô; loại thường chỉ giảm bột/xơ, không đo được — hỏi rõ khi đặt.
– Đeo mấy ngón? — Thường ngón cái, trỏ, giữa; thay khi rách hoặc hết ca.
– Có mùi cao su không? — Xử lý chlorin nên gần như không mùi, không bột.
– Cỡ M vừa tay ai? — Đường kính ngón 16–18 mm; S cho nữ tay nhỏ, L cho ngón cái.
Chất liệu và quy trình sản xuất
Bao ngón được nhúng khuôn từ latex cao su thiên nhiên, mép cuộn tròn (rolled edge) để đeo vào và giữ chặt chân ngón. Hai công đoạn quyết định chất lượng cho môi trường điện tử, phòng sạch:
- Không bột: bột trơn tay (bột ngô) là nguồn hạt bụi và mang theo protein latex.
- Xử lý chlorin: làm giảm độ dính bề mặt nên đeo dễ mà không cần bột; các lần rửa trong quy trình này còn giảm đáng kể protein hòa tan — yếu tố gây dị ứng latex. Hệ quả phụ: bề mặt trơn hơn, độ bám giảm, nên PRIMEAG có thêm loại nhám cho công đoạn cần bám.
Để tham khảo mức chất lượng quốc tế: dòng bao ngón latex tiêu tán QRP Qualatex 8C công bố độ dày 0,09 mm, điện trở bề mặt trung bình 10⁷ Ω/ô vuông, không bột, đã chlorin hóa, dùng cho phòng sạch Class 100 (ISO 5), thử nghiệm theo IEST-RP-CC005.
Vì sao phải dùng bao ngón tiêu tán, không dùng bao ngón thường?
Latex thường là vật liệu cách điện. Desco giải thích hai rủi ro khi đeo bao ngón thường trong EPA:
- Vòng đeo tay mất tác dụng ở đầu ngón: người đã nối đất, nhưng lớp latex cách điện ngăn điện tích giữa linh kiện và tay cân bằng qua đường đất.
- Phóng điện linh kiện tích điện (CDM): linh kiện có thể tự tích điện (trượt trong ống IC, hoặc bị cảm ứng bởi vật cách điện đặt gần). Khi ngón tay đã nối đất chạm vào, linh kiện phóng điện rất nhanh. Bao ngón tiêu tán làm tăng điện trở tiếp xúc, khiến điện tích thoát chậm hơn — đây là lý do Desco khuyến nghị bắt buộc dùng găng/bao ngón tiêu tán khi cần kiểm soát CDM.

Tiêu chuẩn và cách kiểm tra
- ANSI/ESD STM15.1-2019 là phương pháp thử cho găng tay và bao ngón: đo điện trở nội tại của vật liệu và điện trở hệ thống khi người đeo (người – bao ngón – đất).
- Ngưỡng chấp nhận do từng nhà máy quy định. Nhiều tổ chức dùng giới hạn < 1×10¹¹ Ω (theo ANSI/ESD S541) cho găng ESD; các công ty kiểm soát CDM thường yêu cầu 1×10⁶–1×10⁹ Ω. Một số khách còn thử suy giảm điện tích từ ±1.000 V về ±10 V trong dưới 2 giây.
- Nên kiểm tra mẫu từng lô ở độ ẩm thấp — điện trở vật liệu tăng khi không khí khô.
- Khi test vòng đeo tay đầu ca phải tháo bao ngón: bao ngón có điện trở khoảng 10⁸ Ω sẽ làm máy test (ngưỡng cao khoảng 10⁷ Ω) báo lỗi dù vòng tay vẫn tốt.
Dị ứng latex — điều bộ phận EHS cần biết
Theo NIOSH (Mỹ), phản ứng với sản phẩm latex có ba dạng:
- Viêm da kích ứng: phổ biến nhất, da khô, ngứa do ma sát và bột — không phải dị ứng thật.
- Viêm da tiếp xúc dị ứng: do hóa chất phụ gia trong quá trình sản xuất cao su.
- Dị ứng tức thì: do protein latex; từ nổi mẩn, ngứa đến chảy nước mũi, triệu chứng giống hen suyễn.
NIOSH lưu ý protein latex bám vào bột và bay vào không khí khi thay găng; nhãn “hypoallergenic” không làm giảm nguy cơ dị ứng latex. Công nhân đã có tiền sử dị ứng nên chuyển sang bao ngón nitrile. Không dùng kem dưỡng tay gốc dầu khi đeo latex — dầu làm cao su xuống cấp.

Đeo, thay và thải bỏ
- Rửa và lau khô tay trước khi đeo; đặt bao ngón lên đầu ngón rồi cuộn mép xuống hết chiều dài, không kéo căng mỏng.
- Chọn cỡ vừa: bao ngón rộng dễ tuột, chật quá dễ rách và gây mỏi ngón.
- Bao ngón là sản phẩm dùng một lần; thay khi rách, dính flux, dầu hoặc khi rời khu vực làm việc.
Bảo quản và hạn dùng
- Latex bị oxy hóa nhanh hơn khi nóng: nên bảo quản nơi khô, mát, khoảng 10–22 °C, giữ nguyên bao bì đến khi dùng.
- Tránh tia UV — kể cả đèn huỳnh quang — và tránh nguồn sinh ozone như động cơ điện, quạt, máy lạnh, thiết bị phát tia lửa điện. Ozone xuyên qua được túi nhựa.
- Xuất kho theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước; loại bỏ bao ngón bị giòn, dính bề mặt hoặc có mùi hắc.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Desco – Finger cots, gloves and wrist strap testing; CDM (Q&A)
- ESDA – ANSI/ESD STM15.1-2019 Gloves and Finger Cots
- Interference Technology – Evaluation methods for static control gloves
- NIOSH – Latex Allergy: A Prevention Guide (98-113)
- Fisher Scientific – QRP Qualatex 8C static dissipative latex finger cots
- DentistryIQ – Proper glove storage (latex)
Yêu cầu báo giá: gửi số túi/tháng và loại.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Chống tĩnh điện |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | ISO 5 (Class 100) |







