Cuộn dính bụi PP cho máy lăn bụi

Từ 150.000 ₫ / cuộn (chưa VAT)

Mã sản phẩm: SR-1700 · Quy cách: Con lăn dính bụi PP dạng cuộn cho máy lăn bụi

PP Sticky Roll for Cleaning Machines

Cuộn dính bụi PP lắp trên máy lăn bụi / máy làm sạch bề mặt tấm: lớp keo trên cuộn hút lại bụi, xơ, vụn mà con lăn silicone của máy vừa lấy khỏi bề mặt PCB, kính, màn hình, phim, tấm nhựa, tấm kim loại. Bóc lớp đã bẩn là có lớp mới sạch.

Tương đương: “cuộn dính bụi 1300”, “cuộn dính bụi 1480”, “cuộn dính bụi 1700 không cắt dao”, “con lăn dính bụi PP máy” — khác biệt: 51 quy cách khổ có sẵn, cắt theo kích thước yêu cầu, lõi 76,5 mm, có đường cắt sẵn hoặc không, làm đúng trục máy của khách.
Tồn kho: 1300, 1700 sẵn TP.HCM; khổ khác 5–7 ngày.

Mã sản phẩm: SR-1700 Danh mục:

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD

Mô tả

Công dụng

Máy lăn bụi dùng con lăn silicone (hoặc cao su dính nhẹ) lăn trực tiếp trên bề mặt sản phẩm để nhặt bụi, xơ vải, vụn nhựa, vụn kim loại. Cuộn dính bụi PP được ép sát con lăn silicone, liên tục “lấy lại” bụi từ con lăn, giữ con lăn luôn sạch. Khi lớp ngoài bẩn, bóc bỏ là có lớp mới.

  • Điện tử: làm sạch PCB, FPC, tấm nền trước SMT, in kem hàn, dán linh kiện.
  • Màn hình, kính, cảm ứng: làm sạch tấm kính, tấm polarizer, panel trước khi dán phim, ép kính.
  • Phim, màng, in ấn: làm sạch cuộn phim, màng quang học, tấm in trước khi phủ, cán màng, in.
  • Tấm nhựa, mica, nhôm, inox: làm sạch trước khi dán phim bảo vệ, sơn, phủ.
  • Pin, năng lượng mặt trời, linh kiện quang học: làm sạch điện cực, tấm pin, thấu kính.

Kết quả: giảm lỗi bụi (đốm, bọt khí khi dán phim, chập mạch vì vụn), không cần lau tay bằng dung môi, không trầy bề mặt.

Thông số chung

Hạng mục Giá trị
Vật liệu màng PP 0,03 mm
Keo Acrylic gốc nước, không mùi, không để keo
Khổ 50 – 1.750 mm, cắt theo yêu cầu (xem bảng kích thước bên dưới)
Lõi 76,5 mm (3″) — ghi rõ mã máy khi đặt
Số lớp 600 – 1.200 lớp/cuộn, phổ biến 800 lớp
Cắt sẵn Đường cắt từng lớp, bóc tay không cần dao
Lực dính Thấp–trung (tùy chọn D/M/H theo bề mặt)
Màu Trắng trong, xanh dương (tùy chọn vàng)
Đóng gói 1 cuộn/thùng, bọc PE
MOQ 20 cuộn

Kích thước

Thông số Quy cách
Khổ rộng (chiều dài cuộn) 50 – 1.750 mm, 51 quy cách khổ thông dụng; phổ biến 1.300 / 1.480 / 1.700 mm (có sẵn tại TP.HCM)
Cắt theo yêu cầu Cắt đúng khổ trục máy của anh chị, kể cả khổ lẻ không có trong danh sách
Đường kính lõi 76,5 mm (lõi 3″); lõi khác theo trục máy
Số lớp 600 – 1.200 lớp/cuộn
Kiểu lớp Có đường cắt sẵn (bóc tay) hoặc không cắt
Lực dính Thấp (D) / trung (M) / cao (H)

Không chắc khổ nào? Gửi mã máy, khổ con lăn silicone, hoặc ảnh cuộn đang dùng kèm thước đo — PRIMEAG xác định quy cách giúp.

Chọn theo máy / bề mặt
– Máy lăn tấm 1.6–1.8 m (PCB lớn, kính) → 1700.
– Máy 1.3–1.5 m → 1300 / 1480.
– Bề mặt sơn, màng mỏng → lực dính thấp (D); kim loại, kính → trung (M).
– Lăn tay tủ điện, sàn → con lăn giấy dính cầm tay (SR-PAPER).

Chứng từ theo lô: phiếu lực dính, không mùi VOC, RoHS; gửi mẫu 1 cuộn để chạy thử máy.
Đặt hàng định kỳ: theo lịch máy (thường tháng), giá giữ 6 tháng, tồn tối thiểu 10 cuộn cho khách định kỳ.

FAQ
– “Không cắt dao” là gì? — Từng lớp đã có đường xẻ sẵn, bóc tay là rời; loại thường phải rạch dao, dễ rách lớp kế.
– Cần thông tin gì để đặt đúng cuộn? — Đường kính lõi, khổ máy, đường kính ngoài tối đa của giá đỡ, bề mặt cần lăn.
– Keo có để lại trên tấm không? — Acrylic gốc nước, không chuyển keo ở nhiệt phòng; không dùng trên bề mặt đã nóng >60 °C.
– Một cuộn lăn được bao nhiêu tấm? — Tùy bụi; trung bình 800 lớp × 3–5 lượt lăn/lớp.

Vị trí của cuộn dính bụi trong máy làm sạch tiếp xúc

Trong máy lăn bụi, sản phẩm không bao giờ chạm vào cuộn keo. Chuỗi chuyển bụi gồm ba bậc:

  1. Bề mặt sản phẩm (PCB, kính, phim) – dính kém nhất.
  2. Con lăn elastomer của máy – năng lượng bề mặt cao, lăn trực tiếp trên sản phẩm và nhấc bụi, xơ, vụn lên.
  3. Cuộn keo ép sát con lăn elastomer – dính nhất, giữ bụi lại vĩnh viễn. Khi lớp ngoài đầy bụi thì bóc bỏ.

Theo Teknek, hệ thống kiểu này lấy được hạt nhỏ đến khoảng 1 µm. Hiệu quả chỉ duy trì khi cuộn keo luôn “sạch hơn và dính hơn” con lăn; nếu lớp keo đã phủ kín bụi, con lăn không được làm sạch và bắt đầu trả bụi ngược lại sản phẩm.

Cuộn dính bụi PP lõi 76,5 mm đo bằng thước – PRIMEAG
Cuộn dính bụi PP lõi 76,5 mm đo bằng thước – PRIMEAG

Cấu tạo cuộn keo

  • Màng nền: PRIMEAG dùng màng PP 0,03 mm — mỏng, dai, không xơ. Trên thị trường quốc tế còn có cuộn nền giấy phòng sạch chống tĩnh điện (ví dụ METOCLEAN DTS-AR).
  • Keo acrylic, quấn ngược (keo quay ra ngoài): Teknek mô tả cuộn keo dùng cho máy là loại “phủ keo dày, quấn ngược”. Lớp keo dày giúp giữ được nhiều bụi trên mỗi lớp. Ví dụ, METOCLEAN công bố lớp keo 35–38 µm.
  • Lõi: phổ biến lõi 76 mm (3″). METOCLEAN dùng lõi PP mài nhẵn để dùng được đến lớp cuối. PRIMEAG làm lõi 76,5 mm hoặc theo trục máy.
  • Có đường cắt sẵn hoặc không: loại cắt sẵn (sheeted) bóc từng lớp bằng tay; loại liền phải rạch dao.
  • Không chứa silicone: các dòng cuộn keo cho máy của Teknek được công bố không chứa silicone — quan trọng khi sản phẩm sau đó được sơn, phủ, dán phim hoặc in.

Chọn lực dính D / M / H

Lực dính của cuộn keo phải phù hợp với độ dính của con lăn elastomer trên máy, không chỉ với bề mặt sản phẩm:

  • Cuộn quá yếu so với con lăn: bụi không chuyển sang cuộn, con lăn bẩn dần.
  • Cuộn quá mạnh: bóc lớp khó, lớp kế dễ rách; với con lăn mềm, cần kiểm tra không để keo làm hỏng mặt elastomer.
  • Khi đổi sang con lăn có độ cứng khác (hãng máy thường có các mức khoảng 20, 25, 45 Shore), nên chạy thử lại mẫu cuộn.

Lắp và thay lớp đúng cách

  1. Kiểm tra khổ, đường kính lõi, đường kính ngoài tối đa của giá đỡ trước khi lắp.
  2. Lắp đúng chiều: mặt keo hướng vào con lăn elastomer, áp lực ép đều suốt chiều dài.
  3. Bóc lớp theo lịch cố định (theo số tấm hoặc theo ca), không đợi lớp keo phủ kín bụi.
  4. Khi bóc, kéo lớp keo ra khỏi máy, không để mép keo chạm lại con lăn hoặc sản phẩm.
  5. Không chạm tay trần vào mặt keo mới.
Cuộn dính bụi PP lắp trên máy lăn bụi cùng con lăn silicone – PRIMEAG
Cuộn dính bụi PP lắp trên máy lăn bụi cùng con lăn silicone – PRIMEAG

Tĩnh điện và môi trường dùng

Việc bóc lớp keo, lăn và tách con lăn khỏi phim, kính đều sinh tĩnh điện. Trên máy của Teknek, sau cụm lăn luôn có thanh khử tĩnh điện để trung hòa điện tích trên vật liệu. Ở khu SMT, lắp ráp màn hình, nên kiểm tra thanh ion trên máy định kỳ cùng lúc thay cuộn.

Bảo quản

  • Giữ cuộn trong túi kín đến khi lắp. METOCLEAN đóng từng cuộn trong túi nhựa để chống ẩm.
  • Để nơi khô, mát, tránh nắng; không xếp chồng nặng lên cuộn làm móp lõi.
  • Cuộn đã mở dở: bọc lại khi máy dừng lâu để tránh bụi bám lên lớp keo ngoài cùng.

Sai lầm thường gặp

  • Đặt cuộn theo khổ mà không đo lõi và đường kính ngoài — cuộn không lắp vừa giá.
  • Kéo dài thời gian thay lớp để tiết kiệm — con lăn bẩn, tỷ lệ lỗi bụi tăng.
  • Dùng cuộn keo thường (băng keo đóng gói) thay cuộn chuyên dụng — keo không phù hợp, dễ làm hỏng con lăn.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

Yêu cầu báo giá: gửi mã máy hoặc ảnh cuộn cũ + số cuộn/tháng — PRIMEAG xác nhận quy cách và báo giá trong 2 ngày.


Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Không ESD

Tình trạng hàng

Đặt hàng 7–15 ngày

Cấp phòng sạch

ISO 6–8