
Khẩu trang nhà máy và phòng sạch
Từ 500 ₫ / cái (chưa VAT)
Mã sản phẩm: PPE-MASK · Quy cách: Khẩu trang nhà máy & phòng sạch (3M N95, 4 lớp, phòng sạch, KF94)
Respirators & Cleanroom Face Masks
Tương đương: “khẩu trang 3M 9001V”, “khẩu trang 8210”, “khẩu trang phòng sạch”, “khẩu trang than hoạt tính” — khác biệt: hàng 3M chính hãng có CO, một nơi đủ 3 nhóm (lọc bụi – y tế – phòng sạch), giá thùng ổn định.
Tồn kho: 3M 9001V, 9541V, 8210 và 4 lớp trắng sẵn; loại khác 5–7 ngày.
Ba nhóm khẩu trang cho ba nhu cầu khác nhau. Lọc bụi mịn (3M N95/KN95): 8210, 8822 (van thở), 9001V, 9332A+ (FFP3), 9501V, 9541/9541V (than hoạt tính) — cho khu mài, sơn, hàn, hóa chất. Y tế 4 lớp: trắng/xanh/xám, bản than hoạt tính khử mùi — cho văn phòng, lắp ráp thường. Phòng sạch 3 lớp: vải không dệt không xơ, dây đeo không latex — cho ISO 7–8, SMT, đóng gói thành phẩm.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Nhóm | Mã | Chuẩn lọc | Dùng cho | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|
| Lọc bụi mịn | 3M 8210 | N95 (NIOSH) | Mài, bụi khô | 20 chiếc/hộp |
| Lọc bụi mịn, van | 3M 8822, 9001V, 9501V | FFP2 / KN95 | Bụi, lao động nặng | 10–50/hộp |
| Lọc bụi + mùi | 3M 9541, 9541V | KN95 + than hoạt tính | Sơn, dung môi nhẹ | 25/hộp |
| Lọc cao | 3M 9332A+ | FFP3 | Hóa chất, bụi độc | 10/hộp |
| Y tế 4 lớp | Trắng / xanh / xám / than | Theo phiếu test NCC (nếu có) | Văn phòng, lắp ráp | 50/hộp · 40–50 hộp/thùng |
| Phòng sạch 3 lớp | Không dệt | Ít xơ, không latex | ISO 7–8 | 50/túi · 2.000/thùng |
| KF94 / VC65 | HJ, Neomask | KF94 | Khu dịch vụ | 50/hộp |
Chọn theo khu vực
– Mài, phun sơn, hàn → 3M 9541V / 9001V (van cho ca dài).
– Hóa chất bay hơi → 3M 9332A+ hoặc mặt nạ + phin lọc (PPE-HEAD).
– Chuyền lắp ráp, phòng sạch → phòng sạch 3 lớp.
– Văn phòng, khách thăm → 4 lớp.
Chứng từ: CO 3M, phiếu test (nếu có) theo lô.
Đặt hàng định kỳ: giữ giá 6 tháng, tồn tối thiểu 5 thùng 4 lớp và 10 hộp 3M.
FAQ
– N95, KN95, FFP2 khác gì? — Cùng mức lọc ~94–95 % hạt 0,3 µm, khác tiêu chuẩn (Mỹ / Trung / châu Âu); nhà máy Nhật/Hàn thường chấp nhận cả ba.
– Có van thở dùng trong phòng sạch được không? — Không; van thở ra không lọc, phòng sạch dùng loại không van.
– Khẩu trang phòng sạch khác y tế 4 lớp? — Ít xơ hơn, dây đeo và nẹp không latex/không kim loại lộ, đóng gói sạch.
– Phân biệt 3M thật? — In chìm mã trên mặt khẩu trang, hộp có tem, kèm CO; PRIMEAG chụp tem trước khi giao.
Ba loại khẩu trang bảo vệ ba đối tượng khác nhau
- Khẩu trang lọc bụi (respirator) N95, KN95, FFP: bảo vệ người đeo khỏi hạt bụi, khói, sương. Mép khẩu trang được thiết kế ôm kín mặt.
- Khẩu trang y tế: theo FDA, đây là loại đeo lỏng, mép không kín quanh mũi miệng; chủ yếu chặn giọt bắn, tia văng — không thay được khẩu trang lọc bụi.
- Khẩu trang phòng sạch: bảo vệ sản phẩm khỏi hạt và giọt bắn từ người thao tác; yêu cầu chính là ít xơ, đóng gói sạch, không phải hiệu suất lọc cho người đeo.
N95, KN95, FFP2, FFP3 — so sánh theo tiêu chuẩn
Theo bản so sánh của 3M và tài liệu kỹ thuật dòng 3M Aura 9300+:
| Chuẩn | Hiệu suất lọc tối thiểu | Rò rỉ vào trong tối đa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| N95 (NIOSH, Mỹ) | ≥ 95 % (thử bằng muối NaCl) | — (yêu cầu fit test tại nơi làm việc) | Lưu lượng thử 85 L/phút |
| KN95 (GB2626, Trung Quốc) | ≥ 95 % (NaCl) | 8 % | Lưu lượng thử 85 L/phút |
| FFP2 (EN 149, châu Âu) | ≥ 94 % (NaCl và dầu parafin) | 8 % | Dùng đến 10 lần giới hạn tiếp xúc (OEL) |
| FFP3 (EN 149) | ≥ 99 % (xuyên qua ≤ 1 %) | 2 % | Dùng đến 50 lần OEL |
Ký hiệu trên khẩu trang chuẩn châu Âu: NR = không dùng lại, chỉ trong một ca; D = đạt thử nghiệm tắc nghẽn bụi dolomite, thở vẫn dễ khi làm việc lâu trong môi trường nhiều bụi.
Lọc bụi không có nghĩa là lọc hơi dung môi
- Khẩu trang FFP/N95 chỉ bảo vệ khỏi bụi và hạt lỏng không bay hơi; không bảo vệ khỏi khí, hơi.
- Lớp than hoạt tính của 3M 9541/9541V được 3M mô tả là giúp giảm mùi hơi hữu cơ ở mức gây khó chịu (nuisance level) — không phải bảo vệ hơi dung môi ở nồng độ đáng kể. Khu pha sơn, pha keo, lau IPA khối lượng lớn cần mặt nạ nửa mặt và phin lọc hơi hữu cơ (PPE-HEAD).
- Không dùng ở nơi thiếu oxy (dưới 19,5 %), nơi chưa biết rõ chất ô nhiễm hoặc nồng độ nguy hiểm tức thời.
Đeo kín mới có tác dụng
- Kéo dây đeo đúng vị trí, bóp kẹp mũi ôm sống mũi bằng cả hai tay.
- Kiểm tra độ kín mỗi lần đeo (theo 3M): khẩu trang có van — hít mạnh, khẩu trang phải xẹp nhẹ vào mặt; không van — thở mạnh ra, không thấy khí lọt ở mép.
- Râu, tóc mai dài làm hở mép — FDA lưu ý khẩu trang N95 không thiết kế cho người có râu.
- Theo khuyến cáo của 3M, người dùng cần được huấn luyện và thử độ kín (fit test) theo quy định từng quốc gia.
Khi nào thay và bảo quản
- Bỏ khẩu trang khi bị rách, biến dạng, bẩn, thở thấy nặng hoặc hết ca (loại NR).
- Rời khu vực ngay nếu khó thở, chóng mặt.
- Ví dụ dòng 3M Aura 9300+: bảo quản nơi sạch, khô, từ −20 đến +25 °C, độ ẩm dưới 80 %, trong bao bì gốc; hạn dùng 5 năm in trên hộp. Kiểm tra hạn trước khi phát cho công nhân.
Khẩu trang y tế: đọc đúng cấp ASTM F2100
| Cấp | Hiệu suất lọc vi khuẩn (BFE) | Chống thấm máu giả |
|---|---|---|
| Level 1 | ≥ 95 % | 80 mmHg |
| Level 2 | ≥ 98 % | 120 mmHg |
| Level 3 | ≥ 98 % | 160 mmHg |
Khi nhà máy yêu cầu cấp ASTM, cần phiếu thử nghiệm ghi rõ cấp đạt được của đúng mã hàng.
Nhận biết hàng thật
- Khẩu trang N95 thật in tên hãng, mã model và số phê duyệt NIOSH dạng TC-84A-xxxx. Tra cứu trên danh sách thiết bị được chứng nhận (CEL) của NIOSH: model và số phê duyệt phải khớp.
- NIOSH cảnh báo dấu hiệu hàng giả: giá rẻ bất thường, “hàng không giới hạn” khi thị trường khan hiếm, quảng cáo nhấn mạnh “chính hãng”.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- 3M – Comparison of FFP2, KN95 and N95 filtering facepiece respirator classes
- 3M – Aura 9300+ technical data sheet (FFP1/FFP2/FFP3, bảo quản)
- FDA – N95 respirators, surgical masks and face masks
- CDC NIOSH – Counterfeit/misrepresented respirators
- 3M – 9541V KN95 carbon respirator (lớp than hoạt tính)
- LAC – ASTM F2100 mask performance levels
Yêu cầu báo giá: gửi mã và số hộp/tháng.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | ISO 6–8 |
