Khay nhựa chống tĩnh điện

Từ 50.000 ₫ (chưa VAT)

Mã sản phẩm: EJ-KN

ESD Plastic Tray 450×300×60, stackable

Phân loại ESD: tiêu tán (D) 10⁶–10⁹ Ω — an toàn để đặt trực tiếp PCB, linh kiện, cụm lắp; ghi rõ khi đặt nếu cần bản dẫn điện 10⁴–10⁶.
Tồn kho: đặt theo đơn; 1.000 khay giao 10 ngày.

Khay nông đáy phẳng cho PCB, cụm lắp, linh kiện lẻ trên bàn thao tác và kệ chuyền. Thành thấp 60 mm để lấy hàng nhanh, gân đáy chống võng, xếp chồng khi đầy. Kích thước 450×300 vừa nửa thùng 600×400 và đặt được 2 khay trên bàn 1200. PRIMEAG đã cung cấp 1.000 khay cỡ này cho nhà máy điện tử tại Bình Dương (09/2026).

Có thể in logo công ty theo yêu cầu.

Mã sản phẩm: EJ-KN Danh mục:

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD

Mô tả

Hạng mục Giá trị
Vật liệu PP pha carbon toàn khối
Điện trở bề mặt 10⁶ – 10⁹ Ω (tùy chọn 10⁴–10⁶)
Kích thước ngoài 450 × 300 × 60 mm
Kích thước trong ≈ 420 × 270 × 55 mm
Tải trọng 8 kg
Xếp chồng Có; lồng nhau khi rỗng (thành nghiêng)
Chia ô Không (tùy chọn vách rời)
Màu Đen
Nhiệt độ 0 ÷ 80 °C (dưới 0 °C PP giòn, tránh va đập); không dùng bake >100 °C
Chứng nhận RoHS; phiếu điện trở theo lô
Đóng gói 20 khay/chồng, quấn màng
MOQ 100 khay

Chọn theo cách dùng
– Đặt PCB/cụm lắp trên bàn, kệ chuyền → khay này.
– Chuyển hàng giữa xưởng, xếp cao → thùng 610×420×390 (EB-6142).
– Linh kiện nhỏ nhiều loại → khay chia ô hoặc khay danpla theo bản vẽ (ED-CUSTOM).
– Đựng IC/reel theo chuẩn máy → khay JEDEC (EJ-xx).

Kiểm tra: đo điện trở theo mẫu, biên bản; hướng dẫn đo lại 6 tháng.

FAQ
– Vì sao khay dùng tiêu tán mà thùng dùng dẫn điện? — Khay tiếp xúc trực tiếp linh kiện nên cần xả chậm (10⁶–10⁹) để không phóng tia; thùng chỉ chứa nên xả nhanh được.
– Đặt bo mạch trực tiếp lên khay có an toàn? — Có với 10⁶–10⁹ Ω; đặt thêm xốp ESD nếu bo có chân sắc.
– Có khay 600×400 không? — Có, cao 40–120; khuôn sẵn.
– Làm theo kích thước riêng? — Ép khuôn từ 2.000 khay, 30 ngày; hoặc danpla ESD từ 200 cái, 7 ngày.

Vật liệu: PP pha carbon toàn khối

Khay được ép phun từ polypropylene (PP) trộn muội than (carbon black) ngay trong hạt nhựa. Carbon black là chất độn dẫn điện phổ biến cho nhựa, cao su và màng, tạo mạng dẫn điện xuyên suốt thân khay. Vì phụ gia nằm trong toàn khối vật liệu, tính tiêu tán không phụ thuộc độ ẩm môi trường và không mất đi khi lau chùi — khác với khay nhựa “antistatic” phủ hóa chất (thường màu hồng/xanh nhạt). Desco cảnh báo loại phủ hóa chất chỉ có tác dụng tạm thời, giảm hiệu quả khi không khí khô, và hợp chất amin có thể thôi ra bề mặt, làm bẩn linh kiện và ăn mòn mối hàn.

PP được chọn vì bền mỏi, kháng hóa chất và nhẹ. Theo tài liệu về PP, nhiệt độ nóng chảy của PP thương mại khoảng 160–166 °C, nhưng khay sẽ mềm, cong vênh ở nhiệt độ thấp hơn nhiều dưới tải — vì vậy giới hạn sử dụng 80 °C trong bảng là giới hạn an toàn, không dùng khay này để sấy (bake) linh kiện.

Khay trong hệ thống ESD theo ANSI/ESD S541

Theo ESDA, trong khu EPA, bao gói và vật chứa phải ít sinh điện và có điện trở trong vùng dẫn điện hoặc tiêu tán; ra ngoài EPA phải có thêm tính che chắn phóng điện. Khay hở miệng như EJ-KN là vật chứa dùng trong EPA:

  • Đặt trên mặt bàn ESD đã nối đất hoặc kệ có nối đất, khay sẽ cùng điện thế với hệ thống.
  • Khi đưa PCB ra khỏi EPA (sang kho, sang xưởng khác), cho bo vào túi shielding hoặc dùng thùng có nắp che chắn.
  • ESDA lưu ý điện trở thấp không bảo đảm vật liệu ít sinh điện khi cọ xát; vì vậy giữ khay sạch, không để lẫn màng bọc, băng keo thường.
Khay nhựa chống tĩnh điện màu đen PRIMEAG
Khay nhựa chống tĩnh điện màu đen PRIMEAG

Cách đo và nghiệm thu

  1. Đo điện trở bề mặt bằng điện cực vòng đồng tâm hoặc đo hai điểm trên đáy trong và thành khay (phương pháp tham chiếu ANSI/ESD STM11.11 cho vật liệu bao gói).
  2. Đo vài điểm trên mỗi khay mẫu, mỗi lô một số khay; so với dải đặt hàng (10⁶–10⁹ Ω, hoặc 10⁴–10⁶ Ω nếu đặt bản dẫn điện).
  3. Đo khi khay sạch, khô, đã ổn định ở điều kiện phòng; lưu phiếu kết quả theo lô để phục vụ audit S20.20 / IEC 61340-5-1.
  4. Kiểm tra ngoại quan: không nứt gân đáy, không cong vênh làm khay chồng lệch.

Ứng dụng

  • Chứa PCB đã lắp, cụm lắp, linh kiện lẻ giữa các bước SMT – THT – kiểm tra – đóng gói.
  • Khay WIP trên bàn thao tác, kệ chuyền, xe đẩy ESD; xếp chồng khi đầy, lồng nhau khi rỗng để tiết kiệm chỗ.
  • Kết hợp vách chia rời hoặc tấm xốp ESD lót đáy khi bo có chân sắc hoặc cần cố định vị trí.
Khay nhựa ESD 200x135x65 mm
Khay nhựa ESD 200x135x65 mm

Vệ sinh, bảo quản và tuổi thọ

  • Lau bằng khăn ẩm hoặc IPA; PP chịu được hầu hết dung môi hữu cơ ở nhiệt độ phòng. Tránh nước lau chứa silicone, sáp.
  • Không rửa nước nóng, không sấy trên giới hạn nhiệt của khay.
  • Dưới 0 °C PP giòn hơn — tránh làm rơi khay khi dùng ở kho lạnh.
  • Thay khay khi nứt, mòn gân đáy, cong vênh hoặc đo vượt dải điện trở.

Sai lầm thường gặp

  • Dùng khay nhựa đen thường (chỉ pha màu đen) vì nhìn giống khay ESD — chỉ máy đo mới phân biệt được.
  • Lót giấy, màng PE, xốp trắng thường dưới bo mạch — chính lớp lót cách điện này tích điện.
  • Dán nhãn, băng keo thường kín đáy khay; nên dùng nhãn/băng keo ESD hoặc dán ở thành ngoài.
  • Xếp chồng quá cao khi khay đầy, vượt tải 8 kg làm võng đáy và đè lên linh kiện khay dưới.
  • Mang khay hở ra ngoài EPA để vận chuyển.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

Yêu cầu báo giá: gửi số lượng, chiều cao, dải điện trở — PRIMEAG báo giá trong ngày.


Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Tiêu tán (10⁶–10⁹ Ω)

Tình trạng hàng

Đặt hàng 7–15 ngày

Cấp phòng sạch

Khu EPA / xưởng