Xe đẩy dụng cụ cơ khí 3 tầng
1.400.000 ₫ / cái (chưa VAT)
Mã sản phẩm: TC-5936 · Quy cách: Xe đẩy dụng cụ cơ khí 3 tầng, khay 590 × 360 mm
3-Tier Steel Tool Cart 590×360×725 mm
Xe đẩy đồ nghề gọn nhẹ cho xưởng cơ khí, bảo trì và sửa chữa điện tử: 3 khay thép có gờ chặn để dụng cụ, linh kiện, chai hóa chất không rơi khi đẩy. Khung thép sơn tĩnh điện (sơn bột) màu đen — không phải xe chống tĩnh điện ESD; tải 150–180 kg, chỉ nặng 10 kg. Kèm móc treo cờ lê, lục giác, máy khoan và giá cắm tua vít bên hông — mọi thứ thợ cần nằm trong tầm tay, đẩy theo người đến từng máy.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước khay | 590 × 360 mm (dài × rộng), 3 khay có gờ chặn |
| Kích thước tổng | Dài 700 mm (gồm tay nắm và giá cắm dụng cụ) · cao 725 mm (gồm bánh xe) |
| Chất liệu | Thép tấm sơn tĩnh điện màu đen |
| Độ dày thép | Khay 0,8 mm · thanh trụ 1,5 mm |
| Tải trọng | 150–180 kg |
| Khối lượng xe | 10 kg |
| Bánh xe | Bánh đen cao 70 mm, cao su cứng + càng sắt, có khóa |
| Phụ kiện kèm | Tay nắm đẩy, giá cắm tua vít/bút thử bên hông, móc treo dụng cụ ở khay trên và khay giữa |
Dùng để làm gì
– Xưởng cơ khí, bảo trì: chở cờ lê, lục giác, máy khoan cầm tay, súng bắn vít, bulông ốc vít đến tận máy cần sửa.
– Sửa chữa điện tử, kỹ thuật thiết bị: để đồng hồ đo, tay hàn, linh kiện thay thế theo từng khay.
– Kho, chuyền sản xuất: xe cấp phát vật tư nhỏ, hóa chất bảo trì (sơn xịt, dầu, keo) giữa các vị trí.
Vì sao chọn mẫu này
– Khay sâu, có gờ: dụng cụ không trượt rơi khi đẩy qua gờ cửa, rãnh sàn.
– Thép sơn tĩnh điện: bề mặt bền, dễ lau sạch dầu mỡ, hạn chế gỉ sét.
– Treo thay vì xếp chồng: móc treo hai mặt và giá cắm bên hông giải phóng mặt khay.
– Nhỏ gọn: khay 590 × 360 mm, đi lọt lối đi hẹp giữa máy và kệ.
– Đứng yên khi làm việc: bánh có khóa, xe không trôi khi thợ thao tác.
Tư vấn chọn
– Chở dụng cụ, đồ nghề trong xưởng → mã này.
– Chở thùng 600 × 400, hàng nặng nhiều tầng → xe đẩy ống thép bọc nhựa 1500 × 600.
– Lối đi rất hẹp giữa chuyền lắp ráp → xe đẩy hàng nhỏ 720 × 430.
– Khu vực ESD, phòng sạch → xe đẩy khung nhôm định hình mặt ESD.
FAQ
– Xe chịu được bao nhiêu kg? — Tổng tải 150–180 kg; nên chia đều lên các khay, đặt đồ nặng ở khay dưới cùng.
– Giao nguyên chiếc hay phải lắp? — Liên hệ PRIMEAG để chọn giao lắp sẵn hoặc giao rời kèm hướng dẫn; khung lắp bằng bulông.
– Bánh xe có khóa không? — Có, bánh cao su cứng cao 70 mm có khóa.
– Mua số lượng cho nhiều tổ bảo trì? — Gửi số lượng, PRIMEAG báo giá theo lô và giao tận nhà máy.
“Sơn tĩnh điện” không có nghĩa là chống tĩnh điện
Thân xe là thép tấm cán nguội, phủ sơn bột tĩnh điện (powder coating). Chữ “tĩnh điện” ở đây chỉ phương pháp phun: bột sơn được tích điện để bám vào phôi thép nối đất, rồi nung chảy thành màng polymer. Màng sơn này là vật liệu cách điện, cộng với bánh cao su thường, nên xe không phải xe ESD và không nối đất được qua sàn. Trong khu EPA chở PCB, linh kiện trần, nên dùng xe khung nhôm mặt ESD bánh dẫn điện (AT-8612); xe này phù hợp xưởng cơ khí, bảo trì, kho.
Ưu điểm của sơn bột so với sơn nước: màng dày, bám chắc, chịu va đập và dầu mỡ tốt, ít gỉ. Điểm yếu là chỗ sơn bị va bong: thép lộ ra sẽ gỉ lan dưới màng sơn, nhất là trong xưởng ẩm hoặc có dung dịch làm mát — nên dặm sơn sớm.
Tải trọng: tính cho bánh xe và cho từng khay
Có hai giới hạn độc lập: khay (thép 0,8 mm, chịu tốt khi tải trải đều, võng khi tải dồn một điểm) và bánh xe. Hãng bánh xe TENTE khuyên tính tải mỗi bánh theo công thức:
Tải mỗi bánh = (khối lượng xe + hàng) ÷ (số bánh − 1)
Lý do: trên sàn không phẳng, có lúc chỉ 3 trong 4 bánh chịu lực. Với xe 10 kg chở 180 kg: (10 + 180) ÷ 3 ≈ 63 kg/bánh. Bánh 70 mm dùng cho mẫu này hầu hết có tải định mức trên 100 kg/bánh, dư so với mức tính toán. Khi thay bánh, chọn bánh có tải định mức tối thiểu mức này, cộng thêm hệ số an toàn nếu xe thường xuyên qua gờ, rãnh.
- Đặt máy khoan, bộ khẩu, đồ nặng ở khay dưới — hạ trọng tâm, xe không chúi khi qua gờ cửa.
- Không đứng lên khay, không dùng khay làm đe để gõ búa: khay 0,8 mm sẽ móp, gờ chặn biến dạng.
- Hàng dài (thanh ren, ống) không để chìa ra ngoài xe — dễ va người khi xe rẽ.

Bánh cao su: êm, bảo vệ sàn, nhưng nặng tay hơn
| Vật liệu bánh | Lực khởi động / lực lăn | Bảo vệ sàn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cao su đặc (khoảng 80 Shore A) | Cao hơn PU, nhựa, kim loại | Rất tốt, giảm rung, chịu va đập | Gai đen có thể để vệt trên sàn sáng màu; có loại xám không vệt |
| PU (khoảng 92 Shore A) | Thấp | Tốt, không để vệt | Phổ biến cho xe chuyền, xe ESD |
| Nylon/polyamide (khoảng 70 Shore D) | Rất thấp | Áp lực lên sàn cao | Ồn hơn; kích thước thay đổi theo độ ẩm |
Bánh cao su là lựa chọn hợp lý cho xe dụng cụ: êm, dụng cụ ít nảy, không làm trầy sàn epoxy. Bánh nhỏ (70 mm) dễ kẹt ở khe sàn, nắp cống; hướng dẫn của HSE (Anh) nêu dùng bánh lớn hơn giúp bù lại lực đẩy tăng trên sàn gồ ghề.

Lực đẩy chấp nhận được
ISO 11228-2 và các bảng Liberty Mutual (Snook & Ciriello, 1991) đánh giá riêng lực ban đầu (để xe bắt đầu lăn) và lực duy trì (để xe tiếp tục lăn); một tổng quan đăng trên kho NIOSH/CDC năm 2014 xác nhận bảng Snook vẫn còn giá trị. HSE đưa con số định hướng để sàng lọc:
- Khởi động hoặc dừng: nam khoảng 200 N (≈ 20 kg), nữ khoảng 150 N (≈ 15 kg).
- Duy trì chuyển động: nam khoảng 100 N (≈ 10 kg), nữ khoảng 70 N (≈ 7 kg).
Đây không phải giới hạn an toàn tuyệt đối. Cách kiểm tra đơn giản: móc lực kế vào tay nắm, đẩy xe đầy tải trên đúng tuyến đi. Lực tăng khi bánh mòn, kẹt tóc, phoi kim loại hoặc khi sàn có gờ.
Bảo dưỡng định kỳ
- Gỡ phoi, dây, tóc quấn quanh trục bánh; tra mỡ ổ xoay.
- Kiểm tra khóa bánh còn giữ xe đứng yên khi thợ tì lực lên khay.
- Siết lại bulông khung sau thời gian đầu sử dụng — xe chịu rung khi đẩy qua sàn.
- Lau dầu mỡ bằng chất tẩy nhẹ; tránh dung môi mạnh làm mờ, rộp lớp sơn.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Blickle – Material description for wheel treads
- TENTE – Static and dynamic load capacity of casters
- HSE (UK) – Doing a push/pull risk assessment (guideline figures)
- NIOSH/CDC – Garg et al. 2014, Psychophysical basis for maximum pushing and pulling forces
Yêu cầu báo giá: gửi số lượng xe và địa chỉ giao — PRIMEAG báo giá và thời gian giao trong ngày.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Cân nặng | 10 lbs |
|---|





