Xe đẩy hàng nhỏ cho lối đi hẹp

Từ 1.500.000 ₫ / cái (chưa VAT)

Mã sản phẩm: PT-7243 · Quy cách: Xe đẩy hàng nhỏ ống thép cho lối đi hẹp

Narrow-aisle Lean Pipe Trolley 720×430×1500

Tồn kho: sản xuất 5–7 ngày; cấu hình đã giao cho nhà máy connector tại Long An (nêu tên khi được phép).

Xe đẩy khổ hẹp chuyển khay linh kiện, cụm lắp, hộp đóng gói giữa các vị trí trên chuyền có lối đi 600–800 mm. Khung ống thép Φ28 bọc nhựa + khớp nối, 4–5 tầng ván MDF nẹp nhựa (tùy chọn laminate ESD), bánh PU Φ75 4 xoay 2 khóa, tay đẩy 1 đầu. Nhẹ (~18 kg), một tay đẩy được, tự thêm tầng.

Mã sản phẩm: PT-7243 Danh mục:

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD

Mô tả

Hạng mục Giá trị
Khung Ống thép Φ28 bọc nhựa, khớp D-S1/S2/S3, tay nắm D-S12B
Kích thước 720 × 430 × 1500 mm (tùy chỉnh)
Số tầng 4 tiêu chuẩn; tùy chọn 3–6
Mặt tầng MDF 15 mm nẹp nhựa; tùy chọn laminate ESD 10⁶–10⁹ Ω; gờ chắn 20 mm
Tải 40 kg/tầng, tổng 120 kg
Bánh xe PU Φ75, 4 xoay, 2 khóa; tùy chọn ESD
Khối lượng ≈ 18 kg
Sản xuất 5–7 ngày
Bảo hành 12 tháng

Tư vấn chọn
– Lối đi hẹp, khay nhỏ → mã này.
– Thùng 600×400, hàng nặng → xe 1500×600 (PT-1516).
– Phòng sạch → xe nhôm 3030 (AT-8612).
– Chở bo mạch dựng → magazine rack (MR).

Kiểm tra & bàn giao: thử tải, bánh khóa, biên bản; bản vẽ giao kèm.

FAQ
– Qua cửa 800 mm được không? — Được, rộng 430 mm. Quay đầu tại chỗ cần khoảng trống lớn hơn đường chéo xe (≈ 840 mm) cộng phần tay nắm — nên đo các góc cua thực tế.
– Thêm gờ chắn để khay không rơi? — Có, gờ 20–40 mm ba mặt.
– Có mặt ESD không? — Có: laminate ESD nối về khung bằng dây/khớp kim loại, 4 bánh dẫn điện; dây kéo lê chỉ là biện pháp phụ.
– Số lượng lớn giảm giá? — Từ 10 xe giá giảm 8–10 %, giao theo lô.

Hình học xe trong lối đi hẹp

Bề rộng 430 mm quyết định xe có đi lọt lối hay không; còn khả năng quay đầu phụ thuộc đường chéo mặt bằng. Với xe 720 × 430 mm, đường chéo xấp xỉ √(720² + 430²) ≈ 840 mm — đây là đường kính tối thiểu khi xoay xe quanh tâm, chưa tính tay nắm và phần bánh xe xoay chìa ra ngoài. Khi khảo sát lối đi, đo cả các điểm thắt: cột, chân kệ, tủ điện, cửa phòng.

  • 4 bánh xoay: quay tại chỗ, đi ngang được — hợp lối hẹp, nhiều góc. Nhược điểm: khó giữ hướng thẳng trên quãng dài, người đẩy phải “nắn” liên tục.
  • 2 xoay + 2 cố định: đi thẳng ổn định, ít mỏi; nhưng cần không gian rẽ lớn hơn. Bánh xoay đặt ở phía tay đẩy.

Ổn định: xe cao, đáy hẹp

Xe cao 1.500 mm trên đáy rộng 430 mm có tỉ lệ cao/rộng khoảng 3,5:1, nên dễ nghiêng theo phương ngang khi bánh vấp gờ, rãnh hoặc khi rẽ gấp. Nguyên tắc chất hàng:

  • Hàng nặng nhất ở tầng dưới cùng, tầng trên chỉ để khay nhẹ, giấy tờ, linh kiện nhỏ.
  • Đặt khay sát giữa ván, không để chìa ra mép; dùng gờ chắn ở mặt có nguy cơ rơi.
  • Đẩy chậm qua gờ sàn, ray cửa; không kéo xe lùi khi tầm nhìn bị che.
Xe đẩy ống thép bọc nhựa 2 tầng mặt ESD PRIMEAG
Xe đẩy ống thép bọc nhựa 2 tầng mặt ESD PRIMEAG

Bánh PU Φ75: tải mỗi bánh và lực đẩy

Bánh polyurethane (độ cứng khoảng 92 Shore A) có lực khởi động và lực lăn thấp, không để vệt trên sàn — phù hợp chuyền lắp ráp sàn epoxy. Hãng bánh xe TENTE khuyên tính tải mỗi bánh = (khối lượng xe + hàng) ÷ (số bánh − 1), vì trên sàn không phẳng chỉ 3 bánh chịu lực. Với xe khoảng 18 kg chở 120 kg: (18 + 120) ÷ 3 = 46 kg/bánh — bánh thay thế phải có tải định mức tối thiểu mức này.

Về công thái học, ISO 11228-2 và bảng Snook – Liberty Mutual tách lực ban đầu và lực duy trì. Số liệu sàng lọc của HSE (Anh): khởi động/dừng khoảng 200 N cho nam, 150 N cho nữ; duy trì khoảng 100 N cho nam, 70 N cho nữ. Xe nhỏ tải 120 kg trên sàn phẳng thường nằm dưới các mức này; lực tăng rõ khi bánh mòn, kẹt rác hoặc sàn gồ ghề — đo bằng lực kế ở tay nắm khi nghiệm thu và mỗi lần kiểm tra định kỳ.

Xe đẩy ống thép bọc nhựa 2 tầng
Xe đẩy ống thép bọc nhựa 2 tầng

Cấu hình ESD: cần một đường dẫn liên tục

Lớp nhựa bọc ống thông thường là vật liệu cách điện, nên mặt laminate ESD sẽ không tự nối đất qua khung. Một xe ESD đúng nghĩa cần đường dẫn liên tục: mặt tầng ESD → dây hoặc khớp kim loại → khung → bánh dẫn điện → sàn ESD → đất.

  • ANSI/ESD S20.20 xếp xe đẩy vào nhóm thiết bị di động, giới hạn điện trở xuống đất < 1×10⁹ Ω.
  • Dây kéo lê là biện pháp phụ: diện tích tiếp xúc nhỏ, nhiều nhà máy báo cáo không nối đất ổn định. Nên dùng cả 4 bánh dẫn điện và cắm dây nối đất khi xe đỗ lâu tại trạm.
  • Bánh chỉ tiếp xúc sàn khoảng 1 cm²; trên sàn vinyl ESD dạng hạt thưa, cùng một xe có thể lúc đạt, lúc không chỉ vì dịch chuyển vài cm. Khi nghiệm thu nên đo nhiều vị trí.
  • Đo theo ESD TR53: đặt điện cực 5 lb lên từng tầng, đo về đất qua sàn.

Sai lầm thường gặp

  • Chọn xe theo bề rộng lối nhưng quên bán kính quay ở các góc cua.
  • Chất thùng nặng lên tầng trên cùng cho “dễ lấy”.
  • Đặt mặt ESD nhưng giữ bánh PU thường, hoặc dùng xe ESD trên sàn epoxy không dẫn điện.
  • Không vệ sinh bánh: chỉ, băng keo, màng PE quấn trục làm xe nặng và lệch hướng.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

Yêu cầu báo giá: gửi số xe, số tầng, có ESD không.


Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Không ESD

Tình trạng hàng

Sản xuất theo đơn

Cấp phòng sạch

Khu EPA / xưởng