
Túi chống tĩnh điện và túi nhôm chống ẩm
Mã sản phẩm: ES-BAG · Quy cách: Túi chống tĩnh điện shielding & túi nhôm chống ẩm
ESD Shielding Bag & Moisture Barrier Bag
Tương đương: “túi chống tĩnh điện”, “túi shielding”, “túi ESD xám”, “túi nhôm hút ẩm”, “túi MBB” — khác biệt: sẵn 8 cỡ shielding + 2 cỡ túi nhôm, phiếu điện trở theo lô, in logo/tem cảnh báo, MOQ thấp.
Tồn kho: 100×200, 150×200, 200×250, 200×300, 250×350 sẵn TP.HCM; cỡ khác 5–7 ngày.
Túi shielding (xám trong mờ, 3 lớp: polyester ngoài – lớp kim loại hóa ở giữa – polyethylene tiêu tán bên trong) tạo lồng Faraday chắn phóng tĩnh điện từ bên ngoài, là dạng cấu trúc chắn phóng điện phổ biến nhất để mang bo mạch ra khỏi khu EPA theo S20.20. Túi nhôm (MBB) thêm lớp nhôm dày, cản hơi ẩm cho IC nhạy ẩm (MSL) khi đóng cùng gói hút ẩm và thẻ HIC. Túi PE hồng (pink poly) chỉ chống tĩnh điện, không chắn phóng điện — không thay được shielding.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Hạng mục | Túi shielding | Túi nhôm chống ẩm |
|---|---|---|
| Cấu trúc | 3 lớp, tổng 0,075 mm (tùy chọn 0,08) | 4 lớp có nhôm, 0,1 mm |
| Điện trở bề mặt | 10⁷ – 10¹⁰ Ω/sq (lớp trong tiêu tán) | 10⁷ – 10¹⁰ Ω/sq |
| Chắn phóng điện | < 30 nJ theo ANSI/ESD STM11.31 | Đạt |
| Cản ẩm (MVTR) | — | Theo datasheet NCC (J-STD-033 dùng đơn vị g/100 in²/24 h) |
| Kích thước sẵn | 100×200, 150×100, 150×200, 200×250, 200×300, 250×350, 240×440, 310×420, 500×700 mm | 350×500, 600×400 mm |
| Miệng | Mở (hàn/dán) hoặc zip | Mở (hàn nhiệt) |
| Chuẩn | ANSI/ESD S541, S11.31, IEC 61340-5-3, RoHS | + MIL-PRF-81705 Type I |
| In | Logo, tem cảnh báo ESD, từ 10.000 túi | |
| Đóng gói | 100 túi/bó · 1.000–5.000/thùng | |
| MOQ | 1.000 túi/cỡ |
Chọn theo cách dùng
– Bo mạch, module rời khỏi EPA, gửi khách → shielding zip (đóng mở nhiều lần) hoặc mở (hàn kín gửi đi).
– IC, BGA nhạy ẩm MSL 3+ → túi nhôm + gói silicagel (CS-DESIC) + thẻ HIC.
– Lưu trong EPA, không cần chắn → túi PE hồng rẻ hơn (hỏi PRIMEAG).
– Bo lớn 500×700 → shielding khổ lớn, hàn miệng bằng máy hàn túi.
Chứng từ theo lô: phiếu điện trở, RoHS; mẫu 20 túi.
Đặt hàng định kỳ: giữ giá 6 tháng.
FAQ
– Shielding và túi PE hồng khác gì? — Hồng chỉ không phát sinh tĩnh điện; shielding có lớp kim loại chắn phóng điện từ bên ngoài. Ra khỏi EPA bắt buộc có cấu trúc chắn phóng điện — thông dụng nhất là túi shielding.
– Zip có làm giảm chắn? — Không; nhưng phải đóng kín zip, hở miệng là mất tác dụng.
– Túi dùng lại được? — Shielding dùng lại được nếu không rách/nhăn gãy lớp kim loại; túi nhôm hàn thì dùng 1 lần.
– Có size theo yêu cầu? — Từ 5.000 túi, 10–15 ngày.
Ba loại túi ESD khác nhau ở đâu?
Túi chống tĩnh điện có ba nhóm chính, mức bảo vệ khác hẳn nhau. Số liệu tham khảo khi có xung 1.000 V tác động từ bên ngoài túi:
| Loại túi | Cấu tạo | Điện áp còn lại bên trong (tham khảo) | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| PE hồng (pink poly) | PE pha/phủ chất chống tĩnh điện | khoảng 800 V | Hàng không nhạy, chỉ cần ít phát sinh điện tích |
| PE đen | PE pha carbon | khoảng 600 V | Ít dùng cho bo mạch |
| Shielding (xám trong mờ) | Màng kim loại hóa kẹp giữa các lớp nhựa | khoảng 20 V | Bo mạch, IC, mang ra ngoài EPA |
Lớp kim loại trong túi shielding tạo thành lồng Faraday: điện tích và điện trường từ bên ngoài đi vòng quanh lớp kim loại, không truyền vào linh kiện. Lớp nhựa trong cùng cách ly linh kiện khỏi lớp kim loại. Lớp kim loại có thể nằm phía trong (metal-in) hoặc phía ngoài (metal-out) tùy cấu trúc.
Desco cảnh báo túi PE hồng chỉ ít phát sinh điện tích tạm thời: vẫn có thể tích điện trên 300 V, tính năng phụ thuộc độ ẩm, chất chống tĩnh điện (gốc amin) có thể di chuyển sang linh kiện, gây ăn mòn mối hàn và theo thời gian túi trở thành cách điện.
Yêu cầu theo tiêu chuẩn
- ANSI/ESD S541: phân loại bao gói; lớp chắn phóng điện có điện trở bề mặt ≤ 1×10³ Ω; vật liệu tiêu tán 1×10⁴ đến < 1×10¹¹ Ω.
- ANSI/ESD STM11.31: phương pháp đo năng lượng phóng điện lọt vào bên trong túi — chỉ số đánh giá hiệu quả chắn.
- ANSI/ESD S20.20 (mục 6.2.4.2): bao gói phải ngăn phóng điện trực tiếp vào linh kiện và cho phép xả điện tích ở mặt ngoài. Bên trong EPA: bao gói ít phát sinh điện tích, tiêu tán hoặc dẫn điện. Ra ngoài EPA: phải có cấu trúc chắn phóng điện.
- S20.20 cũng lưu ý bao gói có thể thoát khí, nhiễm bẩn hoặc rơi hạt — cần đánh giá tương thích với quy trình của nhà máy.
Túi nhôm chống ẩm (MBB) và đóng gói khô cho linh kiện MSL
Linh kiện SMD vỏ nhựa hút ẩm từ không khí. Khi qua lò reflow, hơi ẩm bên trong hóa hơi đột ngột, gây tách lớp, nứt vỏ, hỏng dây bond — hiện tượng “bỏng ngô” (popcorning). Tiêu chuẩn J-STD-020 phân loại mức nhạy ẩm (MSL); J-STD-033 quy định cách đóng gói khô, xử lý và sấy.
| MSL | Thời gian sử dụng ngoài túi (floor life) |
|---|---|
| 1 | Không giới hạn (≤ 30 °C/85 % RH) |
| 2 | 1 năm |
| 2a | 4 tuần |
| 3 | 168 giờ |
| 4 | 72 giờ |
| 5 / 5a | 48 giờ / 24 giờ |
| 6 | Bắt buộc sấy trước khi dùng |
(MSL 2–6 tính ở 30 °C/60 % RH.) Bộ đóng gói khô gồm: túi chống ẩm + gói hút ẩm + thẻ chỉ thị độ ẩm (HIC), hút chân không nhẹ rồi hàn miệng. Lượng hút ẩm tính theo diện tích túi, tốc độ thấm hơi nước (MVTR) của túi và thời gian lưu kho — J-STD-033 dùng các ví dụ MVTR 0,02 và 0,002 (g/100 in²/24 h). Một “unit” hút ẩm nặng khoảng 33 g.
Sử dụng và bảo quản đúng
- Chỉ mở túi tại bàn ESD đã nối đất, người thao tác đeo vòng tay.
- Gấp miệng và dán bằng tem ESD, hoặc kéo kín zip; túi hở miệng không còn là lồng Faraday hoàn chỉnh.
- Túi bị thủng, rách, nếp gấp gãy làm mất khả năng chắn. Lớp kim loại cũng xuống cấp theo thời gian — túi shielding có hạn sử dụng.
- Không dán nhãn giấy, băng keo thường lên mặt túi khi để trong EPA.
- Túi MBB đã mở: kiểm tra thẻ HIC; linh kiện vượt floor life phải sấy theo J-STD-033 trước khi hàn. Sấy ở 90–120 °C không nên kéo dài quá 96 giờ.
Sai lầm thường gặp
- Dùng túi PE hồng gửi bo mạch ra khỏi xưởng.
- Để bo mạch “nhô một nửa” ra ngoài túi shielding.
- Dùng lại túi MBB đã cắt, hoặc hàn lại mà không thay gói hút ẩm và thẻ HIC.
- Bỏ nhiều bo chồng lên nhau trong một túi không có vách ngăn — linh kiện cọ xát, trầy, tích điện.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- ESDA – Fundamentals of ESD, Part 3 (bao gói, ANSI/ESD S541, trang phục, xe đẩy)
- Desco – Chọn bao gói ESD: rủi ro của PE hồng (pink poly), S20.20 mục 6.2.4.2
- Wikipedia – Antistatic bag (PE hồng, PE đen, túi shielding, túi chống ẩm)
- Wikipedia – Moisture sensitivity level (MSL, floor life, sấy)
- SCS – Desiccant datasheet: tính lượng hút ẩm theo J-STD-033
Yêu cầu báo giá: gửi kích thước bo, số túi/tháng, có in không.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Tiêu tán (10⁶–10⁹ Ω) |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |
