Mũ trùm đầu phòng sạch
35.000 ₫ / cái (chưa VAT)
Mã sản phẩm: CH-HOOD · Quy cách: Mũ choàng có yếm, mũ trùm vải & mũ lưới phòng sạch
ESD Hood with Shoulder Cape, Cloth Cap & Hair Net
Tương đương: “mũ choàng có yếm”, “hood phòng sạch”, “mũ trùm ESD”, “mũ lưới trắng” — khác biệt: yếm dài che vai luồn trong áo, lỗ mặt bo thun, 5 màu đồng bộ bộ đồ.
Tồn kho: yếm trắng, mũ trùm xanh sẵn; màu khác 7 ngày.
Mũ choàng có yếm che kín tóc – cổ – vai, yếm nhét vào trong áo liền quần/áo choàng, chỉ hở mặt — bắt buộc ở ISO 5–6 và khu SMT nhạy bụi tóc. Mũ trùm vải ESD kiểu tròn dây rút cho EPA thường. Mũ lưới không dệt trắng dùng một lần cho khách/bảo trì.
Có thể in logo công ty theo yêu cầu.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Loại | Vải | Cấp | Màu | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|
| Mũ choàng có yếm | Polyester carbon sọc, 10⁶–10⁹ Ω | ISO 5–7 | Trắng, xanh da trời, hồng, vàng, tím | 10/túi |
| Mũ trùm vải | Polyester carbon | EPA, ISO 7–8 | Trắng, xanh | 10/túi |
| Mũ lưới | PP không dệt | Khách, ngắn hạn | Trắng | 100/túi |
Chọn: ISO 5–6 → yếm; EPA → mũ trùm hoặc lưỡi trai (CH-CAP); khách → lưới hoặc mũ không dệt (CH-01).
FAQ
– Yếm nhét trong hay ngoài áo? — Trong áo, để bụi tóc không rơi ra ngoài.
– Có kính/khẩu trang liền? — Không; dùng khẩu trang phòng sạch riêng (PPE-MASK).
Vì sao phòng sạch cấp cao bắt buộc mũ choàng có yếm?
Đầu và cổ là vùng thải nhiều hạt: tóc, gàu, vảy da, hơi thở. EU GMP Annex 1 (2022) yêu cầu ở cấp sạch cao nhất: mũ trùm phải che hết tóc, kể cả râu, mũ rời phải nhét vào cổ bộ áo liền quần, đồng thời khẩu trang và kính che kín phần da mặt. Hướng dẫn FDA cũng yêu cầu trang phục che da và tóc, các phần phải chồng mí lên nhau để tạo hàng rào liên tục.
Mũ choàng có yếm đáp ứng đúng yêu cầu này: phần yếm dài phủ cổ và vai, nằm bên trong áo, nên hạt từ tóc, da cổ không có đường thoát ra ngoài; chỉ hở vùng mắt – mũi, phần này do khẩu trang và kính che.
So sánh ba loại mũ
| Tiêu chí | Mũ choàng có yếm | Mũ trùm vải tròn | Mũ lưới không dệt |
|---|---|---|---|
| Che phủ | Tóc, tai, cổ, vai | Tóc, phần trên tai | Tóc |
| Chống tĩnh điện | Có (vải carbon) | Có (vải carbon) | Không |
| Dùng lại | Giặt được | Giặt được | Một lần |
| Khu vực | ISO 5–7 | EPA, ISO 7–8 | Khách, bảo trì ngắn hạn; lót bên trong mũ choàng |

Cách đội mũ choàng đúng
- Búi gọn tóc; nên đội một mũ lưới không dệt bên trong để giữ tóc.
- Đeo khẩu trang phòng sạch (PPE-MASK) trước khi đội mũ choàng.
- Trùm mũ, chỉnh lỗ mặt ôm sát; mép mũ chồng lên mép khẩu trang, không để hở gò má, trán.
- Mặc bộ áo liền quần, nhét toàn bộ yếm vào trong cổ áo, kéo khóa lên hết cổ.
- Soi gương kiểm tra: không lộ tóc, không lộ yếm ra ngoài, nút/dây cố định đã cài.
Tĩnh điện vùng đầu
Trong chuỗi điện tích ma sát do ESDA công bố, tóc người nằm ở phía dương, gần đầu chuỗi nên dễ tích điện khi cọ với vải tổng hợp. Mũ vải sợi carbon giúp giảm tích điện tại vùng ở ngay phía trên sản phẩm khi người thao tác cúi xuống. Tuy nhiên, mũ là trang phục không nối đất; người vẫn phải nối đất bằng vòng tay hoặc giày ESD. Mũ lưới PP không dệt không có tính năng ESD — trong khu EPA chỉ nên dùng làm lớp lót bên trong mũ vải.
Giặt, thay và tuổi thọ
- Mũ choàng và mũ trùm vải giặt cùng bộ đồ phòng sạch: khu giặt tách biệt, không nước xả vải; kiểm tra sau mỗi lần giặt.
- Annex 1 yêu cầu quy định số lần giặt tối đa cho trang phục dùng lại và thay khi phát hiện hỏng — đặc biệt kiểm tra bo thun lỗ mặt, đường may yếm, nút cài.
- Mũ rách, bo thun giãn phải thay ngay; không khâu vá rồi dùng lại trong khu ISO 5–6.
Sai lầm thường gặp
- Để yếm ở ngoài áo — mất tác dụng che cổ, vai.
- Đội mũ choàng xong mới đeo khẩu trang, làm xô lệch mũ.
- Dùng mũ choàng cỡ rộng, lỗ mặt hở nhiều.
- Tháo mũ khi còn trong phòng sạch để lau mồ hôi, chỉnh tóc.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- European Commission – EU GMP Annex 1 (2022), mục 7: trang phục phòng sạch
- U.S. FDA – Guidance: Sterile Drug Products Produced by Aseptic Processing
- ESDA – Fundamentals of ESD, Part 1: An Introduction to ESD
- ESDA – Fundamentals of ESD, Part 3: Basic ESD Control Procedures and Materials
- IEST – IEST-RP-CC003: Garment System Considerations for Cleanrooms
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Tiêu tán (10⁶–10⁹ Ω) |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | ISO 5 (Class 100) |





