Bàn thao tác chống tĩnh điện (ESD) cho chuyền SMT và lắp ráp điện tử
PRIMEAG sản xuất bàn thao tác chống tĩnh điện tại xưởng Thủ Đức (TP.HCM) theo kích thước và layout chuyền của khách; mỗi lô giao kèm biên bản đo điện trở thực tế. Giao và lắp đặt tại nhà máy ở TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An. Nhận từ 1 bàn.
Xem bảng giá bàn thao tác chống tĩnh điện 2026 (giá từ, chưa VAT, kèm phụ kiện).

Hai loại khung, chọn theo nhu cầu
Khung ống thép bọc nhựa Φ28 (lean pipe)
Khớp nối DND, dễ thay đổi kích thước và thêm kệ, tải ~100–150 kg/tầng. Rẻ nhất, phù hợp chuyền hay đổi layout. Giá từ 2.000.000 đ/bàn.
Khung nhôm định hình 40×40
Cứng vững, sạch, dễ gắn đèn LED, ổ cắm, vách treo dụng cụ; dùng cho SMT, phòng sạch, trạm kiểm tra. Giá từ 4.500.000 đ/bàn.

Thông số chống tĩnh điện
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Mặt bàn | MDF chống ẩm phủ melamine + thảm cao su ESD 2 lớp (mềm, chống trầy linh kiện, dễ đục lỗ gắn dây tiếp địa); điện trở điểm–điểm (Rtt) 10⁶–10⁹ Ω, điện trở điểm–đất (Rtg) < 10⁹ Ω. Laminate ESD 0,7 mm theo yêu cầu riêng |
| Dây tiếp địa | Dây 0,5 mm² gắn thảm qua nút bấm, điện trở 1 MΩ về điểm đất chung |
| Nối đất | Nút bấm nối đất trên thảm + 2 điểm cắm vòng đeo tay theo yêu cầu; bàn nối nhau đo thêm điện trở bàn–bàn |
| Phương pháp đo | ANSI/ESD STM4.1 (mặt bàn: điểm–điểm và điểm–đất; sàn đo theo STM7.1), máy TR1800, điện cực 5 lb, 10 V / 100 V, ghi nhiệt độ – độ ẩm lúc đo |
| Hồ sơ kèm lô | Biên bản PAG-QA-ESD-01 ghi số đo từng bàn (2 lần Rtt + 2 lần Rtg), ngày đo, máy đo, tiêu chí đạt, kết luận và chữ ký đại diện nhà máy; CoA mặt bàn khi yêu cầu |
| Tham chiếu | ANSI/ESD S20.20, IEC 61340-5-1 (chương trình kiểm soát ESD của nhà máy) |
Xem bài: biên bản kiểm tra điện trở theo lô · Doanh nghiệp chế xuất: hóa đơn 0%

Tiêu chuẩn ESD và cách đo: ANSI/ESD S20.20 và IEC 61340-5-1
Hai tiêu chuẩn này đã hài hòa với nhau: ngưỡng điện trở giống nhau, khác ở tên gọi và phương pháp thử đi kèm (ANSI/ESD STM4.1, STM7.1, S541 so với IEC 61340-4-1, 61340-2-3). Khách Mỹ, Nhật, Hàn thường audit theo S20.20; khách châu Âu theo IEC. Biên bản của PRIMEAG ghi cả hai để nhà máy dùng cho bất kỳ cuộc audit nào.
| Hạng mục | Điểm–điểm (Rtt) | Điểm–đất (Rtg) | Phương pháp thử |
|---|---|---|---|
| Mặt bàn / thảm bàn ESD | 1×10⁶ – 1×10⁹ Ω | < 1×10⁹ Ω | ANSI/ESD STM4.1 · IEC 61340-4-1 |
| Mặt tầng kệ, xe đẩy ESD | 1×10⁶ – 1×10⁹ Ω | < 1×10⁹ Ω | Áp dụng như mặt bàn (STM4.1) |
| Sàn / thảm sàn ESD | < 1×10⁹ Ω | < 1×10⁹ Ω | ANSI/ESD STM7.1 · IEC 61340-4-1 |
| Ghế, bánh xe ESD | — | < 1×10⁹ Ω | ANSI/ESD STM12.1 |
| Vòng đeo tay (đo qua người) | 7,5×10⁵ – 3,5×10⁷ Ω | ANSI/ESD S1.1 | |
| Khay, hộp, bao bì ESD (tiêu tán) | Rs 1×10⁴ – 1×10¹¹ Ω | ANSI/ESD S541 · STM11.11 | |
Lưu ý hay nhầm: 1 MΩ là điện trở nối tiếp trong dây tiếp địa và vòng đeo tay để hạn dòng khi chạm điện — không phải ngưỡng điện trở của mặt bàn. Mặt bàn phải nằm trong 10⁶–10⁹ Ω; nếu đo điểm–đất qua dây tiếp địa, kết quả đã gồm 1 MΩ của dây.
Cách PRIMEAG đo mỗi bàn: 2 điện cực 5 lb đặt cách nhau ≥ 25 cm trên mặt bàn (điểm–điểm), rồi 1 điện cực trên mặt bàn + đầu kia nối nút tiếp đất (điểm–đất); đọc ở 10 V, nếu ≥ 10⁶ Ω đo lại ở 100 V và ghi giá trị 100 V; đợi số ổn định ≥ 15 giây; mỗi phép đo lấy 2 lần ở 2 vị trí khác nhau. Ghi nhiệt độ, độ ẩm lúc đo (vật liệu tiêu tán tĩnh điện đo khô hanh sẽ cao hơn). Nhà máy thường đo lại 6 tháng/lần — S20.20 không ấn định chu kỳ mà yêu cầu nhà máy tự lập kế hoạch kiểm tra tuân thủ (compliance verification plan).
Linh kiện chịu được bao nhiêu volt? (phân cấp HBM theo ANSI/ESDA/JEDEC JS-001)
| Cấp HBM | Ngưỡng chịu đựng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Class 0Z / 0A / 0B | < 50 V / 50–125 V / 125–250 V | Vi mạch RF, laser diode, MOSFET nhạy, cảm biến MEMS |
| Class 1A / 1B / 1C | 250–500 V / 500–1.000 V / 1.000–2.000 V | Phần lớn IC CMOS, LED, linh kiện SMT phổ thông |
| Class 2 | 2.000–4.000 V | IC có bảo vệ ESD tốt |
| Class 3A / 3B | 4.000–8.000 V / ≥ 8.000 V | Linh kiện thụ động, cơ khí |
Người đi lại trên sàn thường có thể tích điện 3.000–15.000 V; vì vậy chuyền có linh kiện Class 0–1 bắt buộc dùng bàn ESD nối đất + vòng đeo tay, và nên thêm quạt ion ở vị trí có vật cách điện (vỏ nhựa, màn hình).
Biên bản đo PAG-QA-ESD-01 — tải mẫu trống
Mẫu 2 trang A4 ghi tay tại hiện trường: trang 1 là thông tin lô, máy đo, nhiệt độ – độ ẩm và bảng 25 dòng (mỗi dòng 1 bàn: Rtt lần 1–2, Rtg lần 1–2, Đạt/Không đạt); trang 2 là tổng hợp Min–Max, số đạt/không đạt, kết luận, nguyên nhân – giải pháp, kết quả đo lại và chữ ký của PRIMEAG lẫn đại diện nhà máy. Nhà máy có thể dùng chính mẫu này để tự kiểm tra định kỳ. Tải mẫu biên bản trống (PDF) · 5 bước nghiệm thu bàn ESD · Thảm ESD đo trên 10⁹ Ω sau 6 tháng: xử lý thế nào
Đặt hàng và giao nhận
- Gửi kích thước, số lượng, phụ kiện (kệ trên, đèn, ổ cắm, ngăn kéo) hoặc bản vẽ — báo giá trong 30 phút.
- Bản vẽ và BOM gửi kèm báo giá để duyệt trước khi sản xuất.
- Mẫu chuẩn 5–7 ngày làm việc; thiết kế mới 10–15 ngày; đơn trên 20 bàn 2–3 tuần.
- Nhà máy ở Bình Dương, Đồng Nai, Long An: giao + lắp 7–10 ngày, miễn phí vận chuyển đơn trên 20 triệu đồng — xem bàn thao tác ESD giao lắp tại Bình Dương, Đồng Nai.
- Giao, lắp đặt và đo lại tại nhà máy; bàn giao biên bản đo, hóa đơn VAT (0% cho doanh nghiệp chế xuất — PRIMEAG lo tờ khai).
- Bảo hành khung 3 năm, mặt bàn ESD/đèn/ổ cắm 12 tháng.
Xem ảnh xưởng, quy trình cắt – lắp – đo và nguồn ống khớp tại trang năng lực sản xuất PRIMEAG.
Câu hỏi thường gặp
Bàn thao tác chống tĩnh điện giá bao nhiêu?
Khung ống thép bọc nhựa từ 2.000.000 đ/bàn, khung nhôm định hình từ 4.500.000 đ/bàn (chưa VAT 8%), tùy kích thước và phụ kiện. Báo giá theo cấu hình trong 30 phút.
Có đo điện trở từng bàn không?
Có. Mỗi bàn được đo điểm–điểm và mặt bàn–đất trước khi giao; số đo ghi trong biên bản PAG-QA-ESD-01 kèm lô hàng, đo lại sau lắp đặt nếu nhà máy yêu cầu.
Nhà máy ở Bình Dương, Đồng Nai có lắp đặt không?
Có. PRIMEAG giao và lắp đặt tại nhà máy ở TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An; đơn 20 bàn thường giao trong 1 đợt.
Mua 1 bàn được không?
Được. Nhận từ 1 bàn, đơn định kỳ giữ giá 6 tháng.
Bàn ESD khác bàn thao tác thường ở đâu?
Mặt bàn phủ thảm cao su tiêu tán tĩnh điện và được nối đất qua điện trở 1 MΩ; bàn thường mặt melamine không dẫn, không bảo vệ linh kiện.
ANSI/ESD S20.20 và IEC 61340-5-1 khác nhau thế nào?
Gần như tương đương: cùng ngưỡng mặt bàn 10⁶–10⁹ Ω điểm–điểm và dưới 10⁹ Ω điểm–đất, cùng yêu cầu lập chương trình kiểm soát ESD. S20.20 là tiêu chuẩn Mỹ (khách Mỹ, Nhật, Hàn hay audit), IEC 61340-5-1 là tiêu chuẩn quốc tế (khách châu Âu). Biên bản PRIMEAG ghi cả hai.
Bao lâu phải đo lại bàn ESD?
Tiêu chuẩn không ấn định chu kỳ; nhà máy tự lập kế hoạch kiểm tra tuân thủ, phổ biến là 6 tháng/lần và sau mỗi lần thay thảm, di dời bàn. PRIMEAG đo miễn phí tại nhà máy ở TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và cấp phiếu số đo.
Linh kiện chịu được bao nhiêu volt tĩnh điện?
Theo phân cấp HBM (JS-001): Class 0 dưới 250 V, Class 1 từ 250 đến 2.000 V, Class 2 từ 2.000 đến 4.000 V, Class 3 từ 4.000 V trở lên. Người đi lại có thể tích điện tới 15.000 V nên chuyền có linh kiện Class 0–1 bắt buộc dùng bàn ESD nối đất và vòng đeo tay.
Yêu cầu báo giá bàn ESD Đo điện trở miễn phí tại nhà máy
