Nhíp chống tĩnh điện

Mã sản phẩm: TW-ESD · Quy cách: Nhíp chống tĩnh điện Vetus & nhíp nhựa ESD

Vetus ESD-coated Tweezers, Stainless & Plastic ESD Tweezers

Tương đương: “nhíp Vetus ESD-11”, “nhíp gắp linh kiện”, “nhíp chống tĩnh điện”, “nhíp nhựa 93302” — khác biệt: hàng Vetus có tem chính hãng (ESD-12 có bản “chính hãng” riêng), đủ 4 dòng đầu, có đầu nhíp thay thế và nhíp đầu sứ chịu nhiệt.
Tồn kho: ESD-10, 11, 12, 13, 14, 15, 259 và ST-11/12 sẵn; mã khác 5 ngày.

Nhíp là dụng cụ tiêu hao lớn thứ hai sau găng trong nhà máy SMT. Vetus ESD-xx: thân inox phủ epoxy đen chống tĩnh điện, đầu nhọn chính xác, không từ tính — gắp linh kiện 0402/0201, dây hàn, tem. Vetus ST-xx: inox trần không phủ, hạn chế dùng cho linh kiện nhạy trong EPA; phù hợp khi cần vệ sinh dung môi mạnh. Nhíp nhựa ESD 9330x: nhựa kỹ thuật pha carbon, không xước bề mặt, không dẫn nhiệt — gắp kính, màn, linh kiện nhạy. Nhíp đầu sứ: chịu nhiệt khi giữ linh kiện lúc hàn. Mã số chỉ dạng đầu: 10 (nhọn dài), 11 (nhọn mảnh), 12 (nhọn tiêu chuẩn), 13 (đầu bằng), 14 (cong), 15 (cong mảnh), 16 (dẹt rộng), 17 (cong nhọn), 249/250/259 (thẳng nhọn dài), 7A (cong đầu nhọn).

Mã sản phẩm: TW-ESD Danh mục:

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD

Mô tả

Dòng Mã Đặc điểm Dùng cho
Vetus ESD 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 249, 250, 259, 7A Inox phủ ESD, không từ SMT, sửa chữa bo
Vetus ST 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, SS-SA, 2A-SA Inox trần Cơ khí, phòng lab
Nhựa ESD 93301 → 93308 Nhựa pha carbon, đầu thay được Kính, màn, linh kiện nhạy
Đầu sứ NHIP_S Đầu gốm chịu 1.000 °C Giữ khi hàn
Đầu thay ESD-259, nhựa Thay đầu, giữ thân —

Chung: điện trở lớp phủ theo công bố của hãng; dài 120–140 mm; 1 chiếc/túi, 12/hộp; MOQ 12 chiếc.

Chọn theo công đoạn
– Gắp 0402/0201 → ESD-11 hoặc ESD-15.
– Gắp IC, chỉnh chân → ESD-12, ESD-13.
– Kéo dây, gỡ tem → ESD-14, ESD-17.
– Kính, màn hình → nhựa ESD 93302/93303.
– Giữ linh kiện khi hàn → đầu sứ.

Chứng từ: CO Vetus, RoHS; mẫu 1 chiếc/mã.
Đặt hàng định kỳ: giữ giá 6 tháng; đơn tháng >200 chiếc giảm bậc.

FAQ
– Vetus ESD và ST khác gì? — ESD có lớp phủ đen tiêu tán tĩnh điện (dissipative), xả điện tích có kiểm soát; ST inox trần, giá thấp hơn; trong EPA nên hạn chế dùng cho linh kiện nhạy (rủi ro CDM khi kim loại chạm linh kiện đã tích điện).
– Lớp phủ bong thì sao? — Vẫn dùng ngoài EPA; trong EPA nên thay — thường 6–12 tháng.
– Phân biệt Vetus thật? — Khắc laser rõ nét, đầu khít khi bóp, tem hộp; PRIMEAG có CO.
– Nhíp nhựa có gắp 0402 được không? — Khó; nhựa cho linh kiện lớn, mặt nhạy xước.

Vật liệu thân nhíp

  • Inox chống từ, chống axit: nhíp điện tử chất lượng dùng thép không gỉ ít hoặc không nhiễm từ. Linh kiện nhỏ có chân hoặc nắp thép không bị hút dính vào đầu nhíp; nhíp không gỉ khi lau cồn, dính flux.
  • Phần đầu: mài chính xác, thường đánh bóng; thân có thể phun cát để cầm không trơn. Nhíp đầu nhọn mảnh cho linh kiện 0402/0201 có đầu chỉ dày cỡ vài phần mười milimét, nên rất dễ cong khi rơi.

Lớp phủ ESD làm nhiệm vụ gì?

Nhíp ESD được phủ lớp epoxy tiêu tán (dissipative) trên thân. Theo mô tả của các hãng như Knipex, lớp phủ giúp cân bằng điện thế giữa người dùng và chi tiết một cách có kiểm soát, thay vì phóng điện tức thời.

Hướng dẫn ESD TR20.20 của ESDA (Desco trích dẫn) nêu: dụng cụ cầm tay không dùng điện như kìm, kìm cắt, nhíp thường được nối đất qua mặt bàn ESD và người thao tác đã nối đất. Dụng cụ kim loại bọc nhựa thường không phải mối lo ESD vì khó tích điện.

Desco lưu ý thêm về mô hình linh kiện tích điện (CDM): nếu bề mặt tiếp xúc chính của dụng cụ là kim loại dẫn điện, khi chạm vào một linh kiện đã tích điện sẽ có phóng điện. Bề mặt tiếp xúc tiêu tán thì kiểm soát được cú xả này.

Nhíp nhựa ESD các mã 93301–93306 PRIMEAG
Nhíp nhựa ESD các mã 93301–93306 PRIMEAG

So sánh các dòng nhíp

Dòng Đặc tính điện Ưu điểm Hạn chế
Inox phủ ESD (Vetus ESD-xx) Thân tiêu tán, nối đất qua người Dùng chung trong EPA, cầm êm Lớp phủ mòn, bong theo thời gian
Inox trần (Vetus ST-xx) Dẫn điện hoàn toàn Chịu dung môi mạnh, chịu nhiệt Tiếp xúc kim loại trực tiếp với linh kiện đã tích điện
Nhựa pha carbon (9330x) Tiêu tán Không xước mặt kính, màn hình; không dẫn nhiệt Đầu kém chính xác, mòn nhanh
Đầu gốm zirconia Cách điện Chịu nhiệt rất cao, không nhiễm từ, thiếc không bám Giòn, dễ mẻ khi rơi

Về đầu gốm: Aven công bố đầu zirconia chịu đến 1.500 °C, dẫn nhiệt thấp, không nhiễm từ. Một hãng khác công bố nhiệt độ làm việc trên 2.000 °F và ghi rõ bề mặt cách điện. Vì vậy nhíp gốm dùng để giữ chi tiết khi hàn, không thay được nhíp ESD cho thao tác thường.

Kiểm tra đầu nhíp

  • Soi đầu nhíp dưới kính lúp: hai đầu phải chạm nhau cùng lúc, không lệch, không hở khi bóp nhẹ.
  • Đầu bị cong, toe hoặc lệch dễ làm bắn mất linh kiện nhỏ như 0402, 0201.
  • Nhíp phủ ESD: kiểm tra vùng cầm tay; lớp phủ bong, nứt nhiều thì loại khỏi EPA.

Bảo quản và sử dụng bền

  • Cắm nhíp vào giá hoặc túi, có nắp chụp đầu. Không để lẫn trong hộp dụng cụ với vật nặng.
  • Không dùng nhíp để cạy, nạy, mở nắp hoặc làm tua vít — đây là cách nhanh nhất làm hỏng đầu.
  • Lau bằng IPA. Với nhíp phủ ESD, hạn chế ngâm lâu trong dung môi mạnh.
  • Không đưa đầu nhíp inox trần vào thiếc nóng nếu không cần — thiếc bám làm dày đầu, khó gắp linh kiện nhỏ.

Sai lầm thường gặp

  • Cho rằng nhíp nhựa đen nào cũng là nhíp ESD.
  • Dùng nhíp gốm (cách điện) cho thao tác gắp linh kiện nhạy tĩnh điện thông thường.
  • Người thao tác không đeo vòng tay — nhíp ESD lúc này không còn đường xả điện tích.
  • Dùng chung một cây nhíp cho gắp linh kiện và gỡ keo, băng dính — đầu nhíp dính keo, kéo theo bụi lên bo.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

Yêu cầu báo giá: gửi mã và số lượng/tháng.


Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Tiêu tán (10⁶–10⁹ Ω)

Tình trạng hàng

Sẵn hàng

Cấp phòng sạch

Khu EPA / xưởng