Thảm cao su, sàn và bánh xe ESD phải đạt bao nhiêu ohm? Dải chuẩn ANSI/ESD S20.20 và 2 loại máy đo PRIMEAG dùng

“Thảm chống tĩnh điện” và “sàn chống tĩnh điện” là hai cụm từ bị dùng rất thoải mái. Thực tế, một tấm thảm hay sàn chỉ được gọi là ESD khi điện trở của nó nằm trong một dải cụ thể và được đo bằng phương pháp cụ thể. Bài này tóm tắt dải chuẩn theo ANSI/ESD S20.20 và IEC 61340-5-1, kèm số đo thực tế PRIMEAG thực hiện trên hàng trước khi giao.

1. Ba vùng điện trở cần nhớ

Vùng Điện trở bề mặt Dùng cho
Dẫn điện (conductive) < 10⁶ Ω Lớp dưới thảm 2 lớp, sàn dẫn điện, dây nối đất, thùng/khay ESD đen
Tiêu tán (dissipative) 10⁶ – 10⁹ Ω Mặt trên thảm bàn, mặt bàn ESD, bánh xe, ghế, sàn tiêu tán
Cách điện (insulative) > 10¹¹ Ω Không được dùng trong khu EPA (nhựa thường, cao su thường, sàn epoxy thường)

Nguyên tắc: điện tích phải thoát xuống đất có kiểm soát. Dẫn quá tốt (kim loại trần) gây phóng tia đột ngột; cách điện thì điện tích nằm lại trên bề mặt. Vì vậy mặt tiếp xúc với linh kiện luôn nằm ở vùng tiêu tán.

2. Ngưỡng nghiệm thu cho từng hạng mục

Hạng mục Phép đo Ngưỡng đạt (S20.20 / IEC 61340-5-1)
Thảm cao su bàn thao tác, mặt bàn ESD Điểm–đất (Rg), ANSI/ESD S4.1 < 1 × 10⁹ Ω; mặt trên 10⁶–10⁹ Ω, lớp dưới < 10⁶ Ω
Sàn ESD (PVC, epoxy dẫn điện, thảm sàn) Điểm–đất (Rg), ANSI/ESD S7.1 < 1 × 10⁹ Ω; nếu sàn là đường nối đất chính cho người đứng: hệ người–giày–sàn < 1 × 10⁹ Ω và điện áp đi bộ < 100 V (S97.1 / S97.2)
Bánh xe, xe đẩy, ghế ESD Điểm–đất qua bánh/chân ghế < 1 × 10⁹ Ω
Thùng, khay, hộp ESD Điện trở bề mặt S11.11 Dẫn điện < 10⁴–10⁶ Ω/sq hoặc tiêu tán 10⁶–10¹¹ Ω/sq tùy công dụng (shielding vs. dissipative)
Đo ở 10 V khi điện trở dưới 10⁶ Ω, 100 V khi từ 10⁶ Ω trở lên; điện cực 5 lb (2,27 kg), mặt mẫu lau sạch, ghi kèm độ ẩm và nhiệt độ vì điện trở vật liệu tăng mạnh khi khô.

3. Số đo thực tế trên hàng PRIMEAG

Máy đo điện trở bề mặt dạng đèn LED đặt trên cuộn thảm cao su chống tĩnh điện màu xanh, đèn sáng vùng 10^7-10^8 ohm
Thảm cao su xanh 2 mm, mặt trên: đèn sáng vùng tiêu tán 10⁷–10⁸ Ω/sq
Máy đo điện trở bề mặt dạng đèn LED trên thảm cao su ESD xanh, đèn sáng vùng 10^6-10^7 ohm
Cuộn thứ hai cùng lô: 10⁶–10⁷ Ω/sq — vẫn trong dải tiêu tán
Máy TR1800 với hai điện cực 5 lb đo mặt đen của thảm cao su chống tĩnh điện, kết quả 8,90 x 10^3 ohm
Mặt đen (lớp dưới) thảm cao su: 8,90 × 10³ Ω – 60,9 %RH – 28,5 °C → dẫn điện, đúng vai trò lớp nối đất
Máy TR1800 đo tấm sàn PVC chống tĩnh điện 600x600 màu xám vân, kết quả 4,03 x 10^5 ohm
Tấm sàn PVC ESD 600×600: 4,03 × 10⁵ Ω – 86,2 %RH – 29,3 °C → dẫn điện, dưới ngưỡng 10⁹ Ω rất xa
Mẫu Kết quả Vùng Đánh giá
Thảm cao su xanh – mặt trên 10⁶ – 10⁸ Ω/sq Tiêu tán Đạt cho mặt bàn thao tác
Thảm cao su – mặt đen (lớp dưới) 8,90 × 10³ Ω Dẫn điện Đạt, nối đất qua nút bấm 10 mm
Sàn PVC ESD 600×600 4,03 × 10⁵ Ω Dẫn điện Đạt S7.1; cần thi công keo dẫn điện + lưới đồng để toàn sàn < 10⁹ Ω
Bánh xe ESD 5 inch 4,3 – 8,1 × 10⁹ Ω Tiêu tán (cận trên) Đạt cho xe đẩy; xem bài đo bánh xe

4. Hai loại máy đo và dùng khi nào

Bộ máy đo điện trở bề mặt BFN TR1800 trong vali, gồm máy chính, hai điện cực 5 lb màu vàng, dây đo và tài liệu hướng dẫn
Bộ TR1800: máy chính có điện cực song song tích hợp, 2 điện cực ngoài 5 lb, dây nối đất, vali chống sốc
  • Máy đèn LED (kiểu “ohms per square”): 10 vạch từ 10³ đến 10¹², chỉ cho biết vật liệu rơi vào vùng nào. Nhanh, rẻ, hợp để kiểm nhanh tại kho hoặc kiểm tra định kỳ tại chuyền. Sai số nửa thập kỷ, không ghi được số liệu.
  • Máy số TR1800 (Megohmmeter): hiện số cụ thể (ví dụ 4,03 e05), có 2 mức điện áp 10 V / 100 V, đo cả điện trở bề mặt (Ω/sq, điện cực tích hợp theo S11.11) lẫn điện trở điểm–điểm / điểm–đất (Ω, điện cực 5 lb theo S4.1, S7.1), hiển thị %RH và °C. Đây là loại dùng để lập biên bản nghiệm thu và trả lời audit.

PRIMEAG dùng máy LED để sàng lọc hàng nhập và dùng TR1800 để đo và gửi số liệu kèm mỗi lô thảm, sàn, bánh xe, thùng khay ESD. Nếu nhà máy chưa có máy, chúng tôi hỗ trợ đo tại chỗ khi bàn giao.

CÔNG TY TNHH PRIMEAG – Phòng 10, Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP.HCM
Email: info@primeag.vn · Điện thoại: 0906108292
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG

Bài liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *