Khăn lau Bemcot
160.000 ₫ / túi (chưa VAT)
Mã sản phẩm: CW-M3 · Quy cách: Khăn lau Bemcot M-3 II
Bemcot® M-3 II Nonwoven Wiper
Tương đương: Bemcot M3, “khăn Bemcot”, “giấy lau M-3” — khác biệt: hàng Bemcot chính hãng có CO, giá túi ổn định cho đơn tháng.
Tồn kho: sẵn TP.HCM, giao 24–48 h; đơn >100 túi đặt 7 ngày.
Khăn không dệt cellulose tinh khiết Bemcot (Nhật, vật liệu Bemliese của Asahi Kasei), hút nước và dung môi gấp ~10 lần trọng lượng, mềm, không xước bề mặt, không dùng chất kết dính. Phổ biến để lau máy SMT, khuôn, thấu kính, bề mặt trước dán keo, và lau trong phòng sạch ISO 6–7. Không tan trong IPA/aceton.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu | 100 % cellulose (cupro), không dệt, không chất kết dính |
| Kích thước | 250 × 250 mm |
| Định lượng | Theo datasheet hãng |
| Hút nước | ≈ 10 lần trọng lượng |
| Xơ | Thấp (không phải zero-lint như polyester laser) |
| Cấp sạch | Phù hợp ISO 6–7 (đánh giá của PRIMEAG, hãng không công bố cấp sạch) |
| Chịu dung môi | IPA, aceton, ethanol |
| Xuất xứ | Nhật Bản (CO) — OZU Corporation sản xuất, vật liệu Bemliese của Asahi Kasei |
| Đóng gói | 100 tờ/túi · 30 túi/thùng |
| MOQ | 1 thùng |
Chọn theo công đoạn
– Lau dung môi, cần hút nhiều, giá thấp → Bemcot M-3 (mã này).
– Phòng sạch ISO 5, zero-lint → polyester cắt laser 1009SLE (CW-1009).
– Lau máy, chà mạnh → 8009D (CW-8009).
– Lau quang học không vệt → microfiber.
Chứng từ: CO Nhật Bản, datasheet; mẫu 1 túi.
Đặt hàng định kỳ: giữ giá 6 tháng, tồn tối thiểu 1 thùng.
FAQ
– Bemcot M-3 và M-3 II khác gì? — M-3 II là bản cải tiến của M-3, giảm rơi xơ, cùng kích thước 250 × 250 mm.
– Dùng được trong phòng sạch cấp nào? — Theo đánh giá của PRIMEAG: ISO 6–7 (hãng không công bố cấp sạch); ISO 5 nên dùng polyester laser.
– Có tái sử dụng? — Không; dùng một lần.
– Có size lớn? — J-Cloth 300 (340 × 300 mm) đặt trước; M-1 là cỡ nhỏ 150 × 150 mm.
Chất liệu: cupro sợi liên tục, không chất kết dính
Bemcot được làm từ Bemliese — vải không dệt cellulose tái sinh (tên chung cupro) dạng sợi liên tục của Asahi Kasei. Nguyên liệu là xơ bông ngắn (cotton linter) bám quanh hạt bông, phụ phẩm của ngành ép dầu hạt bông; sau khi tinh chế, xơ được hòa tan, kéo thành sợi và các sợi tự liên kết với nhau thành tấm mà không cần keo. Theo Asahi Kasei, Bemcot không chứa phụ gia, dầu hồ hay chất kết dính. Asahi Kasei cung cấp vật liệu; dòng khăn Bemcot do OZU Corporation (Nhật) sản xuất và phân phối.
Khác biệt chính với khăn cellulose thông thường: khăn giấy và khăn không dệt rayon/polyester làm từ xơ ngắn, dễ rơi xơ khi chà hoặc khi ngấm dung môi; sợi liên tục của Bemcot ít đầu sợi tự do hơn nên ít rơi xơ.
Đặc tính theo số liệu của Asahi Kasei
| Đặc tính | Kết quả công bố (phương pháp Asahi Kasei) |
|---|---|
| Hút nước | Đến khoảng 13 lần khối lượng khăn; giữ nước tốt, không chảy tràn khi thử trên mặt nghiêng 45° |
| Chất chiết ra trong dung môi | Bemcot 50 ppm (IPA) / 40 ppm (aceton); khăn polyester dệt kim 200 / 250 ppm; khăn giấy bột gỗ 1.440 / 1.740 ppm |
| Chịu nhiệt | Không mềm, không chảy; đổi màu và phân hủy ở 260–300 °C. Đặt 20 giây trên bếp 250 °C hầu như không đổi dạng (polyester bị chảy) |
| Điện áp tĩnh khi cọ xát với PET | Bemcot khoảng 400 V; khăn polyester dệt kim 1.600 V; khăn microfiber polyester/nylon 7.000 V |
| Lưu huỳnh | Không gây ố mặt đồng trong thử 70 °C / 90 % RH; khăn rayon có thể chứa lưu huỳnh gây ăn mòn kim loại |
Dòng tiêu chuẩn theo Asahi Kasei: M-3II 250 × 250 mm, gấp 4, 100 tờ × 30 túi, 100 % cupro — bản cải tiến của M-3, giảm rơi xơ. Cùng dòng có M-2 (220 × 220 mm), M-1 (150 × 150 mm, cỡ nhỏ), J-Cloth 300 (340 × 300 mm) cho nhu cầu khăn lớn, hút nhiều.

Ứng dụng phù hợp
- Lau dung môi (IPA, ethanol, aceton) trên khuôn, đầu máy SMT, stencil, bàn máy trước khi dán keo.
- Thấm hút chất lỏng tràn, lau dầu, mỡ nhẹ, kem hàn dư.
- Lau ở khu vực gần nhiệt (mỏ hàn, máy gia nhiệt) nơi khăn polyester có thể chảy.
- Lau bề mặt kim loại, đồng nhạy ăn mòn — Bemcot không chứa lưu huỳnh như khăn rayon.

Cách lau đúng để không mang bẩn trở lại
- Lấy khăn bằng găng tay sạch, không để khăn chạm mặt bàn hay thùng rác trước khi dùng.
- Gấp khăn để có mặt lau phẳng; thấm dung môi vừa đủ ẩm, không đẫm.
- Lau theo một chiều, từ vùng sạch sang vùng bẩn, các đường lau chồng nhau; sau mỗi đường lật sang mặt sạch.
- Khi mọi mặt đã bẩn, bỏ khăn — không quay lại vùng đã lau sạch.
Bảo quản và sai lầm thường gặp
- Để túi kín, nơi khô, cách nền và xa nguồn bụi; mở túi tại khu sử dụng, dùng hết hoặc kẹp kín miệng túi.
- Khăn đã thấm dung môi dễ cháy: bỏ vào thùng kim loại có nắp, không vứt lẫn rác thường.
- Dùng Bemcot cho khu vực ISO 5 hoặc bề mặt yêu cầu không xơ tuyệt đối — nên dùng khăn polyester mép cắt laser.
- Giặt, phơi để dùng lại — khăn là loại dùng một lần; khăn đã dùng mang theo bẩn và dung môi.
- Chà mạnh lên cạnh sắc, ba via — khăn rách, để lại sợi.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Asahi Kasei – BEMCOT: giới thiệu và dòng sản phẩm tiêu chuẩn (M-3II)
- Asahi Kasei – BEMCOT: ít rơi xơ, sợi liên tục
- Asahi Kasei – BEMCOT: khả năng hút nước
- Asahi Kasei – BEMCOT: kháng dung môi (chất chiết IPA, aceton)
- Asahi Kasei – BEMCOT: chịu nhiệt
- Asahi Kasei – Bemliese: nguyên liệu cotton linter và quy trình
Yêu cầu báo giá: gửi số túi/tháng.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | ISO 6–8 |




