Các loại khăn lau phòng sạch: polyester 1009, microfiber 8009, giấy lau 0609

Từ 80.000 ₫ / túi (chưa VAT 8%)

Thông số nhanh

LoạiKhăn lau phòng sạch — 3 chất liệu: polyester 1009, microfiber 8009, không dệt 0609
Chất liệu100% polyester dệt kim đôi · microfiber sợi siêu mịn · không dệt 55% cellulose – 45% polyester
Kích thước6×6 inch và 9×9 inch
Mã / model1009 (1009SLE) · 8009 (8009D) · 0609 / 0606
Cấp phòng sạchClass 10–1.000 tùy loại (xem bảng)
Đóng gói1009: 150 tờ/túi · 8009: 100 tờ/túi · 0609: 300 tờ/túi; 10 túi/thùng
Giao hànghàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá
Giá bán từ1009 90.000 đ/túi · 8009 180.000 đ/túi · 0609 80.000 đ/túi (chưa VAT 8%)
Liên hệZalo OA PRIMEAG · 0906 108 292 · báo giá trong 30 phút

Hàng có sẵn: giao 1–2 ngày làm việc tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai; miễn phí vận chuyển đơn từ 20.000.000đ; đổi hàng lỗi trong 7 ngày. Xem chính sách giao hàng & đổi trả

Mã sản phẩm: CW-MF · Quy cách: Khăn lau phòng sạch polyester 1009, microfiber 8009, giấy lau không dệt 0609 — 6×6 / 9×9 inch

Cleanroom Wipers: Polyester, Microfiber & Nonwoven

Giao hàng: hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá.

Khăn lau phòng sạch là sản phẩm dệt dùng để loại bỏ chất lạ trên sản phẩm và trong phòng sạch: độ tinh khiết cao, không chứa thành phần ion, không tạo bụi. PRIMEAG cung cấp ba loại theo chất liệu — polyester 1009 (lau bề mặt, kháng hóa chất), microfiber 8009 (bề mặt dễ xước, quang học) và giấy lau không dệt 0609 (vệ sinh thiết bị, kinh tế nhất). Trang này giúp chọn đúng loại cho từng công việc.

Mã sản phẩm: CW-MF Danh mục:

Bài liên quan:Bảo quản và cấp phát hóa chất trong xưởng:…Hạt bụi trên mặt sơn PU đồ gỗ: tìm…Đứt hàng vật tư tiêu hao phòng sạch, ESD…

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Báo giá trong 30 phút · gọi/Zalo 0906 108 292

Mô tả

Khăn lau phòng sạch là gì, khác khăn thường ở đâu

Thực tế mọi loại khăn, giẻ lau đều sinh bụi vải — kể cả khăn mặt, khăn tắm ở nhà. Vi sợi rất mảnh nên mắt thường ít để ý, nhưng khi gặp tĩnh điện chúng bám chặt vào linh kiện, màn hình, thấu kính và trở thành nguồn lỗi sản phẩm. Khăn lau phòng sạch giải quyết đúng điểm này: sợi liên tục ít rụng, mép cắt laser đốt kín mọi đầu sợi thừa, giặt và đóng gói hai lớp trong phòng sạch nên hàm lượng hạt, ion và chất chiết tách rất thấp.

Khăn lau trong phòng sạch được phân loại theo chất liệu thành ba nhóm: polyester, microfiber và không dệt. Ba ảnh phóng đại dưới đây cho thấy cấu trúc sợi khác nhau — đó là lý do mỗi loại hợp với một việc.

Polyester dệt kim đôi (double knit) phóng đại: sợi liên tục, mắt dệt đều — bền, kháng hóa chất, ít rụng sợi
Polyester dệt kim đôi (double knit) phóng đại: sợi liên tục, mắt dệt đều — bền, kháng hóa chất, ít rụng sợi
Microfiber phóng đại: sợi siêu mịn, mềm — ôm bụi và dầu, không xước bề mặt
Microfiber phóng đại: sợi siêu mịn, mềm — ôm bụi và dầu, không xước bề mặt
Vải không dệt cellulose–polyester phóng đại: thấm hút nhanh, giá rẻ, dùng một lần
Vải không dệt cellulose–polyester phóng đại: thấm hút nhanh, giá rẻ, dùng một lần

So sánh nhanh ba loại

Tiêu chí Polyester 1009 Microfiber 8009 Không dệt 0609 / 0606
Chất liệu 100% polyester sợi liên tục, dệt kim đôi 100% microfiber sợi siêu mịn Không dệt 55% cellulose – 45% polyester
Mép khăn Cắt laser hàn kín Cắt laser hàn kín Cắt thường (dùng một lần)
Thế mạnh Loại bụi mịn bề mặt rất tốt; kháng hóa chất, dung môi Thấm hút cao; không xước bề mặt; lau khô không cần dung dịch Thấm hút tốt, không để cặn khi lau chất lỏng; rẻ nhất
Hạn chế Thấm hút kém hơn Giá cao nhất Nhiều xơ hơn hai loại trên; không dùng cho quang học
Cấp phòng sạch Class 10–1.000 Class 10–100 Class 100–1.000
Kích thước 9×9 inch (có 6×6) 6×6 / 9×9 inch 6×6 / 9×9 inch
Đóng gói 150 tờ/túi, 10 túi/thùng 100 tờ/túi, 10 túi/thùng 300 tờ/túi, 10 túi/thùng
Giá bán từ (chưa VAT 8%) 90.000 đ/túi 180.000 đ/túi 80.000 đ/túi
Trang chi tiết Khăn polyester 1009 Khăn microfiber 8009 Giấy lau 0609 / 0606

Class 10 / 100 / 1.000 (FED-STD-209E) tương ứng ISO 4 / 5 / 6 theo ISO 14644-1. Giá tính theo túi, thay đổi theo số lượng và cỡ khăn.

1. Khăn lau 100% polyester — mã 1009 (1009SLE)

Khăn polyester 1009, 9×9 inch, túi 150 tờ, đóng gói 2 lớp trong phòng sạch
Khăn polyester 1009, 9×9 inch, túi 150 tờ, đóng gói 2 lớp trong phòng sạch
Khăn 1009 tại kho PRIMEAG, hàng có sẵn giao 24–48 giờ
Khăn 1009 tại kho PRIMEAG, hàng có sẵn giao 24–48 giờ
  • Sản xuất bằng quy trình cắt laser: đốt cháy mọi sợi vải dư thừa ở mép, khăn cực sạch, không rụng sợi khi lau.
  • Kiểu dệt kim đôi (double knit) đặc biệt cho khả năng lau chùi và kháng hóa chất tuyệt vời; chịu IPA, aceton, dung môi lau flux.
  • Giảm thiểu hạt bụi và loại bỏ bụi mịn bề mặt rất tốt — là khăn “tiêu chuẩn” của phòng sạch điện tử.
  • Khả năng thấm hút kém hơn microfiber và giấy lau, nên hợp lau khô hoặc lau với dung môi bay hơi nhanh hơn là thấm chất lỏng nhiều.
  • Đóng gói 2 lớp trong phòng sạch trước khi tới người dùng. Dùng cho phòng sạch Class 10 đến 1.000.

Dùng khi: lau bàn thao tác ESD, đồ gá, mặt dưới stencil với IPA, lau bo mạch sau rework, vệ sinh buồng máy trong khu SMT.

2. Khăn lau sợi siêu mịn microfiber — mã 8009 (8009D)

Khăn microfiber 8009, 9×9 inch, túi 100 tờ — giặt và đóng gói trong phòng sạch Class 10
Khăn microfiber 8009, 9×9 inch, túi 100 tờ — giặt và đóng gói trong phòng sạch Class 10
Túi khăn microfiber cắt laser, sợi liên tục dệt kim đôi, mép hàn kín
Túi khăn microfiber cắt laser, sợi liên tục dệt kim đôi, mép hàn kín
  • Dành cho sản phẩm bằng chất liệu dễ xước: quang học, kính, cơ khí chính xác cao, kim phun, chi tiết nhỏ.
  • Sợi nhỏ, mềm và mịn không để lại vết xước li ti; khăn bền và có thể làm sạch bề mặt mà không cần dung dịch.
  • Loại bỏ bụi mịn và màng dầu rất hiệu quả, không để lại cặn nhờ khả năng thấm hút bụi và nước cao.
  • Cắt bằng tia laser, giặt hai lần trong phòng sạch, đóng gói hai lớp và hút chân không.
  • Dùng cho phòng sạch Class 10–100. Kích thước 6×6 inch / 9×9 inch; 100 tờ/túi, 10 túi/thùng.

Dùng khi: lau thấu kính camera module, màn hình, mặt kính cảm ứng, khuôn quang học, bề mặt sơn bóng hoặc mạ.

3. Giấy lau không dệt — mã 0609 (6×6 inch: 0606)

Giấy lau không dệt 0606 (6×6 inch, 300 tờ/túi) 55% cellulose – 45% polyester; mã 0609 là cỡ 9×9 inch cùng dòng
Giấy lau không dệt 0606 (6×6 inch, 300 tờ/túi) 55% cellulose – 45% polyester; mã 0609 là cỡ 9×9 inch cùng dòng
  • Vải không dệt 45% polyester – 55% cellulose, thấm hút tốt nên không còn cặn bám ngay cả khi lau chất lỏng.
  • Có lớp phủ đặc biệt trên bề mặt, không tạo xơ vải khi lau thông thường.
  • Chủ yếu dùng để vệ sinh, lau chùi thiết bị trong phòng sạch; cũng là dòng vật liệu của cuộn lau khuôn in SMT.
  • Phòng sạch Class 100 đến 1.000. Giá rẻ nhất trong các loại khăn lau, cực kỳ kinh tế cho lau số lượng lớn.
  • Kích cỡ 6×6 inch / 9×9 inch; 300 tờ/túi, 10 túi/thùng. Đã có phiếu SGS RoHS 10 chất và halogen cho giấy polycellulose — xem hồ sơ chứng nhận.

Dùng khi: lau bàn máy, khay, băng tải, thấm dung môi tràn, lau flux sau hàn tay, lót khay linh kiện.

Chọn khăn theo công việc

Công việc Nên dùng Vì sao
Lau bàn ESD, đồ gá, stencil với IPA Polyester 1009 Kháng dung môi, ít rụng sợi, bền khi chà
Thấu kính, màn hình, kính, chi tiết sơn bóng Microfiber 8009 Sợi mềm không xước, hút dầu tay không vệt
Vệ sinh thiết bị, lau chất lỏng, dùng một lần Giấy 0609 / 0606 Thấm nhanh, rẻ, bỏ sau khi dùng
Lau khuôn in kem hàn tự động Cuộn polycellulose theo khổ máy Cùng vật liệu 0609, cuộn theo máy DEK/MPM/Yamaha
Bo mạch, linh kiện trần trong EPA Polyester 1009 + quạt ion nếu cần Microfiber cọ xát sinh tĩnh điện cao hơn

Dùng đúng cách để khăn phát huy hết tác dụng

  • Mở túi trong khu sạch, lấy đủ dùng rồi gấp miệng túi; không để khăn trần trên bàn.
  • Gấp khăn làm 4, lau theo một chiều, các đường song song chồng mép; đổi mặt sạch sau mỗi đường, hết mặt sạch thì bỏ khăn — không lau vòng tròn.
  • Thấm dung môi vừa ẩm, không nhúng sũng; không rót trực tiếp từ can lớn lên khăn.
  • Dành khăn riêng cho bề mặt quang học, không dùng chung với khăn lau máy (khăn đã nhặt hạt cứng sẽ làm xước).
  • Khăn phòng sạch là hàng dùng một lần hoặc giặt bởi dịch vụ giặt phòng sạch; không giặt tay, không dùng nước xả.

Đặt hàng

Cả ba loại là hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); đơn định kỳ hằng tháng được giữ giá 6 tháng. Gửi tên mã đang dùng (1009SLE, 8009D, 0609, Kimwipes…) hoặc ảnh nhãn túi — PRIMEAG báo giá trong 30 phút kèm mã tương đương nếu có lợi hơn. Khách doanh nghiệp chế xuất được xuất hóa đơn VAT 0%, PRIMEAG lo tờ khai tại chỗ cho đơn từ 20 triệu đồng.

Tên gọi khác / Other names: khăn lau phòng sạch, vải lau phòng sạch, khăn lau không bụi, giấy lau phòng sạch, khăn polyester 1009, khăn microfiber 8009, giấy lau 0609 · cleanroom wiper, polyester wiper, microfiber wiper, nonwoven wiper, lint-free wipes · 클린룸 와이퍼, 폴리에스터 와이퍼, 극세사 와이퍼, 부직포 와이퍼 · クリーンルームワイパー、ポリエステルワイパー、マイクロファイバーワイパー、不織布ワイパー · 无尘布, 超细纤维无尘布, 无尘纸, 洁净室擦拭布

Chứng nhận

  • MSDS khăn 1009SLE — 100 % polyester Tải PDF
  • MSDS khăn 8009 — 70 % polyester + 30 % polyamide Tải PDF

Xem toàn bộ tại trang chứng nhận và phiếu kiểm nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

  • Nên mua loại nào nếu chỉ chọn một? — Phòng sạch điện tử thường chọn polyester 1009 làm khăn chính (lau bàn, đồ gá, dung môi), thêm 0609 cho việc vệ sinh thô và microfiber 8009 chỉ ở trạm quang học, màn hình.
  • Khăn 9×9 và 6×6 khác gì ngoài kích thước? — Cùng vật liệu và cấp sạch; 6×6 hợp lau chi tiết nhỏ, tiết kiệm; 9×9 gấp 4 lau bàn, thiết bị. Giá tính theo túi nên 6×6 rẻ hơn.
  • Giấy 0609 có dùng được trong Class 100 không? — Dùng được cho vệ sinh thiết bị, sàn, bàn trong Class 100–1.000; với bề mặt sản phẩm nhạy hạt nên dùng polyester hoặc microfiber mép laser.
  • Có chứng nhận gì kèm hàng? — Giấy lau polycellulose có phiếu SGS RoHS và halogen; khăn polyester, microfiber có nhãn RoHS của nhà sản xuất; CoA theo lô cung cấp khi khách yêu cầu.

Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · info@primeag.vn

Cập nhật: 23/10/2026 — Đội kỹ thuật PRIMEAG

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Không ESD

Tình trạng hàng

Sẵn hàng

Cấp phòng sạch

Class 10–1.000

Giao tận nhà máy TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh · Kèm biên bản đo điện trở ESD theo lô · Hotline 0906 108 292