Khăn lau phòng sạch polyester 1009 (100% polyester, cắt laser)
Từ 90.000 ₫ / túi (chưa VAT 8%)
Thông số nhanh
| Loại | Khăn lau phòng sạch điện tử 100% polyester, mép cắt laser hàn kín |
|---|---|
| Chất liệu | 100% polyester sợi liên tục, dệt kim đôi (double knit), 110–120 g/m² |
| Kích thước | 9 × 9 in (23 × 23 cm) |
| Mã / model | CW-1009 (1009SLE) |
| Cấp phòng sạch | Class 10–1.000 (ISO 4–6) |
| Đóng gói | 150 tờ/túi · 10 túi/thùng · đóng gói 2 lớp trong phòng sạch |
| Giao hàng | hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá |
| Giá bán từ | 90.000 đ/túi 150 tờ (chưa VAT 8%) |
| Liên hệ | Zalo OA PRIMEAG · 0906 108 292 · báo giá trong 30 phút |
Hàng có sẵn: giao 1–2 ngày làm việc tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai; miễn phí vận chuyển đơn từ 20.000.000đ; đổi hàng lỗi trong 7 ngày. Xem chính sách giao hàng & đổi trả
Khăn lau phòng sạch polyester 1009 PRIMEAG cung cấp bằng 100% sợi polyester liên tục, mép cắt laser, dùng cho phòng sạch điện tử Class 10–1.000, cỡ 9×9 inch, 150 tờ/túi, 10 túi/thùng. Giá từ 90.000 đ/túi; hàng có sẵn giao 24–48 giờ tới TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai.
Mã sản phẩm: CW-1009 · Quy cách: Khăn lau phòng sạch polyester 1009 (1009SLE), 9×9 inch, 150 tờ/túi, 10 túi/thùng
Cleanroom Polyester Wipe 1009, 100% polyester, laser-sealed edge, 9×9″
Giao hàng: hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá.
Khăn chuyên dụng cho phòng sạch điện tử (chuyền SMT, lắp ráp linh kiện, quang học, bán dẫn), không phải khăn lau thông thường: 100% sợi polyester liên tục, dệt kim đôi, mép cắt laser đốt kín mọi sợi dư nên gần như không rụng vi sợi. Dùng lau khuôn in kem hàn, khay, đồ gá, mặt bàn ESD, màn hình máy; chịu IPA, aceton, không để lại vệt. Phù hợp phòng sạch Class 10–1.000 (ISO 4–6).
Bài liên quan:Bao ngón tay chống tĩnh điện rách, tuột, để…Lỗi in hickey (đốm trắng) do bụi giấy, xơ…Khăn lau và tăm bông vệ sinh máy AOI,…
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Báo giá trong 30 phút · gọi/Zalo 0906 108 292
Mô tả
Vì sao phòng sạch điện tử cần khăn chuyên dụng
Mọi loại khăn, giẻ lau đều sinh bụi vải. Vi sợi rất mảnh, mắt thường ít để ý, nhưng gặp tĩnh điện trên chuyền SMT, trạm lắp ráp linh kiện, bàn lắp camera module, chúng bám chặt vào linh kiện, thấu kính, màn hình và thành nguồn lỗi sản phẩm. Khăn polyester 1009 là khăn chuyên dụng cho phòng sạch điện tử, không phải khăn lau thông thường: sợi liên tục ít rụng, mép cắt laser đốt kín đầu sợi, đóng gói 2 lớp trong phòng sạch nên hàm lượng hạt và ion rất thấp. Đây là lựa chọn mặc định khi cần lau bề mặt và kháng hóa chất.
Đặc điểm & cấu tạo

- 100% sợi polyester filament liên tục: sợi dài không đứt đoạn, khác sợi xe từ xơ ngắn của cotton, khăn thường. Xơ ngắn có nhiều đầu xơ tự do nên dễ rơi hạt; sợi liên tục gần như không có đầu xơ, phát sinh ít hạt và xơ nhất.
- Dệt kim đôi (double knit): hai lớp vòng sợi đan xen, không tuột sợi khi kéo, mặt khăn dày, mịn; loại bụi mịn bề mặt và kháng hóa chất tốt.
- Mép cắt laser hàn kín 4 cạnh: laser nóng chảy và hàn kín đầu sợi ngay khi cắt, đốt cháy mọi sợi dư. Theo Texwipe: mép cắt thường hợp ISO 6–8; mép hàn kín (laser, nhiệt, siêu âm) hợp ISO 5–7; viền hàn thấp nhất ISO 3–5.
- Định lượng 110–120 g/m²: nhẹ hơn các dòng cao cấp quốc tế (140–158 g/m²) nên mỏng, mềm, giá tốt; đủ lau bề mặt, dụng cụ. Hạn chế: thấm hút kém.
- Không chất kết dính, không xơ cellulose: không để lại xơ giấy như khăn giấy, khăn không dệt.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CW-1009 (1009SLE) |
| Chất liệu | 100% polyester sợi liên tục, dệt kim đôi (double knit) |
| Kích thước | 9 × 9 in (23 × 23 cm) — có thể đặt 4×4, 6×6 |
| Định lượng | 110–120 g/m² |
| Mép | Cắt laser hàn kín 4 cạnh |
| Cấp phòng sạch | Class 10–1.000 (FED-STD-209E) = ISO 4–6 (ISO 14644-1) |
| Hạt ≥ 0,5 µm · NVR (nước/IPA) | Theo CoA từng lô |
| Chịu dung môi | IPA, aceton, ethanol |
| Thấm hút | Kém (đặc tính của polyester dệt kim) |
| Đóng gói | 150 tờ/túi · 10 túi/thùng · 2 lớp túi, đóng gói trong phòng sạch |
| Giá bán từ | 90.000 đ/túi 150 tờ (chưa VAT 8%) |

Độ sạch đánh giá theo IEST-RP-CC004: hạt ≥ 0,5 µm, xơ > 100 µm, NVR trong IPA, ion Na⁺/K⁺/Cl⁻. Dải tham khảo khăn polyester dệt kim quốc tế: 4–8 triệu hạt/m²; 120–2.000 xơ/m²; NVR 0,008–0,06 g/m²; ion 0,02–0,2 ppm. Chỉ so sánh được trong cùng phương pháp đo; PRIMEAG cấp CoA theo lô để đối chiếu.
Dùng cho công đoạn nào
| Khu vực | Việc lau |
|---|---|
| Chuyền SMT | Khuôn in kem hàn (stencil) lau thủ công, đồ gá, khay, mặt bàn ESD, màn hình máy AOI |
| Lắp ráp linh kiện, ổ cứng | Bề mặt chi tiết trước khi lắp, dụng cụ, mặt bàn thao tác |
| Quang học, camera module | Vỏ, đồ gá, màn hình; thấu kính dễ xước nên ưu tiên microfiber |
| Phòng sạch dược, thiết bị y tế, phòng thí nghiệm | Vách, cửa pass box, thiết bị, dụng cụ, dung môi tràn |
Cách dùng đúng
- Gấp khăn làm tư, mép hở quay vào trong.
- Lau một chiều, các đường song song chồng nhau 10–20%, nhấc khăn cuối mỗi đường. Không lau vòng tròn.
- Mỗi đường lau dùng một mặt sạch mới (gấp tư có 8 mặt), dùng hết thì bỏ.
- Dùng khô hoặc thấm IPA 70%, aceton, cồn; không thấm trực tiếp từ can lớn.
- Mở túi trong khu sạch, dùng hết túi trong thời gian ngắn. Không giặt lại — giặt làm nhiễm xơ, ion, mất cấp sạch.

So sánh với hai loại còn lại
| Tiêu chí | Polyester 1009 (trang này) | Microfiber 8009 | Không dệt 0609 / 0606 |
|---|---|---|---|
| Chất liệu | 100% polyester sợi liên tục, dệt kim đôi | 100% microfiber sợi siêu mịn | Không dệt 45% polyester – 55% cellulose |
| Mép | Cắt laser hàn kín | Cắt laser hàn kín | Cắt thường (dùng một lần) |
| Thế mạnh | Loại bụi mịn bề mặt rất tốt; kháng hóa chất, dung môi; bền | Thấm hút cao; không xước bề mặt; lau khô không cần dung dịch | Thấm hút tốt, không cặn khi lau chất lỏng; rẻ nhất |
| Hạn chế | Thấm hút kém | Giá cao nhất | Nhiều xơ hơn; không dùng cho quang học |
| Cấp phòng sạch | Class 10–1.000 (ISO 4–6) | Class 10–100 (ISO 4–5) | Class 100–1.000 (ISO 5–6) |
| Đóng gói | 9×9 in · 150 tờ/túi · 10 túi/thùng | 6×6 / 9×9 in · 100 tờ/túi · 10 túi/thùng | 6×6 / 9×9 in · 300 tờ/túi · 10 túi/thùng |
| Giá từ (chưa VAT 8%) | 90.000 đ/túi | 180.000 đ/túi | 70.000 đ/túi (0606); 80.000 đ/túi (0609) |
| Chọn khi | Lau bề mặt, dụng cụ, khuôn in với IPA/aceton; cần ít xơ và bền | Kính, thấu kính, kim phun, chi tiết nhỏ dễ xước | Vệ sinh thiết bị, lau chất lỏng, dùng nhiều, cần rẻ |
Chọn polyester 1009 khi lau bề mặt, dụng cụ, khuôn in với dung môi và cần khăn bền, ít xơ, giá vừa. · Chuyển sang khăn microfiber 8009 khi bề mặt dễ xước (thấu kính, kính, cơ khí chính xác) hoặc cần lau khô không dung dịch. · Chuyển sang giấy lau không dệt 0609 / 0606 khi lau chất lỏng, vệ sinh thiết bị số lượng lớn, ưu tiên chi phí. Tổng quan ba loại: khăn lau phòng sạch các loại.
Đặt hàng & chứng nhận

- Giao hàng: hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá.
- Giá: từ 90.000 đ/túi 150 tờ, chưa VAT 8%; thay đổi theo số lượng. Khách đặt định kỳ giữ giá 6 tháng.
- Doanh nghiệp chế xuất (DNCX): VAT 0%, làm tờ khai tại chỗ miễn phí, đơn từ 20 triệu.
- Báo giá trong 30 phút: gửi số túi/tháng qua Hotline/Zalo 0906 108 292 hoặc info@primeag.vn (T2–T7, 8:00–17:00). Mẫu 1 túi miễn phí.
- Chứng từ: CoA theo lô (hạt, xơ, NVR, ion). RoHS 10 chất — SGS Thâm Quyến, số SZXEC23002744105 (10/11/2023): khăn lau phòng sạch polyester Pass, 10 chất ND. Tải PDF. Thông tin bên nộp mẫu được che để bảo mật chuỗi cung ứng. Xem toàn bộ: hồ sơ chứng nhận và kiểm nghiệm sản phẩm PRIMEAG.
Tiếng Việt: khăn lau phòng sạch 1009, khăn 1009SLE, vải lau không bụi, khăn lau cắt mép laser
English: cleanroom polyester wiper, lint-free wipe, laser-sealed edge wiper
한국어: 클린룸 와이퍼, 무진 와이퍼
日本語: クリーンルームワイパー, ポリエステルワイパー
中文: 无尘布, 激光封边无尘布 · 無塵布, 雷射封邊無塵布
Chứng nhận
- MSDS khăn 1009SLE — 100 % polyester (CAS 27083-59-9), không nguy hại cho sức khỏe Tải PDF
Xem toàn bộ tại trang chứng nhận và phiếu kiểm nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
- Khăn 1009 khác khăn lau thường ở đâu? — Khăn thường dệt xơ ngắn, mép cắt hở nên rụng vi sợi; gặp tĩnh điện, vi sợi bám vào linh kiện gây lỗi. Khăn 1009 dùng sợi liên tục, mép laser hàn kín, đóng gói 2 lớp trong phòng sạch.
- Cắt laser và cắt thường khác gì? — Cắt thường để mép hở, rơi xơ, hợp ISO 6–8; cắt laser hàn kín mép, hợp ISO 5–7.
- Dùng cho phòng sạch cấp nào? — Class 10–1.000 (ISO 4–6); chỉ số hạt, NVR theo CoA từng lô.
- Có tái sử dụng được không? — Không. Giặt lại làm nhiễm xơ, ion, mất cấp sạch.
Nguồn tham khảo kỹ thuật: Texwipe – Cut edge, sealed edge or sealed border? · Texwipe – AlphaWipe TDS · Contec – Polynit Heatseal PDS · Berkshire – MicroSeal 1200 · Contec – Proper wiping techniques
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · info@primeag.vn
Cập nhật: 04/11/2026 — Đội kỹ thuật PRIMEAG
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Class 10–1.000 |
Giao tận nhà máy TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh · Kèm biên bản đo điện trở ESD theo lô · Hotline 0906 108 292






