Giấy lau phòng sạch 0609 / 0606 (không dệt cellulose–polyester)

Từ 70.000 ₫ / túi (chưa VAT 8%)

Thông số nhanh

LoạiGiấy lau phòng sạch không dệt (nonwoven wiper), dùng một lần
Chất liệu55% cellulose – 45% polyester, đan rối thủy lực, không keo; lớp phủ bề mặt giảm xơ
Kích thước0609 = 9 × 9 inch; 0606 = 6 × 6 inch
Mã / modelCP-0609; 0609, 0606
Cấp phòng sạchClass 100–1.000 (ISO 5–6)
Đóng gói300 tờ/túi, 10 túi/thùng
Giao hànghàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá
Giá bán từ70.000 đ/túi (0606); 0609 80.000 đ/túi 300 tờ (chưa VAT 8%)
Liên hệZalo OA PRIMEAG · 0906 108 292 · báo giá trong 30 phút

Hàng có sẵn: giao 1–2 ngày làm việc tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai; miễn phí vận chuyển đơn từ 20.000.000đ; đổi hàng lỗi trong 7 ngày. Xem chính sách giao hàng & đổi trả

Mã sản phẩm: CP-0609 · Quy cách: Giấy lau phòng sạch không dệt 0609 (9×9 inch) / 0606 (6×6 inch), 300 tờ/túi

Cleanroom Nonwoven Wipers 0609 / 0606 (cellulose–polyester)

Giao hàng: hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá.

Giấy lau 0609 / 0606 là khăn không dệt chuyên dụng cho phòng sạch điện tử: vệ sinh bàn máy, khay, đồ gá trên chuyền SMT, thấm dung môi tràn, lau flux sau hàn tay. Vải 55% cellulose – 45% polyester thấm hút tốt, không để cặn khi lau chất lỏng, có lớp phủ giảm xơ và đóng túi kín — khác khăn giấy, giẻ lau thông thường vốn chứa keo, bột độn và rụng vi sợi bám vào linh kiện khi gặp tĩnh điện. Rẻ nhất trong ba loại khăn phòng sạch, dùng cho Class 100–1.000.

Mã sản phẩm: CP-0609 Danh mục:

Bài liên quan:Khăn lau phòng sạch để lại xơ, vệt trên…Cuộn giấy lau khuôn in SMT cho máy DEK,…Vật tư phòng sạch cho nhà máy điện tử:…

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Báo giá trong 30 phút · gọi/Zalo 0906 108 292

Mô tả

Vì sao phòng sạch điện tử cần giấy lau chuyên dụng

Mọi khăn, giẻ, khăn giấy văn phòng đều sinh bụi vải. Vi sợi mắt thường không thấy, nhưng gặp tĩnh điện chúng bám chặt vào bo mạch, chân linh kiện, thấu kính và thành nguồn lỗi sản phẩm. Khăn giấy thường còn chứa keo, bột độn, ion dư. Giấy lau 0609 / 0606 thay chúng ở công đoạn vệ sinh thiết bị trên chuyền SMT, lắp ráp linh kiện, quang học, bán dẫn: vật liệu không keo, bề mặt phủ giảm xơ, túi kín 300 tờ, có phiếu RoHS và halogen của SGS. Hàng dùng một lần, không phải khăn lau đa dụng.

Đặc điểm và cấu tạo

Sợi giấy lau không dệt cellulose–polyester phòng sạch phóng đại
Vải không dệt cellulose–polyester phóng đại: xơ ngắn đan rối bằng tia nước, không keo — thấm nhanh, giá rẻ, dùng một lần
  • Vật liệu: 55% cellulose (bột gỗ) – 45% polyester, đan rối bằng tia nước áp lực cao (hydroentangled), không keo — cùng cấu tạo với dòng tham chiếu Texwipe TechniCloth TX609.
  • Cellulose ưa nước: hút nước, IPA, dung môi rất nhanh, mềm; lau chất lỏng xong không để cặn.
  • Polyester giữ tờ giấy bền khi ướt (Techspray) — không bở, không rách khi thấm IPA.
  • Bề mặt phẳng mịn có lớp phủ đặc biệt: không tạo xơ khi lau thông thường; vẫn nhiều xơ hơn khăn polyester, microfiber mép laser.
  • Đóng gói: 300 tờ/túi, 10 túi/thùng; 0609 (9×9 inch) là mã tiêu thụ lớn nhất, 0606 (6×6 inch) cho vị trí nhỏ.

Thông số kỹ thuật

Mã Khổ Tờ/túi Định lượng / chất liệu (tham khảo) Cấp phòng sạch Dùng cho
0609 9 × 9 inch 300 60 g/m², 55% cellulose – 45% polyester Class 100–1.000 (ISO 5–6) Lau chung, bàn ESD, IPA, bàn máy
0606 6 × 6 inch 300 60 g/m², 55% cellulose – 45% polyester Class 100–1.000 (ISO 5–6) Vị trí nhỏ, khay, đồ gá

Class 100 / 1.000 (FED-STD-209E) = ISO 5 / 6 (ISO 14644-1). Ít xơ (không zero-lint), chịu IPA/aceton; RoHS, CoA theo lô. Khổ 0612 (6×12 inch) và 12×12 inch đặt trước.

Giấy lau phòng sạch 0606 túi 300 tờ
Giấy lau không dệt 0606 (6×6 inch), túi 300 tờ — mã 0609 là cỡ 9×9 inch cùng dòng

Dùng cho công đoạn nào

Công đoạn Việc cụ thể Ghi chú
SMT Lau bàn máy, khay, đồ gá; lau thủ công mặt dưới stencil với IPA Dùng 0609 gấp 4
Hàn tay, rework Lau flux sau hàn, thấm dung môi tràn Thay tờ khi hết mặt sạch
Bảo trì máy Lau dầu, lau buồng máy, băng tải Làm ẩm trước khi chà
Bàn ESD, màn hình AOI Lau mặt bàn, kính, màn hình với IPA loãng; lót khay linh kiện 0606 cho khay nhỏ

Không dùng cho: thấu kính, mặt kính cảm ứng, bề mặt sơn bóng (chuyển sang microfiber 8009); bo mạch, linh kiện trần yêu cầu sạch ion nghiêm ngặt hoặc phòng Class 10 (chuyển sang polyester 1009). Theo Texwipe, không dệt cellulose/polyester giải phóng xơ và ion (Na⁺, K⁺, Cl⁻) cao hơn khăn polyester dệt kim; ion dư trên chân linh kiện có thể gây ăn mòn, dòng rò.

Cách dùng đúng

  1. Giữ giấy trong túi kín đến khi dùng; mở túi trong khu sạch, lấy đủ dùng rồi gấp miệng túi. Cellulose hút ẩm — tránh kho ẩm.
  2. Gấp tờ giấy làm tư, mép hở quay vào trong.
  3. Thấm dung môi vừa đủ ẩm — không nhúng sũng, không rót trực tiếp từ can lớn.
  4. Lau theo một chiều, các đường lau song song chồng mép; nhấc giấy ở cuối mỗi đường. Không lau vòng tròn — chỉ đẩy bụi từ chỗ này sang chỗ khác (Contec).
  5. Đổi mặt sạch sau mỗi đường; hết mặt sạch thì bỏ tờ. Không chà khô mạnh trên bề mặt nhám — dễ bứt xơ.

So sánh với hai loại còn lại

Tiêu chí Giấy lau 0609 / 0606 Polyester 1009 Microfiber 8009
Chất liệu Không dệt 55% cellulose – 45% polyester 100% polyester sợi liên tục, dệt kim đôi 100% microfiber sợi siêu mịn
Mép khăn Cắt thường, dùng một lần Cắt laser hàn kín Cắt laser hàn kín
Thế mạnh Thấm hút tốt, không để cặn khi lau chất lỏng; rẻ nhất Loại bụi mịn bề mặt rất tốt; kháng hóa chất, dung môi Thấm hút cao; không xước bề mặt; lau khô không cần dung dịch
Hạn chế Nhiều xơ và ion hơn hai loại kia; không dùng cho quang học Thấm hút kém Giá cao nhất
Cấp phòng sạch Class 100–1.000 (ISO 5–6) Class 10–1.000 (ISO 4–6) Class 10–100 (ISO 4–5)
Đóng gói 6×6 / 9×9 inch; 300 tờ/túi, 10 túi/thùng 9×9 inch; 150 tờ/túi, 10 túi/thùng 6×6 / 9×9 inch; 100 tờ/túi, 10 túi/thùng
Giá từ (chưa VAT 8%) 70.000 đ/túi (0606); 80.000 đ/túi (0609) 90.000 đ/túi 180.000 đ/túi
Chọn khi Vệ sinh thiết bị, lau chất lỏng, dùng số lượng lớn Lau bàn ESD, đồ gá, stencil với IPA; bo mạch Thấu kính, màn hình, kính, chi tiết dễ xước

Chọn giấy lau 0609 / 0606 khi vệ sinh thô, thấm chất lỏng, dùng rồi bỏ số lượng lớn. · Chuyển sang khăn polyester 1009 khi lau bo mạch, đồ gá trong EPA hoặc Class 10 cần ít xơ, ít ion. · Chuyển sang khăn microfiber 8009 khi bề mặt là thấu kính, kính cảm ứng, sơn bóng. Tổng quan: khăn lau phòng sạch các loại.

Hàng cùng nhóm: Kimwipes, Wypall, cuộn lau khuôn in SMT

Cung cấp theo yêu cầu cùng đơn: Kimwipes S280 (100% xơ gỗ, hộp rút — lab, thấu kính, đĩa cân); Wypall L20 / X60 (khăn công nghiệp bảo trì, dầu mỡ — không phải khăn phòng sạch theo nghĩa kiểm soát hạt); cuộn lau khuôn in SMT polycellulose cùng vật liệu 0609, cắt theo khổ máy DEK/MPM/Yamaha.

Đặt hàng và chứng nhận

Hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá. Giá từ 70.000 đ/túi (0606), 80.000 đ/túi 300 tờ (0609), chưa VAT 8%; MOQ 1 thùng; mẫu 1 túi. Gửi mã và số túi/tháng qua Hotline/Zalo 0906 108 292 hoặc info@primeag.vn — báo giá trong 30 phút (T2–T7, 8:00–17:00). Khách định kỳ giữ giá 6 tháng. DNCX: VAT 0%, tờ khai tại chỗ miễn phí, đơn từ 20 triệu.

  • RoHS 10 chất — SGS Thâm Quyến, số SZXEC23002744101 (10/11/2023): Giấy lau polycellulose: Pass – 10 chất ND. Tải PDF
  • Halogen (EN 14582) — SGS Quảng Châu, số CANEC23005275601 (04/07/2023): F, Br, I không phát hiện; Cl 73 mg/kg (ngưỡng halogen-free IEC 61249-2-21: ≤900). Tải PDF

Thông tin bên nộp mẫu trên phiếu được che để bảo mật chuỗi cung ứng; bản đầy đủ và CoA theo lô gửi khi khách yêu cầu. Xem toàn bộ: hồ sơ chứng nhận và kiểm nghiệm sản phẩm PRIMEAG.

Tên gọi khác / Other names
Tiếng Việt: giấy lau phòng sạch 0609, giấy lau 0606, giấy lau vuông mịn 9 inch, giấy lau không dệt, giấy lau SMT
English: cleanroom nonwoven wiper, cellulose-polyester wipe, polycellulose wiper, disposable cleanroom wipe
한국어: 부직포 와이퍼, 클린룸 와이퍼
日本語: 不織布ワイパー, クリーンルームワイパー
中文: 无尘纸, 无纺布无尘纸 · 無塵紙, 不織布無塵紙

Chứng nhận

  • TDS cuộn giấy lau máy in SMT 340×530×9 m — Nhà sản xuất công bố Tải PDF
  • TDS cuộn 350×500×7 m — Nhà sản xuất công bố Tải PDF
  • TDS cuộn 380×448×22 m — Nhà sản xuất công bố Tải PDF

Xem toàn bộ tại trang chứng nhận và phiếu kiểm nghiệm.

Cuộn giấy lau máy in SMT (giấy mịn / giấy lưới, 3 khổ) nay có trang riêng: cuộn giấy lau máy in SMT.

Câu hỏi thường gặp

  • Giấy lau 0609 và khăn polyester 1009 khác gì? — 0609 là giấy không dệt: rẻ, hút nhanh, có xơ, Class 100–1.000. 1009 là vải polyester dệt kim cắt laser: ít xơ, ít ion, đắt hơn, dùng tới Class 10.
  • “Vuông mịn” nghĩa là gì? — Bề mặt phẳng mịn không dập nổi, có lớp phủ, ít bứt xơ hơn loại dập nổi.
  • Có dùng lau màn hình được không? — Được với IPA loãng (màn hình AOI, kính bàn); thấu kính quang học dùng microfiber 8009.
  • 0606 và 0609 khác gì ngoài kích thước? — Cùng vật liệu, cấp sạch, 300 tờ/túi; 0606 cho khay, vị trí nhỏ, rẻ hơn; 0609 gấp 4 lau bàn máy, thiết bị.

Nguồn tham khảo kỹ thuật: Texwipe – TechniCloth TX609 (polyester/cellulose nonwoven) · Texwipe – Dry & pre-wetted wipers brochure (so sánh vật liệu) · Techspray – Các loại vật liệu khăn lau phòng sạch · Kimtech Science Kimwipes – thông số · Contec – Proper wiping techniques


Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · info@primeag.vn

Cập nhật: 23/10/2026 — Đội kỹ thuật PRIMEAG

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Không ESD

Tình trạng hàng

Sẵn hàng

Cấp phòng sạch

Class 100–1.000

Giao tận nhà máy TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh · Kèm biên bản đo điện trở ESD theo lô · Hotline 0906 108 292