Kệ kho hạng nặng và trung tải
6.200.000 ₫ / cái (chưa VAT)
Mã sản phẩm: HR · Quy cách: Kệ kho hạng nặng & trung tải (pallet rack, kệ sắt V lỗ) + phụ kiện bảo vệ
Selective Pallet Racking & Medium-duty Shelving, powder-coated steel
Tồn kho: sản xuất theo đơn 2–3 tuần; lắp đặt 3–4 ngày cho 200 bộ.
Kệ trung tải (kệ sắt V lỗ): 200–500 kg/tầng, khung thép sơn tĩnh điện, mặt tầng tôn hoặc ván MDF phủ thảm ESD, có thể gắn bánh xe khóa; dùng cho kho linh kiện, kho cuộn SMT, kho vật tư lấy hàng bằng tay. Kích thước, số tầng theo yêu cầu.
Kệ pallet selective (hạng nặng) cho kho nguyên liệu, thành phẩm: trụ thép JIS cán nguội, thanh beam khóa an toàn, sơn tĩnh điện Oxyplast (Bỉ). Bán theo bộ: độc lập (2 khung + beam) và nối tiếp (1 khung + beam, dùng chung khung với bộ trước); phụ kiện an toàn: ốp bảo vệ chân trụ, rào bảo vệ đầu dãy, thanh liên kết dãy đôi. Giá đã gồm vận chuyển và lắp đặt, bảo hành 36 tháng.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kệ pallet hạng nặng | |
| Trụ | Thép JIS G3141 90×60 / 100×70 mm, dày 1,8–2,0 mm, đục lỗ bước 50 mm |
| Beam | Hộp 100–140 mm, khóa an toàn chống bật |
| Tải | 1.000 – 3.000 kg/tầng (2 pallet 1.000×1.200) |
| Kích thước bộ | Cao 3.000–6.000 × dài 2.300–2.700 × sâu 1.000–1.100 mm |
| Số tầng | 3–5 tầng beam + sàn |
| Sơn | Tĩnh điện Oxyplast, xanh/cam theo tiêu chuẩn kho |
| Phụ kiện | Ốp chân trụ (HR-CG), rào đầu dãy (HR-EG), thanh liên kết dãy (HR-RS), lưới/ván sàn, chặn pallet |
| Tiêu chuẩn | Tính toán kết cấu tham chiếu EN 15512 (tiêu chuẩn châu Âu thay thế FEM 10.2.02), hồ sơ theo nhà sản xuất; bulông nở M12 |
| Lắp đặt | Đội lắp PRIMEAG/đối tác, có bản vẽ mặt bằng, nghiệm thu tải |
| Kệ trung tải (kệ sắt V lỗ) | |
| Tải | 200 – 500 kg/tầng |
| Khung | Thép đột lỗ sơn tĩnh điện trắng/xám, giằng chéo hai bên |
| Mặt tầng | Tôn hoặc ván MDF chống ẩm, phủ thảm ESD xanh khi dùng cho kho linh kiện |
| Tùy chọn | Bánh xe có khóa, nhãn vị trí, thùng ESD theo tầng |
| Kích thước | Theo mặt bằng và hàng lưu trữ |
| Chung | |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Thanh toán | Cọc 30–50 %, còn lại công nợ 1 tháng |
Tư vấn chọn
– Kho pallet tiêu chuẩn, lấy bất kỳ vị trí → selective (mã này).
– Mật độ cao, ít mã hàng → drive-in / double-deep (hỏi PRIMEAG).
– Hàng nhẹ lấy tay → kệ trung tải 200–500 kg/tầng (cũng trong mã này, xem ảnh).
– Có xe nâng → bắt buộc ốp chân trụ + rào đầu dãy (an toàn & bảo hiểm).
Kiểm tra & bàn giao: bản vẽ mặt bằng theo sơ đồ kho, chứng chỉ thép/sơn, nghiệm thu tải thử, biên bản; hướng dẫn tải trọng dán trên kệ.
FAQ
– Bộ độc lập và nối tiếp khác gì? — Độc lập có 2 khung; nối tiếp dùng chung 1 khung với bộ bên cạnh nên rẻ hơn ~25 %. Một dãy = 1 độc lập + n nối tiếp.
– Tải 1.000 kg/tầng tính thế nào? — Phân bố đều trên 2 beam; ghi rõ tải trên biển kệ.
– Thời gian lắp 200 bộ? — 3–4 ngày, 4 người, cần xe nâng của kho.
– Có thiết kế theo mặt bằng kho không? — Có; gửi sơ đồ kho, kích thước pallet, xe nâng — PRIMEAG vẽ và tính số bộ.
Cấu tạo kệ pallet selective
- Trụ (upright): thép cán định hình, thường mặt cắt chữ C có gờ gấp mép, đục lỗ theo bước chuẩn để thay đổi cao độ beam.
- Khung (frame): hai trụ liên kết bằng thanh giằng chéo và giằng ngang, hàn hoặc bắt bulông. Khung là bộ phận chịu tải đứng chính.
- Beam (thanh đỡ): thép hộp móc vào trụ bằng ngàm hoặc chốt tán; bổ sung chốt khóa an toàn để beam không bị bật khi càng xe nâng nâng nhầm từ dưới lên.
- Tấm đế và bulông nở: neo chân trụ xuống sàn bê tông.
- Phụ kiện: thanh liên kết dãy đôi giữ hai dãy lưng tựa thẳng hàng, giằng tường, thanh đỡ pallet, sàn lưới hoặc ván, ốp chân trụ, rào bảo vệ.
Đọc đúng biển tải trọng
Biển tải (load notice) là tài liệu quan trọng nhất trên kệ. Theo hướng dẫn của Hiệp hội thiết bị lưu trữ Anh (SEMA), biển tải gồm hai con số khác nhau:
- Tải tối đa mỗi tầng beam: số pallet và khối lượng mỗi pallet được đặt trên một cặp beam.
- Tải khoang (bay load): tổng khối lượng tối đa của tất cả các tầng trong một khoang.
Mỗi kiện hàng phải thỏa cả hai giới hạn. Ví dụ của SEMA: khoang 4 tầng, mỗi tầng 2 pallet 1.000 kg, nhưng tải khoang chỉ 5.000 kg — không phải 8.000 kg. Tải khoang phụ thuộc vào khoảng cách giữa các beam và cao độ beam đầu tiên; SEMA cảnh báo bỏ beam dưới cùng có thể làm giảm một nửa sức chịu tải. Các số liệu tải giả thiết hàng phân bố đều; phuy, cuộn, hàng lệch tâm phải tính riêng. Mỗi khi đổi cấu hình beam phải cập nhật biển tải.

Ba cấp kiểm tra định kỳ
- Báo ngay: công nhân, tài xế xe nâng thấy hư hỏng phải báo ngay cho người phụ trách an toàn kệ (PRRS) để đánh giá và ghi nhận.
- Kiểm tra thường xuyên: PRRS kiểm tra theo đánh giá rủi ro, thông thường hằng tuần: tải có đúng biển tải không, có thiếu hoặc hỏng chi tiết không. Chi tiết cần sửa hoặc thay phải ngừng sử dụng.
- Kiểm tra chuyên gia: hằng năm hoặc 6 tháng/lần tùy rủi ro, do người có năng lực kỹ thuật (nhà cung cấp kệ hoặc đơn vị độc lập) thực hiện, có báo cáo bằng văn bản.
Thông lệ châu Âu (EN 15635, SEMA) phân hư hỏng theo ba mức: xanh — trong giới hạn, chỉ ghi nhận và theo dõi; vàng — cần sửa, sau khi dỡ hàng không được chất lại cho đến khi sửa xong; đỏ — nghiêm trọng, dỡ hàng và cô lập khoang kệ ngay.
Bảo vệ chống va chạm xe nâng
- Ốp chân trụ bằng nhựa PE hoặc gang dẻo tại các trụ giáp lối đi xe nâng. Hư hỏng ở chân trụ có thể làm yếu cả khung và dẫn đến sập.
- Rào đầu dãy bảo vệ trụ đầu dãy — vị trí xe nâng quay đầu, dễ va nhất.
- Không để pallet chờ ở đầu dãy hoặc giữa lối đi.
- Loại bỏ pallet hỏng: ván gãy, đinh lồi, mất chân; thanh ngang lỏng có thể vướng vào beam khi kéo pallet ra.

Kệ trung tải trong kho linh kiện
- Tải 200–500 kg/tầng là tải phân bố đều; không dồn hàng nặng vào giữa nhịp.
- Kiểm tra bulông giằng chéo và ke góc sau khi di chuyển kệ; kệ có bánh xe phải khóa bánh khi lấy hàng.
- Mặt tầng phủ thảm ESD chỉ có tác dụng chống tĩnh điện khi được nối đất.
Sai lầm thường gặp
- Tự nâng, hạ hoặc bỏ beam để vừa hàng mà không hỏi nhà cung cấp và không cập nhật biển tải.
- Vượt tải hoặc đặt pallet lệch, không cân trên hai beam.
- Trèo lên kệ để lấy hàng, kể cả trong lúc lắp đặt.
- Tiếp tục dùng trụ đã cong móp, thiếu chốt khóa beam, thiếu bulông neo.
- Dùng xe nâng không phù hợp chiều cao, chiều rộng lối đi.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- SEMA – Guide to pallet racking inspections
- SEMA – A guide to racking load notices
- HSE – HSG76 Warehousing and storage: a guide to health and safety
- Wikipedia – Pallet racking (cấu tạo, phụ kiện bảo vệ, nguyên nhân sự cố)
Yêu cầu báo giá: gửi sơ đồ kho, loại hàng (pallet hay thùng/cuộn linh kiện), chiều cao trần, loại pallet, xe nâng — báo giá gồm lắp đặt trong 3 ngày.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sản xuất theo đơn |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |


