Găng tay Carbon Palm phủ PU lòng bàn tay
Từ 2.500 ₫ / đôi (chưa VAT)
Mã sản phẩm: GC-P · Quy cách: Găng tay Carbon Palm phủ PU lòng bàn chống tĩnh điện
Carbon Palm ESD Glove, PU palm-coated, Overlock seam
Tương đương: “Carbon Palm”, “găng carbon phủ bàn”, “găng ESD phủ lòng” — khác biệt: sợi carbon dệt liền thân (không phải in sọc), đo điện trở từng lô có phiếu, may Overlock.
Tồn kho: cỡ M sẵn TP.HCM; S/L 5–7 ngày.
Găng chống tĩnh điện dùng khi tay phải cầm nắm nhiều trong khu EPA: đóng gói bo mạch vào túi shielding, xếp khay vào thùng ESD, lắp cụm, kho linh kiện. Lót polyester pha sợi carbon dẫn điện dọc thân găng, PU phủ toàn lòng bàn để bám và bền; điện tích trên tay xả qua sợi carbon về vòng đeo tay hoặc sàn ESD. Bản EC (economy) cùng cấu tạo, lót mỏng hơn, giá thấp hơn ~10 %.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Lót | Polyester + sợi carbon 13G, dệt liền, Overlock |
| Phủ | PU lòng bàn + mặt trong ngón |
| Điện trở | 10⁵ – 10⁸ Ω (theo phiếu đo của lô) |
| Cỡ | S / M / L |
| Màu | Xám carbon sọc đen |
| Chuẩn | Phù hợp dùng trong EPA theo ANSI/ESD S20.20 (dùng kèm vòng đeo tay), EN 388 3131, RoHS |
| Đóng gói | 10 đôi/túi · 100 đôi/thùng |
| MOQ | 1 thùng |
Chọn theo công đoạn
– Cầm nắm nhiều trong EPA → Carbon Palm (mã này).
– Gắp linh kiện nhỏ trong EPA → Carbon Top phủ ngón (GC-O).
– Không yêu cầu ESD → Grey Palm (GP-GP), rẻ hơn ~30 %.
– Cần bao ngón thay găng → bao ngón ESD (FC-TF).
Kiểm tra: đo điện trở lô, phiếu kèm; nhắc khách: găng không thay được vòng đeo tay — găng chỉ dẫn điện tích, vòng tay + dây 1 MΩ mới đưa về đất.
FAQ
– Carbon Palm và Carbon Top chọn gì? — Palm bám và bền hơn, Top nhạy hơn cho linh kiện nhỏ.
– Giặt có mất ESD không? — Sợi carbon không mất; giặt 3–5 lần ở 40 °C điện trở tăng nhẹ, vẫn trong dải 10⁸.
– Bản EC khác gì? — Lót mỏng hơn, cùng carbon, giá thấp hơn; hợp khu ít mài mòn.
– Có phiếu đo điện trở cho audit không? — Có, theo lô, ghi rõ phương pháp đo (găng ESD thường đo theo ANSI/ESD STM15.1).
Cấu tạo găng Carbon Palm
- Lót dệt kim 13G: số kim trên mỗi inch vải. 13G là cỡ trung, cân bằng giữa độ khéo, độ bền và độ bám (Ergodyne). Găng 15G, 18G mỏng hơn, nhạy hơn; 7–10G dày, chịu mài mòn hơn.
- Sợi carbon dệt liền: sợi polyester có thành phần carbon dẫn điện chạy dọc thân găng, tạo lưới dẫn liên tục từ đầu ngón đến cổ tay — nơi da tay và vòng đeo tay tiếp xúc.
- Lớp PU lòng bàn: polyurethane phủ mỏng, bám tốt trên bề mặt khô, nhẵn; lưng bàn tay để hở cho thoát mồ hôi.
- Đường may Overlock: khóa mép vải, hạn chế tưa sợi.
Găng ESD hoạt động thế nào?
ESDA khuyến cáo người đã nối đất khi cầm linh kiện nhạy tĩnh điện không đeo găng hoặc bao ngón cách điện; nếu đeo thì phải là loại tiêu tán hoặc dẫn điện. Găng polyester thường cách điện: điện tích sinh ra do ma sát giữa găng và khay, túi, linh kiện không thoát được về tay người.
Găng carbon nối tay người với linh kiện qua một điện trở “vừa phải”. Theo Desco, ngay cả người đã nối đất vẫn có thể gây phóng điện mô hình linh kiện tích điện (CDM) khi chạm vào linh kiện đang mang điện; tăng điện trở tiếp xúc bằng găng tiêu tán làm dòng xả chậm lại và giảm nguy cơ hỏng. Đó là lý do găng ESD nằm trong dải tiêu tán chứ không dẫn điện mạnh.
Đọc mã EN 388 trên găng
Bốn chữ số đầu của EN 388 lần lượt là mức chống mài mòn – cắt (dao tròn) – xé – đâm thủng. Với mã 3131:
| Chữ số | Chỉ tiêu | Mức | Ngưỡng tối thiểu (EN 388:2016) |
|---|---|---|---|
| 3 | Mài mòn | 3 | 2.000 chu kỳ |
| 1 | Cắt (Coup test) | 1 | chỉ số 1,2 |
| 3 | Xé | 3 | 50 N |
| 1 | Đâm thủng | 1 | 20 N |
Nghĩa là găng bền mài mòn khá nhưng gần như không chống cắt. Không dùng găng này để cầm tấm kim loại sắc, dao cắt, kính vỡ.
Kiểm tra điện trở khi đang đeo
- ANSI/ESD STM15.1 mô tả cách đo điện trở của găng và của hệ người – găng; hướng dẫn ESD TR53 dùng để kiểm tra định kỳ.
- Cách đơn giản tại chuyền: người đeo găng, cắm vòng đeo tay, chạm vào điện cực máy test vòng tay bằng ngón tay đeo găng. Nếu vẫn đạt, chuỗi tay – găng – vòng – đất thông suốt (Desco áp dụng cách này cho găng ESD của họ).
- Đo lại sau khi giặt; găng không đạt thì loại.
Lớp phủ PU: lưu ý về DMF
Găng phủ PU truyền thống được nhúng trong dung dịch PU pha dimethylformamide (DMF), sau đó rửa để loại dung môi. DMF có thể hấp thụ qua da. Tiêu chuẩn chung cho găng bảo hộ EN ISO 21420:2020 (thay EN 420) đặt giới hạn DMF trong găng có PU là 1.000 mg/kg. Với đơn hàng lớn, nên hỏi nhà cung cấp phiếu thử DMF hoặc chứng nhận OEKO-TEX cho lô hàng.
Giặt, thay thế và sai lầm thường gặp
- Giặt nước mát hoặc ấm, chế độ nhẹ, xà phòng lỏng; không dùng thuốc tẩy; phơi hoặc sấy nhiệt thấp (khuyến nghị của Desco cho găng ESD).
- Thay khi PU bong, mòn lộ sợi ở lòng bàn tay, hoặc đo điện trở không đạt.
- Không dùng găng carbon thay vòng đeo tay cho người ngồi thao tác.
- Không mang găng ra khỏi EPA để làm việc bẩn rồi quay lại — dầu, bụi bám làm tăng điện trở.
- Không cầm nắm dầu nhớt với găng PU: PU bám khô tốt, bám dầu kém.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- ESDA – Fundamentals of ESD, Part 3 (nối đất cá nhân, giày – sàn, găng tay)
- Desco – ESD Inspection Glove 68120 (điện trở, giặt, CDM)
- ESDA – ANSI/ESD STM15.1-2019: điện trở găng tay và bao ngón
- SATRA – EN 388:2016+A1:2018: các mức chống cơ học
- CTC – EN ISO 21420:2020 thay thế EN 420 (giới hạn DMF, pH…)
- Ergodyne – Glove gauge ảnh hưởng thế nào đến găng tay
Yêu cầu báo giá: gửi số đôi/tháng, cỡ, loại thường/EC.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Chống tĩnh điện |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |






