Chọn găng tay theo công đoạn trong nhà máy điện tử: 12 loại găng, khi nào cần ESD, khi nào không
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. Cập nhật 09/2026.
Tóm tắt: Một nhà máy điện tử 1.000 công nhân tiêu 30.000–60.000 đôi găng/tháng, và phần lớn mua sai theo hai hướng: mua găng ESD carbon (đắt) cho khu không cần ESD, hoặc mua găng phủ PU thường cho khu EPA rồi bị audit nhắc. Bài này xếp 12 loại găng theo công đoạn — gắp linh kiện, cầm nắm, kiểm tra ngoại quan, phòng sạch, hóa chất, nhiệt — kèm dấu hiệu chọn nhầm.
1. Bốn câu hỏi trước khi chọn
- Có yêu cầu đo điện trở (audit ESD) không? Có → chỉ găng carbon hoặc nitrile ESD. Không → găng phủ PU thường rẻ hơn 30 %.
- Tay làm gì nhiều hơn: gắp nhỏ hay cầm nắm? Gắp nhỏ → phủ đầu ngón (Top). Cầm nắm, bốc xếp → phủ lòng bàn (Palm).
- Cấp phòng sạch? ISO 5–6 → nitrile/latex 12″ Class 100. ISO 7–8 → phủ PU được. Xưởng thường → gì cũng được.
- Có dầu, hóa chất, nhiệt, vật sắc? Có → nhóm chuyên dụng, không phải nhóm phủ PU.
2. Bảng chọn theo công đoạn
| Công đoạn | Găng nên dùng | Vì sao | Hay chọn nhầm thành |
|---|---|---|---|
| Gắp linh kiện 0402–0603, nạp reel, sửa bo trong EPA | Carbon Top (10⁵–10⁸ Ω) | Đầu ngón nhạy, sợi carbon đo được | Grey Top thường (không đo được) |
| Lắp ráp chung ngoài EPA, kho khô | Grey Top | Rẻ nhất trong nhóm phủ ngón | Carbon Top (đắt hơn 30 % không cần) |
| Kiểm tra ngoại quan, đóng gói thành phẩm, phòng trắng | White Top hoặc White Palm | Màu trắng lộ bẩn → thay đúng lúc | Grey (che bẩn, găng bẩn chạm hàng) |
| Cầm nắm nhiều, xếp khay, đóng thùng | Grey Palm; trong EPA → Carbon Palm | PU lòng bàn bám, bền gấp đôi | Phủ ngón (mòn nhanh, trơn) |
| Kiểm màn hình, kính, vỏ bóng, thấu kính | Găng siêu mịn | Không xước, không in dấu | Cotton (rơi xơ, in dấu) |
| Phòng sạch ISO 5–6, SMT nhạy, dược | Nitrile 12″ Class 100 | Không xơ, không hạt, cổ dài luồn áo | Nitrile 9″ y tế (có hạt, ngắn) |
| Lau dầu, IPA, aceton nhẹ, bảo trì | Nitrile đen 9″ | Chịu dung môi nhẹ, che bẩn | Latex (không chịu dầu) |
| Hàng khô, vận chuyển, lót trong găng cao su | Găng thô, cotton | Rẻ nhất, thoáng | Phủ PU (thừa tính năng) |
| Pha hóa chất, rửa bể, dầu nặng | Ansell 37-176 / AlphaTec | EN 374, tra bảng thấm theo hóa chất | Nitrile mỏng dùng 1 lần (thấm sau vài phút) |
| Lấy bo sau reflow, thay khuôn nóng | Aramid 300–500 °C | Chịu nhiệt tiếp xúc ngắn | Găng da (cháy, cứng) |
| Cắt tôn, kính, dao | Chống cắt cấp TDM D trở lên (EN 388:2016, ISO 13997) | HPPE, vẫn linh hoạt | Găng len dày (cắt xuyên) |
| Thao tác tủ điện | Găng cách điện class 00/0 | Cách điện ≠ chống tĩnh điện | Găng ESD (dẫn điện — nguy hiểm) |
3. Dấu hiệu nhà máy đang mua sai
- Cả xưởng dùng một loại găng — nghĩa là 60 % vị trí đang dùng loại đắt hơn hoặc kém hơn mức cần.
- Găng carbon nhưng không có vòng đeo tay/sàn ESD — găng chỉ dẫn điện tích, không có đường về đất thì vô nghĩa.
- Phòng sạch dùng găng phủ PU — audit dược/quang học sẽ nhắc vì xơ polyester.
- Thay găng theo lịch (1 đôi/ngày) thay vì theo tình trạng — găng trắng giúp thay đúng lúc, tiết kiệm 15–20 %.

Cấu tạo găng phủ: sợi dệt, kim dệt và lớp phủ
Găng phủ PU trong nhà máy điện tử có hai phần:
- Thân găng dệt kim liền, thường 13G, bằng sợi polyester hoặc nylon. Bản ESD dệt thêm sợi carbon theo dạng kẻ sọc hoặc lưới để tạo đường dẫn điện tích.
- Lớp phủ nhúng ở đầu ngón (Top) hoặc lòng bàn tay (Palm), bằng polyurethane (PU) hoặc nitrile. PU mỏng, bám và giữ cảm giác đầu ngón. Nitrile dày hơn, chịu dầu tốt hơn.
Một điểm ít người mua để ý là dung môi DMF (N,N-dimethylformamide). Dung môi này được dùng trong quá trình phủ PU truyền thống. Theo tài liệu của ATG, DMF có thể hấp thụ qua da và đường hô hấp. Thử nghiệm trên động vật cho thấy ảnh hưởng tới sinh sản và bào thai. EU đã hạn chế DMF theo REACH (Quy định (EU) 2021/2030):
- Áp dụng với chất hoặc hỗn hợp chứa DMF từ 0,3 % trở lên, hiệu lực từ 12/12/2023.
- Ngưỡng phơi nhiễm không gây ảnh hưởng (DNEL) cho công nhân: 6 mg/m³ qua đường hô hấp và 1,1 mg/kg/ngày qua da.
- Riêng việc dùng DMF làm dung môi phủ PU lên vải được lùi đến 12/12/2024.
Khi chuẩn hóa găng cho khách châu Âu hoặc khách có chính sách hóa chất chặt (Nhật, Hàn), hãy hỏi nhà cung cấp về PU gốc nước, không DMF, hoặc chuyển sang găng phủ nitrile.
Găng ESD được đo thế nào
Theo ESDA, găng cách điện tích điện khi tiếp xúc và tách khỏi bề mặt. Điện tích này có thể cảm ứng sang linh kiện hở dù người đeo đã nối đất. Găng ESD cho điện tích thoát qua người xuống đất. Hai cách đánh giá:
| Cách đo | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đo mẫu phẳng (planar, volume) | Đo vật liệu găng trên bàn đo | Chỉ phản ánh vật liệu |
| Đo khi đeo (in-use) – ANSI/ESD SP15.1 | Người đeo găng, điện cực kim loại đặt lên đầu ngón | ESDA gợi ý dải 1×10⁵ – 1×10⁹ Ω |
ESDA ghi nhận: găng nitrile khi đeo bị mồ hôi làm ẩm, nên số đo khi đeo có thể thấp hơn khoảng một bậc so với đo mẫu phẳng. Một găng nitrile đo phẳng ra trên dải tiêu tán vẫn có thể đạt khi đeo. Muốn biết chắc thì đo theo SP15.1 trên chính tay công nhân.
Cần phân biệt với EN 16350, tiêu chuẩn tính chất tĩnh điện của găng bảo hộ lao động. Theo uvex, EN 16350 yêu cầu điện trở tiếp xúc Rv < 1,0×10⁸ Ω, đo theo EN 1149-2 ở 23 °C và 25 % RH, 5 lần đo đều phải đạt. Điều kiện tiên quyết vẫn là chuỗi nối đất găng – người – giày – sàn không bị đứt.
Đọc ký hiệu trên găng bảo hộ
EN 388:2016 – rủi ro cơ học (theo SATRA):
| Chỉ tiêu | Mức thấp nhất | Mức cao nhất |
|---|---|---|
| Mài mòn (giấy nhám, số vòng đến khi thủng) | Mức 1: > 100 vòng | Mức 4: > 8.000 vòng |
| Cắt bằng lưỡi tròn (coupe, chỉ số cắt) | Mức 1: > 1,2 | Mức 5: > 20 |
| Xé rách | Mức 1: > 10 N | Mức 4: > 75 N |
| Đâm xuyên | Mức 1: > 20 N | Mức 4: > 150 N |
Bản 2016 bổ sung phép thử cắt TDM theo ISO 13997, xếp cấp A (thấp) đến F (cao) theo lực cắt tính bằng newton. Khi đặt găng chống cắt, hãy ghi rõ cấp chữ (ví dụ C, D). Ghi “cấp 5” là theo thang coupe cũ, dễ gây nhầm giữa các nhà cung cấp.
EN ISO 374-1 – hóa chất (theo ATG):
- Type A: thời gian thấm xuyên ≥ 30 phút với ít nhất 6 hóa chất thử.
- Type B: ≥ 30 phút với ít nhất 3 hóa chất.
- Type C: ≥ 10 phút với ít nhất 1 hóa chất.
Chữ cái dưới biểu tượng cho biết hóa chất đã thử: A methanol, B aceton, F toluen, K NaOH 40 %, L H₂SO₄ 96 %, M HNO₃ 65 %, P H₂O₂ 30 %, S HF 40 %… Với khu pha hóa chất, đối chiếu đúng chữ cái với hóa chất đang dùng. Găng ghi Type A không có nghĩa là chịu được mọi hóa chất.

Găng cách điện cho tủ điện: kiểm tra định kỳ bắt buộc
Theo OSHA 29 CFR 1910.137:
| Cấp | Điện áp sử dụng tối đa (AC) | Điện áp thử (AC) |
|---|---|---|
| 00 | 500 V | 2.500 V |
| 0 | 1.000 V | 5.000 V |
Găng cách điện phải được thử điện áp trước khi cấp phát và sau đó 6 tháng/lần. Thử lại cả khi nghi ngờ giảm cách điện hoặc sau khi dùng không có găng bảo vệ bên ngoài. Trừ một số trường hợp giới hạn, OSHA yêu cầu đeo găng bảo vệ bên ngoài găng cách điện. Vì vậy găng cách điện cần sổ theo dõi riêng, không xếp chung kho với găng tiêu hao.
Latex, nitrile và dị ứng
Protein trong cao su thiên nhiên (latex) có thể gây dị ứng từ nhẹ đến nặng. Cao su tổng hợp như nitrile không giải phóng các protein này. Với nhà máy đông công nhân dùng găng hằng ngày, chọn nitrile cho khu phòng sạch và khu hóa chất nhẹ giúp giảm rủi ro dị ứng. Nitrile cũng chịu dầu tốt hơn latex.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- ESDA – Open Forum: ESD gloves and finger cots (ANSI/ESD SP15.1)
- uvex – A new electrostatic test standard for safety gloves (EN 16350)
- SATRA – EN 388 protective gloves against mechanical risks
- ATG – EN ISO 374-1:2016+A1:2018 chemical protection
- OSHA – 29 CFR 1910.137 Electrical protective equipment
- Eurofins – DMF restriction in Annex XVII of REACH
4. Ba câu hỏi hay gặp
Overlock là gì, có cần không? Vắt sổ mép cổ tay để không tưa chỉ. Cần ở khu có linh kiện hở, quang học; xưởng thường không cần.
13G nghĩa là gì? 13 kim/inch — mật độ dệt chuẩn cho găng phủ PU. 15G mảnh hơn (siêu mịn), 10G dày hơn (len).
Giặt găng phủ PU dùng lại? Được 1–2 lần ở 40 °C, PU cứng dần; đa số nhà máy dùng 1–2 ca rồi thay vì giá găng thấp hơn công giặt.
Gửi danh sách vị trí và số công nhân qua form liên hệ, PRIMEAG lập bảng găng theo công đoạn và báo giá thùng trong ngày.
