Găng tay nitrile phòng sạch: Nitrilstat, Shirudo hay ASAP – chọn loại nào?
Ba dòng găng nitrile phòng sạch PRIMEAG đang cung cấp – Nitrilstat (Riverstone), Shirudo 7th Sense (Cleanera, thuộc tập đoàn Kossan) và ASAP (Multisafe) – đều sản xuất tại Malaysia, dài 12 inch, không bột, đeo được cả hai tay, đóng 100 chiếc (50 đôi)/túi, 10 túi/thùng. Khác nhau nằm ở độ dày, cấp sạch, chất xúc tiến lưu hóa và cách hãng chứng minh tính chống tĩnh điện. Bài này tổng hợp số liệu từ datasheet và CoA của hãng để chọn đúng loại cho từng công đoạn.
- Phòng sạch ISO 5 (Class 100), wafer, quang học; công nhân bị ngứa tay: Shirudo DC – mỏng, không chất xúc tiến, cấp Class 100.
- Khu EPA cần chứng minh găng an toàn ESD khi đang đeo: Shirudo OC – điện trở hệ thống người–găng < 10⁹ Ω theo ANSI/ESD SP15.1.
- Công đoạn cầm chi tiết có cạnh, lau dung môi, cần găng bền: ASAP 5,5 mil – dày gần gấp đôi ở đầu ngón, Class 1000.
- Sản phẩm nhạy với chất chiết tách, ion: Nitrilstat Low Extractable (LE, tem trắng).



Bảng so sánh thông số
| Hạng mục | Shirudo DC | Shirudo OC | ASAP CR 5,5 mil | Nitrilstat SF1 (tem xanh) / LE (tem trắng) |
|---|---|---|---|---|
| Nhà sản xuất | Cleanera (Malaysia), thuộc Kossan | Multisafe Sdn Bhd (Malaysia) | Riverstone Resources (Malaysia) | |
| Cấp sạch | Class 100; hạt ≥0,5 µm < 1.200/cm² | Hạt ≥0,5 µm < 3.000/cm² | Class 1000 (ghi trên nhãn) | Theo datasheet dòng |
| Độ dày tối thiểu (1 lớp) | Đầu ngón 0,08 mm · lòng 0,06 · cổ 0,05 | Đầu ngón 0,08 mm · lòng 0,06 · cổ 0,05 | Đo thực tế lô 12/2024: đầu ngón 0,14–0,15 mm · lòng 0,10–0,11 · cổ 0,06–0,09 | 3,5 mil (≈ 0,09 mm) – mã RSNS-3.5M |
| Chất xúc tiến lưu hóa | Không (accelerator-free), không lưu huỳnh | Không (accelerator-free), không lưu huỳnh | Hãng không công bố | Theo datasheet dòng |
| Chống tĩnh điện | Điện trở bề mặt ≤ 10⁹ Ω; suy giảm tĩnh điện ≤ 0,5 s | Điện trở hệ thống < 10⁹ Ω, điện áp sinh ra < 100 V (ANSI/ESD SP15.1) | Nhãn không ghi ESD | Theo datasheet dòng |
| Bề mặt | Nhám đầu ngón | Nhám đầu ngón | Nhám đầu ngón (finger textured) | — |
| Chiều dài | Tối thiểu 290 mm | Tối thiểu 295 mm | 296–302 mm (đo thực tế) | 12 inch |
| Đóng gói | 100 chiếc (50 đôi)/túi, 10 túi/thùng = 1.000 chiếc (500 đôi) | |||
| Kiểm soát lô | CoA theo lô khi yêu cầu; sản xuất theo ISO 13485, ISO 9001 | CoA theo lô: thủng lỗ AQL 1,5 (ASTM D3578-19) | RoHS (SGS, 2022): 10 chất hạn chế đều không phát hiện | |
| Giá tham khảo | Từ 5.500 đ/đôi | Từ 4.000 đ/đôi | Từ 4.200 đ/đôi | SF1 (tem xanh): từ 4.500 đ/đôi LE (tem trắng): từ 5.500 đ/đôi |
| Hạn dùng | In trên nhãn túi và thùng | 3 năm từ ngày sản xuất | 3 năm từ ngày sản xuất | |
Giá tham khảo tại thời điểm 10/2026, thay đổi theo số lượng, cỡ và lô hàng; báo giá chính thức gửi qua Zalo/email. Nguồn số liệu: datasheet Cleanera (Shirudo DC, OC), CoA ASAP lô 0800070112 (12/2024), báo cáo RoHS của SGS cho Nitrilstat (2022) và Shirudo (2023), nhãn bao bì thực tế. 1 mil = 0,0254 mm: 0,08 mm ≈ 3,1 mil; 0,14 mm ≈ 5,5 mil; Nitrilstat 3,5 mil nằm giữa Shirudo và ASAP. Các chỉ tiêu khác của Nitrilstat SF1/LE (cấp sạch, ESD), PRIMEAG gửi datasheet và CoA kèm báo giá.
Chọn theo công đoạn
Lắp ráp SMT, kiểm tra ngoại quan (ISO 6–8)
Ưu tiên cảm giác tay và chi phí. Shirudo OC (từ 4.000 đ/đôi) hoặc Nitrilstat SF1 là đủ; nếu khu vực là EPA thì chọn loại hãng có số đo ESD (Shirudo OC, DC).
Wafer, quang học, màn hình (ISO 5)
Cần găng ít hạt, ít ion: Shirudo DC (Class 100, hạt < 1.200/cm², clorua ≤ 1 µg/cm²) hoặc Nitrilstat LE.
Cầm chi tiết có cạnh sắc, lau IPA, đóng gói
ASAP 5,5 mil dày gần gấp đôi Shirudo ở đầu ngón (0,14–0,15 mm so với 0,08 mm), ít rách hơn. Đổi lại cảm giác tay kém hơn khi gắp linh kiện nhỏ.
Công nhân đeo cả ca, có người bị ngứa, dị ứng
Nguyên nhân thường gặp là chất xúc tiến lưu hóa (thiuram, carbamate) trong nitrile. Shirudo DC và OC công bố không dùng chất xúc tiến và không lưu huỳnh. Cho đeo thử 1 túi trên nhóm công nhân có triệu chứng trước khi đổi cả nhà máy.
Thử găng trên chuyền trước khi đổi nhà cung cấp
- Lấy mẫu 1 túi mỗi loại, cùng cỡ, phát cho cùng một nhóm công nhân trong 1 tuần.
- Ghi số găng rách mỗi ca, phản hồi về cảm giác tay, kích ứng da.
- Khu EPA: đo điện trở người–găng–đất bằng máy kiểm tra vòng đeo tay/giày trước và sau ca.
- Yêu cầu CoA của đúng lô sẽ giao (hạt, ion, thủng lỗ) để lưu hồ sơ audit.
Câu hỏi thường gặp
Class 100 và Class 1000 khác gì? Đây là cấp sạch theo chuẩn cũ FED-STD-209E, tương ứng ISO 5 và ISO 6. Găng Class 100 được rửa và kiểm soát hạt chặt hơn, dùng cho phòng sạch cấp cao.
Găng nitrile có tự chống tĩnh điện không? Không phải loại nào cũng vậy. Chỉ tin số đo hãng công bố (điện trở, thời gian suy giảm, hoặc thử theo ANSI/ESD SP15.1); nếu nhãn không ghi ESD, nên đo trước khi dùng trong EPA.
Mil là gì? 1 mil = 1/1000 inch = 0,0254 mm. Độ dày găng thường đo một lớp tại đầu ngón, lòng bàn tay và cổ tay.
Một túi, một thùng có bao nhiêu găng? Cả ba hãng đều đóng 100 chiếc (50 đôi)/túi, 10 túi/thùng = 1.000 chiếc (500 đôi).
Có bán lẻ theo túi không? Có túi mẫu để thử; đơn thường theo thùng, khách định kỳ được giữ giá 6 tháng và giữ tồn theo cỡ.
Xem thêm: trang sản phẩm găng tay nitrile phòng sạch 12 inch · Chọn găng tay theo công đoạn trong nhà máy điện tử (12 loại găng). Gửi PRIMEAG cấp phòng sạch, công đoạn, cỡ tay và số lượng/tháng: PRIMEAG báo giá cả 3 hãng cùng quy cách để so sánh, kèm datasheet và CoA.
Email: info@primeag.vn · Điện thoại/Zalo: 0906108292
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG
