Băng keo 2 mặt 3M 9448 / 9448A (băng dính 2 mặt)
Từ 86.000 ₫ / cuộn (chưa VAT 8%)
Thông số nhanh
| Loại | Băng keo 2 mặt mỏng nền tissue — dán nhựa, kim loại, PCB, tem, gioăng |
|---|---|
| Chất liệu | Tissue, keo acrylic 2 mặt; tổng dày 0,15 mm |
| Kích thước | 7–50 mm × 50 m |
| Mã / model | 3M 9448, 9448A (keo mạnh hơn cho nhựa khó dính) |
| Nhiệt độ | 70 °C dài hạn, 150 °C ngắn hạn |
| Đóng gói | Lõi 76 mm; MOQ 1 hộp |
| Giao hàng | hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá |
| Đơn vị báo giá | cuộn (giá chưa VAT 8%) |
| Liên hệ | Zalo OA PRIMEAG · 0906 108 292 · báo giá trong 30 phút |
Hàng có sẵn: giao 1–2 ngày làm việc tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai; miễn phí vận chuyển đơn từ 20.000.000đ; đổi hàng lỗi trong 7 ngày. Xem chính sách giao hàng & đổi trả
Mã sản phẩm: TM-3M-9448 · Quy cách: Băng keo 2 mặt 3M 9448 / 9448A nền tissue, 7–50 mm × 50 m
3M Double Coated Tissue Tape 9448A
Giao hàng: hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá.
Băng keo 2 mặt 3M 9448 / 9448A (băng dính 2 mặt): nền tissue mỏng, keo acrylic hai mặt. Dùng dán tấm nhỏ, tem, gioăng, chi tiết nhựa, kim loại, PCB.
9448 là bản phổ thông; 9448A keo mạnh hơn cho bề mặt nhựa khó dính. Cần chịu lực, ngoài trời, thay ốc vít thì chọn VHB.
Bài liên quan:Dán bảng tên, nẹp nội thất bị rơi: băng…Lối đi trong xưởng bị lấn: kẻ vạch băng…Băng keo đóng thùng bị bung nắp, tróc mép…
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Báo giá trong 30 phút · gọi/Zalo 0906 108 292
Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nền | Tissue (giấy không dệt) |
| Keo | Acrylic hai mặt, mỗi mặt 0,076 mm |
| Tổng dày | 0,15 mm |
| Lớp lót | Giấy PCK trắng 120 g/m², in logo 3M, dày 0,14 mm |
| Khổ × dài | 7–50 mm × 50 m (cắt từ cuộn mẹ 1.200 mm) |
| Độ bám 180° trên thép | 135 N/100 mm sau 30 phút; 140 N/100 mm sau 72 giờ |
| Nhiệt độ | 70 °C dài hạn; 150 °C ngắn hạn (vài phút – vài giờ) |
| Điều kiện dán | 21–38 °C; không dán dưới 10 °C; lau IPA/heptane, ép chặt |
| Lõi | 76 mm (3″) |
| Bảo quản | 21 °C, 50 % RH, thùng gốc; 24 tháng từ ngày sản xuất |
Thông số theo tài liệu kỹ thuật (TDS) của 3M; giá trị điển hình, không dùng làm thông số nghiệm thu.
Khi nào chọn 9448 / 9448A
- 9448: dán 2 mặt mỏng phổ thông — tem, tấm nhãn, gioăng, tấm nhựa nhỏ.
- 9448A: bề mặt nhựa khó dính, cần keo mạnh hơn.
- VHB 4910 / 5962: mút acrylic dày, cố định vĩnh viễn, chịu lực, ngoài trời — thay ốc vít với tải tĩnh nhỏ.
9448A không dùng cho chi tiết nóng liên tục: 150 °C chỉ là mức ngắn hạn, dài hạn khoảng 70 °C.
Đặt hàng
- Hàng 3M chính hãng (xuất xứ Việt Nam/Thái/Trung theo mã), kèm CO/CQ và datasheet theo lô; tem chống giả trên thùng, PRIMEAG chụp tem trước khi giao.
- MOQ 1 hộp/mã; giá theo thùng. Đặt định kỳ: giữ giá 6 tháng.
- Đang dùng đúng mã này: gửi ảnh nhãn hoặc lõi cuộn, khổ và số cuộn/tháng. Chưa rõ mã: mô tả việc cần dán (bề mặt, nhiệt độ, thời gian).
Tiếng Việt: băng keo 2 mặt 3M 9448, băng dính 2 mặt 3M, băng keo 2 mặt mỏng, băng keo 2 mặt nền giấy tissue
English: 3M 9448A double coated tissue tape, 3M double sided tape 9448
한국어: 3M 9448A 양면테이프
日本語: 3M 9448A 両面テープ
中文: 3M 9448A 双面胶 · 3M 9448A 雙面膠
Câu hỏi thường gặp
9448 và 9448A khác gì?
9448A keo mạnh hơn cho bề mặt nhựa khó dính; 9448 phổ thông.
Dán lên chi tiết nóng được không?
Chỉ chịu khoảng 70 °C dài hạn; 150 °C là mức ngắn hạn (vài phút – vài giờ).
Khi nào chuyển sang VHB?
Khi cần chịu lực, dán ngoài trời hoặc thay ốc vít cho biển, gá, nắp.
Xem bảng chọn đủ 10 mã: băng keo 3M công nghiệp. Mã cùng nhóm: băng keo VHB 3M 4910 / 5962 · băng keo giấy 3M 2308.
Liên hệ: báo giá trong 30 phút · Hotline/Zalo 0906 108 292 · info@primeag.vn · Thứ 2 – Thứ 7, 8:00–17:00.
Cập nhật: 23/10/2026 — Đội kỹ thuật PRIMEAG
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |
Giao tận nhà máy TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh · Kèm biên bản đo điện trở ESD theo lô · Hotline 0906 108 292







