Găng tay nitrile phòng sạch Nitrilstat 12 inch (Riverstone, Malaysia)
Từ 4.500 ₫ / đôi (chưa VAT 8%)
Thông số nhanh
| Loại | Găng tay nitrile phòng sạch, không bột, đeo được cả hai tay |
|---|---|
| Chất liệu | Nitrile (NBR) – Nitrilstat, Riverstone Resources (Malaysia) |
| Kích thước | Dài 12 inch (≈ 30 cm), cỡ S / M / L |
| Mã – dòng | RSNS-3.5M · SF1 (tem xanh) · Low Extractable – LE (tem trắng) |
| Cấp phòng sạch | Class 100 (ISO 5); datasheet từng dòng gửi kèm báo giá |
| Độ dày | 3,5 mil (≈ 0,09 mm) |
| Đóng gói | 100 chiếc (50 đôi)/túi, 10 túi/thùng = 500 đôi; hạn dùng 3 năm |
| Giao hàng | hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai) |
| Liên hệ | Zalo OA PRIMEAG · 0906 108 292 · báo giá trong 30 phút |
Hàng có sẵn: giao 1–2 ngày làm việc tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai; miễn phí vận chuyển đơn từ 20.000.000đ; đổi hàng lỗi trong 7 ngày. Xem chính sách giao hàng & đổi trả
Mã sản phẩm: GN-12-NS · Quy cách: Găng tay nitrile phòng sạch Nitrilstat 12 inch, không bột, 3,5 mil (≈ 0,09 mm), cỡ S/M/L – dòng SF1 (tem xanh) và Low Extractable – LE (tem trắng); 100 chiếc (50 đôi)/túi
Nitrilstat Cleanroom Nitrile Gloves 12″ – SF1 / Low Extractable (Riverstone Resources, Malaysia)
Giao hàng: hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá.
Găng nitrile chuyên dụng cho phòng sạch điện tử: rửa nhiều lần bằng nước siêu sạch, đóng gói trong phòng sạch, kiểm soát hạt và ion theo lô – khác hẳn găng nitrile y tế hay găng nitrile thường. Dòng SF1 tem xanh (từ 4.500 đ/đôi) cho lắp ráp SMT, kiểm tra ngoại quan; dòng LE tem trắng (từ 5.500 đ/đôi) ít chất chiết tách, cho wafer, quang học, màn hình. Đang dùng Nitrilstat: gửi ảnh nhãn túi hoặc thùng, PRIMEAG cấp đúng dòng và cỡ.
Bài liên quan:Găng tay nitrile không bột 12 inch: khi nào…Găng nitrile phòng sạch rách đầu ngón hàng loạt:…Găng tay xưởng gỗ: chống dằm, cạnh ván sắc…
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Báo giá trong 30 phút · gọi/Zalo 0906 108 292
Mô tả
Vì sao phòng sạch điện tử cần găng chuyên dụng
Trong xưởng SMT, lắp ráp, quang học, bán dẫn, găng tay là bề mặt chạm sản phẩm nhiều nhất. Găng nitrile y tế hay găng thường chỉ kiểm lỗ thủng, không đếm hạt và ion bám trên găng. Găng nitrile phòng sạch được rửa nhiều lần bằng nước siêu sạch, đóng gói trong phòng sạch, kiểm tra hạt và ion theo lô – không để lại hạt trên wafer, không để lại ion gây ăn mòn chân linh kiện, không bột. Chiều dài 12 inch (≈ 30 cm) trùm kín cổ tay áo phòng sạch.
Nitrilstat (Riverstone Resources, Malaysia) là dòng tầm trung: 3,5 mil cân bằng cảm giác tay và độ bền, hai dòng theo mức sạch, giá hợp lý cho đơn đều mỗi tháng.
Đặc điểm & dòng sản phẩm

- Nhà sản xuất: Riverstone Resources Sdn. Bhd., Malaysia – chuyên găng phòng sạch; mã RSNS-3.5M.
- SF1 (tem xanh): dòng thông dụng, từ 4.500 đ/đôi; cho SMT, kiểm tra ngoại quan, đóng gói trong ISO 6–8.
- Low Extractable – LE (tem trắng): ít chất chiết tách, từ 5.500 đ/đôi; cho wafer, linh kiện quang, màn hình.
- Độ dày 3,5 mil (≈ 0,09 mm): mỏng hơn ASAP 5,5 mil, hơi dày hơn Shirudo (đầu ngón 0,08 mm) – gắp linh kiện nhỏ vẫn nhạy tay.
- Không bột, đeo được cả hai tay; RoHS SGS Malaysia 2022 dùng cho hồ sơ audit; hạn dùng 3 năm in trên nhãn thùng.

Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu / nhà sản xuất | Nitrilstat – Riverstone Resources Sdn. Bhd. (Malaysia) |
| Mã / dòng | RSNS-3.5M · SF1 (tem xanh) · Low Extractable – LE (tem trắng) |
| Vật liệu | Nitrile, không bột, đeo được cả hai tay |
| Cấp phòng sạch | Class 100 (ISO 5); số hạt, ion từng dòng theo datasheet gửi kèm báo giá |
| Độ dày | 3,5 mil (≈ 0,09 mm); 1 mil = 0,0254 mm |
| Chiều dài | 12 inch (≈ 30 cm) |
| Cỡ | S, M, L |
| Chống tĩnh điện | Nhãn không ghi số đo ESD |
| RoHS | SGS Malaysia, 26/04/2022: 10 chất hạn chế đều không phát hiện (ND) |
| Đóng gói | 100 chiếc (50 đôi)/túi, 10 túi/thùng = 1.000 chiếc (500 đôi) |
| Hạn dùng | 3 năm từ ngày sản xuất (in trên nhãn thùng) |
| Giá tham khảo | SF1: từ 4.500 đ/đôi · LE: từ 5.500 đ/đôi |
Giá tham khảo 10/2026, chưa VAT 8%, thay đổi theo số lượng, cỡ và lô; báo giá chính thức qua Zalo/email. Thông số theo nhãn bao bì và datasheet hãng.
Dùng cho công đoạn nào
- SMT, cắm linh kiện, kiểm tra ngoại quan (ISO 6–8): SF1 tem xanh – đủ sạch, giá thấp, cảm giác tay tốt.
- Wafer, linh kiện quang, màn hình, sản phẩm nhạy ion (ISO 5): LE tem trắng – ít chất chiết tách, CoA theo lô.
- Đóng gói thành phẩm, phòng thí nghiệm, thiết bị y tế, dược: SF1 – không bột, trùm cổ tay áo.
- Không nên dùng khi: cầm chi tiết sắc, lau dung môi nhiều (găng 3,5 mil dễ rách – xem ASAP 5,5 mil) hoặc EPA bắt buộc số đo điện trở khi đang đeo (xem Shirudo OC).
Chọn size & cách dùng đúng
- Chọn cỡ: găng ôm tay, không căng kẽ ngón; đeo cả ca lấy cỡ vừa, không lấy cỡ nhỏ cho “chắc tay”. Chưa rõ cỡ: xin túi mẫu, thử 1 tuần trên chuyền rồi đặt theo thùng.
- Đeo sau cùng, sau áo liền quần, mũ, khẩu trang; kéo cổ găng trùm ngoài cổ tay áo. Không chạm da, tóc, khẩu trang, điện thoại; chạm phải thì thay.
- Thay ngay khi rách, thủng, dính hóa chất hoặc theo chu kỳ nhà máy; găng dùng một lần. Khu EPA: vòng đeo tay vẫn áp sát da, đeo dưới găng.
- Bảo quản: nguyên thùng, túi kín, nơi khô mát, tránh nắng và nhiệt; không sang chiết găng ngoài khu sạch.
So sánh với các hãng khác
| Tiêu chí | Nitrilstat | Shirudo 7th Sense | ASAP | Supérieur PACER 1000 |
|---|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Riverstone, Malaysia | Cleanera (Kossan), Malaysia | Multisafe, Malaysia | Hãng Đài Loan, sản xuất tại Việt Nam |
| Chất liệu | Nitrile, không bột | Nitrile, không bột, không chất xúc tiến (Low Derma) | Nitrile, không bột | Nitrile cổ dài hoặc vinyl 100% PVC, không bột |
| Cấp sạch | Class 100 (ISO 5) | DC: Class 100 · OC: ESD ANSI/ESD SP15.1 | Class 1000 (ISO 6) | Vinyl: Class 1000 (ISO 6) · Nitrile: theo công bố hãng |
| Độ dày | 3,5 mil ≈ 0,09 mm | Đầu ngón 0,08 · lòng 0,06 · cổ 0,05 mm | Đầu ngón 0,14–0,15 · lòng 0,10–0,11 mm (đo lô 12/2024) | Chưa có tài liệu |
| Chiều dài | 12 inch | ≥ 290 mm (DC) · ≥ 295 mm (OC) | 296–302 mm (đo thực tế) | Vinyl 30 cm; nitrile cổ dài |
| Cổ tay / bề mặt | Không công bố nhám | Nhám đầu ngón | Nhám đầu ngón | Cổ dài; bề mặt theo công bố hãng |
| Đóng gói | 100 chiếc/túi, 10 túi/thùng | 100 chiếc/túi đôi, 10 túi/thùng | 100 chiếc/túi, 10 túi/thùng | Nitrile 100 chiếc/túi, 10 túi/thùng · Vinyl 50 đôi/túi hút chân không |
| Giá từ (đ/đôi, chưa VAT) | 4.500 (SF1) · 5.500 (LE) | 4.000 (OC) · 5.500 (DC) | 4.200 | Liên hệ báo giá |
| Chọn khi | Cần ISO 5 với giá tầm trung; có dòng LE cho sản phẩm nhạy ion | Công nhân ngứa tay khi đeo lâu; EPA cần số đo ESD | Cầm chi tiết sắc, lau IPA, cần găng dày bền | Class 1000 cần tiết kiệm; nhà máy thực phẩm, dược |
Chọn Nitrilstat khi phòng sạch ISO 5 cần găng không bột giá tầm trung, hoặc sản phẩm nhạy ion cần dòng LE có CoA. Chuyển sang Shirudo 7th Sense khi công nhân ngứa tay đeo cả ca hoặc EPA cần số đo điện trở khi đang đeo. Chuyển sang ASAP 5,5 mil khi cầm chi tiết sắc, lau dung môi làm găng 3,5 mil hay rách. Xem Supérieur PACER 1000 khi chỉ cần Class 1000 và muốn tiết kiệm, hoặc nhà máy thực phẩm, dược. Tổng quan: Găng tay phòng sạch 12 inch – 3 hãng Malaysia và Supérieur.
Đặt hàng & chứng từ
- Báo giá trong 30 phút: cho biết dòng (SF1/LE), cỡ S/M/L, số lượng/tháng. Hotline/Zalo 0906 108 292 · info@primeag.vn · Thứ 2 – Thứ 7, 8:00–17:00.
- Đơn thường theo thùng 500 đôi; giao 24–48 giờ tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai; số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá.
- Mẫu thử: túi mẫu 3 hãng chạy thử 1 tuần trên chuyền trước khi đổi cả chuyền. Đang dùng Nitrilstat: gửi ảnh nhãn túi/thùng (mã, cỡ, lô), PRIMEAG cấp đúng mã.
- Chứng từ: datasheet, CoA theo lô kèm báo giá; phiếu RoHS SGS cho audit; hóa đơn VAT 8%. DNCX: VAT 0%, tờ khai tại chỗ miễn phí đơn từ 20 triệu.
- Khách định kỳ: giao theo lịch tháng, giữ giá 6 tháng, giữ tồn theo cỡ.
Tiếng Việt: găng Nitrilstat, găng Riverstone, găng nitrile Nitrilstat SF1, găng Nitrilstat Low Extractable, găng nitrile phòng sạch 12 inch class 100
English: Nitrilstat cleanroom nitrile gloves, Riverstone nitrile gloves 12 inch, Nitrilstat SF1, Nitrilstat Low Extractable, Class 100 nitrile gloves
한국어: Nitrilstat 클린룸 니트릴 장갑, 무분말 니트릴 장갑 12인치
日本語: Nitrilstat クリーンルーム用ニトリル手袋, パウダーフリーニトリル手袋 12インチ
中文: Nitrilstat 无尘丁腈手套, 百级丁腈手套 · Nitrilstat 無塵丁腈手套, 百級丁腈手套
Chứng nhận
- Nitrilstat – RoHS 10 chất — SGS Malaysia, số CPPG/220486394-CA89315 (26/04/2022), găng nitrile phòng sạch lot N80: Pb, Cd, Hg, Cr(VI), PBB, PBDE, DEHP, BBP, DBP, DIBP đều không phát hiện (ND). Tải PDF
Thông tin bên nộp mẫu trên phiếu được che; bản đầy đủ gửi khách khi có yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp
- SF1 tem xanh và LE tem trắng khác nhau thế nào? — LE ít chất chiết tách, cho sản phẩm nhạy ion; SF1 thông dụng cho SMT, kiểm tra ngoại quan, giá thấp hơn (từ 4.500 so với 5.500 đ/đôi). Cùng 3,5 mil, cùng đóng gói.
- Nitrilstat có chống tĩnh điện không? — Nhãn không ghi số đo ESD. EPA yêu cầu thì PRIMEAG gửi datasheet dòng cụ thể; cần số đo khi đang đeo theo ANSI/ESD SP15.1 thì chọn Shirudo OC.
- Khác găng nitrile y tế ở đâu? — Găng y tế chỉ kiểm lỗ thủng; Nitrilstat rửa nước siêu sạch, đóng gói phòng sạch, có CoA hạt/ion theo lô, dài 12 inch trùm cổ tay áo.
- Một thùng bao nhiêu đôi? — 100 chiếc (50 đôi)/túi, 10 túi/thùng = 500 đôi.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · info@primeag.vn
Cập nhật: 05/11/2026 — Đội kỹ thuật PRIMEAG
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | ISO 5 (Class 100) |
Giao tận nhà máy TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh · Kèm biên bản đo điện trở ESD theo lô · Hotline 0906 108 292







