Ghế đôn chống tĩnh điện

Mã sản phẩm: EC-ST · Quy cách: Ghế đôn chống tĩnh điện & ghế phòng sạch inox

ESD Stool & Stainless Cleanroom Chair

Tương đương: “ghế đôn ESD”, “ghế tròn chống tĩnh điện”, “ghế xoay không tựa”, “ghế inox phòng sạch” — khác biệt: sẵn cả bản kinh tế (PP) và bản phòng sạch (inox 304 mặt PU liền), đo điện trở từng lô.
Tồn kho: ghế đôn PP/PU sẵn; ghế inox 7–10 ngày.

Ghế đôn không tựa, mặt tròn Φ320–350, cho vị trí ngồi ngắn, xoay nhiều hướng, đút gọn dưới bàn: kiểm tra, sửa chữa, kho linh kiện. Ghế phòng sạch inox khung 304 không sơn, mặt PU liền không khe, lau IPA dễ, chân đế cố định hoặc bánh xe ESD — cho ISO 5–6 nơi ghế sơn tĩnh điện dễ bong bụi.

Mã sản phẩm: EC-ST Danh mục:

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD

Mô tả

Hạng mục Ghế đôn EC-ST Ghế inox EC-SS
Mặt PU đúc hoặc PP dẫn điện, Φ330 PU đúc dẫn điện, 400 × 380, tựa lưng tùy chọn
Khung Thép sơn ESD, chân 5 nhánh Inox 304, chân 5 nhánh inox
Điện trở 10⁶ – 10⁹ Ω mặt → sàn 10⁶ – 10⁹ Ω
Bánh / đế Bánh Φ50 ESD hoặc đế trượt Đế cố định (mặc định) hoặc bánh ESD
Nâng hạ 430–580 mm (loại cao 550–800) 450–600 mm
Tải 120 kg 120 kg
Vệ sinh Lau IPA Lau IPA / H₂O₂, không kẽ bám bụi
Bảo hành 12 tháng 12 tháng
MOQ 2 ghế 2 ghế

Chọn theo vị trí
– Kiểm tra, sửa chữa, ngồi ngắn → ghế đôn xoay (EC-ST-W).
– Chuyền dài, ghế cố định từng vị trí → ghế đôn đế trượt (EC-ST-G) hoặc 4 chân (EC-SD).
– Phòng sạch ISO 5–6, dược/quang học → ghế inox (EC-SS).
– Ngồi cả ca cần tựa lưng → ghế có tựa (EC-PU).

Kiểm tra: đo điện trở từng lô; nhắc khách sàn dưới ghế phải là ESD.

FAQ
– Ghế đôn có nâng hạ không? — Có, piston gas; bản 4 chân cố định thì không.
– Ghế inox có cần chống tĩnh điện thêm? — Mặt PU dẫn điện; inox bản thân dẫn điện; chỉ cần bánh/đế ESD.
– Mặt tròn hay vuông? — Tròn xoay linh hoạt, vuông ngồi lâu đỡ mỏi hơn; cả hai đều có.
– Có ghế chân cao cho quầy kiểm tra 1.000 mm không? — Có, piston 550–800 + vòng chân.

Khi nào chọn ghế đôn thay vì ghế có tựa?

Ghế đôn phù hợp với công việc ngồi ngắn, xen kẽ đứng – ngồi: kiểm tra ngoại quan, sửa chữa, lấy linh kiện ở kho, bàn đo. Hướng dẫn công thái học của CCOHS (Canada) cho thấy giữ một tư thế lâu – đứng hay ngồi – đều gây mỏi; người lao động nên được tự đổi tư thế đứng/ngồi khi cần. Ghế đôn xoay, gọn, đẩy vào gầm bàn nhanh nên đáp ứng tốt nhịp làm việc này.

  • Ghế đôn không có tựa lưng, không đỡ vùng thắt lưng — không nên dùng cho vị trí ngồi cả ca (chọn ghế có tựa EC-PU).
  • Bàn cao 900–1.000 mm: dùng ghế đôn piston cao kèm vòng gác chân; CCOHS khuyến nghị có chỗ gác chân để đầu gối gập khoảng 90° khi ngồi.
  • Chiều cao mặt ghế phải chỉnh theo từng người — điều chỉnh piston khi đổi ca, đổi người.

Đường dẫn điện của ghế đôn ESD

Nguyên lý giống ghế có tựa: mặt PU/PP dẫn điện → mâm thép → piston → chân 5 nhánh → bánh xe hoặc đế trượt ESD → sàn ESD → đất. Một vài lưu ý riêng của ghế đôn:

  • Ghế đôn hay bị kéo lê và xoay nhiều, đế trượt mòn nhanh hơn bánh xe; khi lớp dẫn điện ở đế mòn, điện trở tăng. Kiểm tra đế trong mỗi đợt đo định kỳ.
  • Ghế đôn mặt PP pha carbon cứng, dẫn điện ổn định nhưng dễ trượt; mặt PU đúc êm và bám hơn.
  • Giới hạn khi kiểm tra định kỳ theo ESD TR53: Rg < 1×10⁹ Ω từ mặt ghế xuống đất (ANSI/ESD S20.20). Người ngồi thao tác linh kiện vẫn phải đeo vòng tay — theo ESDA, ghế không thay thế vòng tay nếu không có đánh giá riêng.
Ghế đôn chống tĩnh điện PU chân xoay inox PRIMEAG
Ghế đôn chống tĩnh điện PU chân xoay inox PRIMEAG

Vì sao ghế phòng sạch dùng khung inox?

Khuyến nghị thiết kế thiết bị phòng sạch là dùng thép không gỉ thay cho thép mạ hoặc thép phủ oxit, để tránh bề mặt tự bong hạt theo thời gian. Ghế sơn tĩnh điện khi va đập, kéo lê sẽ sứt sơn — mảnh sơn vừa là hạt bụi, vừa để lộ thép bị gỉ. Các nguyên tắc thiết kế khác áp dụng cho ghế EC-SS:

  • Bề mặt nhẵn, dễ lau; ít mối ghép, cạnh bo tròn, hạn chế “góc chết” giữ bụi.
  • Mặt ghế không bọc vải — vật liệu bọc không được hấp thụ hạt; mặt PU đúc liền đáp ứng yêu cầu này.
  • Đế cố định thay cho bánh xe ở phòng sạch cấp cao: ít chi tiết chuyển động, ít khe chứa bụi và không cuốn tóc, chỉ.

Để đánh giá một thiết bị có phù hợp cấp sạch hay không, ISO đã ban hành ISO 14644-14:2026 (phiên bản 2, thay thế bản 2016): phương pháp đánh giá mức phát sinh hạt trong không khí (cỡ 0,1–5 µm) của thiết bị theo cấp ISO 14644-1. Tiêu chuẩn này không xét khả năng vệ sinh hay lựa chọn vật liệu — các yếu tố đó vẫn do người dùng tự đánh giá như trên.

Ghế đôn ESD có tựa lưng nhỏ
Ghế đôn ESD có tựa lưng nhỏ

Vệ sinh và khử khuẩn

Hóa chất Khung inox 304 Mặt PU đúc Ghi chú
IPA 70 % Phù hợp Phù hợp Lau hằng ngày, bay hơi nhanh, không để cặn
H₂O₂ (hydrogen peroxide) Phù hợp Phù hợp khi lau Dùng cho phòng sạch dược; lau khô sau thời gian tiếp xúc
Chất tẩy chứa clo Hạn chế Hạn chế Có thể gây rỗ, ố bề mặt inox nếu để khô trên bề mặt; lau lại bằng nước sạch
Chất đánh bóng có silicone, sáp Không dùng Không dùng Tạo màng cách điện, giữ bụi
  • Lau theo một chiều từ mặt ghế xuống chân bằng khăn phòng sạch; không xịt trực tiếp dung dịch vào piston và trục bánh xe.
  • Kiểm tra đế, bánh xe định kỳ; vòng chân inox siết lại khi lỏng (lỏng sẽ cọ xát, sinh hạt).

Sai lầm thường gặp

  • Dùng ghế đôn cho vị trí ngồi cả ca rồi bị phàn nàn đau lưng.
  • Đưa ghế sơn tĩnh điện vào phòng sạch ISO 5–6; sau vài tháng sơn sứt ở chân, mép mâm.
  • Đặt ghế ESD trên sàn thường hoặc trên thảm chống mỏi không dẫn điện — ghế không còn đường xuống đất.
  • Thay đế, bánh xe bằng linh kiện ghế thông thường mà không đo lại điện trở.
  • Lót đệm vải hoặc dán băng keo lên mặt ghế để “êm hơn”, “đánh dấu vị trí”.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

Yêu cầu báo giá: gửi số ghế, cấp phòng sạch, chiều cao bàn.


Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Tiêu tán (10⁶–10⁹ Ω)

Tình trạng hàng

Sẵn hàng

Cấp phòng sạch

ISO 6–8