Siết vít sai lực: kiểm tra tua vít điện bằng máy đo lực siết Kilews KTM-15, KTM-150
Vít siết thiếu lực thì lỏng dần khi rung, tiếp xúc điện kém, cụm pin nóng cục bộ; vít siết quá lực thì toét ren, nứt vỏ nhựa, gãy vít hoặc làm xoay ren cấy (insert). Cả hai lỗi đều khó thấy bằng mắt và thường chỉ lộ ra ở khách hàng. Tua vít điện có ly hợp tự ngắt đã giảm phần lớn sai số tay người, nhưng số cài trên vòng chỉnh không phải là N·m, và lực thực tế còn thay đổi theo độ mòn ly hợp, nguồn điện, loại mối ghép. Cách duy nhất để biết vít đang được siết bao nhiêu là đo.
- Ghi mô-men vào hướng dẫn công việc: mỗi vị trí vít có giá trị N·m và dung sai, không chỉ ghi “số 5”.
- Đo đầu ca, sau khi chỉnh, sau khi rơi máy: bắn 3–5 lần vào máy đo lực siết Kilews KTM-15 hoặc máy đo lực siết Kilews KTM-150, so với dung sai.
- Hiểu mối ghép cứng – mềm: cùng số cài, mô-men thực tế có thể khác nhau.
- Giữ tua vít đúng tư thế: pa lăng treo dụng cụ giúp tua vít thẳng trục, đỡ mỏi tay.



Vì sao vít bị siết sai lực
| Nhóm nguyên nhân (5M1E) | Biểu hiện thường gặp |
|---|---|
| Máy | Ly hợp mòn, lò xo yếu sau thời gian dài; nguồn/adapter không ổn định; mũi vít mòn trượt rãnh. |
| Con người | Nhả cò trước khi ly hợp ngắt; siết lại lần hai “cho chắc”; cầm tua vít nghiêng. |
| Vật tư | Vít khác lô, khác lớp mạ; ren cấy trong nhựa khác nhà cung cấp. |
| Phương pháp | Hướng dẫn công việc chỉ ghi số vòng cài, không có giá trị N·m và dung sai. |
| Đo lường | Không có máy kiểm tra lực siết, hoặc có nhưng không kiểm tra định kỳ, không ghi sổ. |
| Môi trường | Đổi model nhưng không chỉnh lại tua vít; một tua vít dùng cho nhiều vị trí khác mô-men. |
Mối ghép cứng và mối ghép mềm
Khi đầu vít chạm mặt chi tiết, mô-men tăng nhanh hay chậm tùy mối ghép. Tiêu chuẩn ISO 5393 (phương pháp thử dụng cụ vặn ren) định nghĩa mối ghép cứng là đạt mô-men mục tiêu trong khoảng 30° xoay (kim loại với kim loại), và mối ghép mềm trong khoảng 720° (có gioăng, long đen vênh, chi tiết nhựa đàn hồi). Cùng một tua vít, cùng số cài, mô-men đo được trên hai loại mối ghép có thể lệch nhau. Vì vậy khi kiểm tra, dùng khớp đo của máy đo lực siết và so sánh với giá trị thực tế trên sản phẩm khi cần.
Quy trình kiểm tra lực siết hằng ngày
- Ghi chuẩn: mỗi vị trí vít có mô-men danh định và dung sai (ví dụ 0,60 N·m ± 10 %) trên hướng dẫn công việc.
- Cài giới hạn trên máy đo: nhập giới hạn trên/dưới; máy báo đèn đạt/không đạt.
- Đo đầu ca: mỗi tua vít bắn 3–5 lần vào khớp đo, đọc giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, trung bình.
- Xử lý: ngoài dung sai thì chỉnh lại vòng cài và đo lại; vẫn không đạt thì thay tua vít, đưa đi sửa ly hợp.
- Ghi sổ hoặc xuất dữ liệu: ngày, ca, mã tua vít, giá trị đo, người đo. Đây là bằng chứng khi khách hàng audit.
- Đo thêm: sau khi đổi model, chỉnh số cài, tua vít bị rơi hoặc sửa chữa.
Bản thân máy đo cũng phải hiệu chuẩn định kỳ tại đơn vị hiệu chuẩn (thường 12 tháng một lần, theo quy định nội bộ của nhà máy).
Kilews KTM-15 hay KTM-150
Kilews là hãng tua vít điện và thiết bị đo lực siết dùng phổ biến trong các nhà máy điện tử; máy đo dòng KTM mang nhãn Kilews Japan, sản xuất tại Nhật (Made in Japan). Dòng KTM dùng để kiểm tra tua vít điện kiểu ly hợp tự ngắt (shut-off). Hai model PRIMEAG cung cấp:
| Thông số | KTM-15 | KTM-150 |
|---|---|---|
| Dải đo (N·m) | 0,015 – 1,500 | 0,15 – 15,00 |
| Dải đo (kgf·cm) | 0,15 – 15,0 | 1,5 – 150,0 |
| Dải đo (lbf·in) | 0,15 – 13,0 | 1,5 – 130,0 |
| Độ chính xác | ±0,5 % hoặc ±1 digit | ±0,5 % hoặc ±1 digit |
| Khớp đo kèm theo | 2 khớp (AJ-15, AJ-3) | 3 khớp (AJ-150, AJ-50, AJ-15K) |
| Nguồn | Pin sạc Ni-MH 4,8 V; sạc khoảng 3 giờ, dùng khoảng 12 giờ | Như KTM-15 |
| Kích thước, khối lượng | 230 × 125 × 65 mm; khoảng 1,8 kg | 230 × 125 × 65 mm; khoảng 1,8 kg |
| Giá tham khảo | từ 39.000.000đ/cái | từ 41.000.000đ/cái |
| Hợp với | Vít nhỏ, mô-men dưới 1,5 N·m: bo mạch, camera, điện thoại, thiết bị đeo | Mô-men 1,5–15 N·m: vỏ máy, cụm pin, khung UAV, thiết bị điện |
Thông số theo trang sản phẩm của Kilews (kilews.com.tw). Cả hai model có tự về 0, cài giới hạn trên/dưới với đèn báo, thống kê lớn nhất/nhỏ nhất/trung bình, đo được chiều siết và chiều nới, cổng USB xuất dữ liệu ra máy tính.
Lưu ý khi dùng (theo nhãn trên máy): không tác dụng quá 120 % tải định mức; không dùng để đo dụng cụ va đập (súng vặn ốc impact); màn hình tự tắt sau 10 phút chờ, bật lại để reset. Máy để lâu không dùng nên sạc định kỳ khoảng 3 tháng một lần để giữ tuổi thọ pin.
Chọn model: lấy mô-men lớn nhất và nhỏ nhất trên chuyền. Toàn vít nhỏ dưới 1,5 N·m → KTM-15 (đọc được tới 0,001 N·m). Toàn vít từ 1,5 N·m trở lên → KTM-150. Chuyền có cả hai nhóm, nhiều nhà máy dùng cả hai máy, mỗi máy cho một dải để kết quả đo chi tiết hơn.
Những thứ đi kèm giúp siết đúng lực
- pa lăng treo dụng cụ (balancer): treo tua vít trên đầu bàn, giữ thẳng trục, công nhân không phải cầm nặng cả ca.
- đèn bàn thao tác: nhìn rõ đầu vít và rãnh, giảm trượt mũi.
- Bàn thao tác lean pipe có khung treo phía trên để gắn pa lăng, đèn, giá để tua vít theo đúng vị trí.
Câu hỏi thường gặp
Tua vít điện có số cài rồi, sao còn phải đo? Số cài trên vòng chỉnh là nấc lò xo ly hợp, không phải giá trị N·m. Mô-men thực tế đổi theo độ mòn ly hợp, nguồn điện và loại mối ghép, nên phải đo bằng máy đo lực siết để biết đúng.
Máy đo lực siết Kilews KTM-15 và KTM-150 khác nhau thế nào? KTM-15 đo 0,015–1,500 N·m cho vít nhỏ; KTM-150 đo 0,15–15,00 N·m. Cả hai độ chính xác ±0,5 %, pin sạc, cổng USB, cài giới hạn đạt/không đạt. Giá tham khảo tại PRIMEAG: KTM-15 từ 39.000.000đ, KTM-150 từ 41.000.000đ.
Bao lâu kiểm tra lực siết một lần? Thông thường đầu mỗi ca cho từng tua vít, và đo thêm sau khi chỉnh số cài, đổi model, tua vít bị rơi hoặc sửa. Máy đo được hiệu chuẩn định kỳ, thường 12 tháng.
Dùng KTM để đo cờ lê lực tay được không? Dòng KTM được Kilews thiết kế cho tua vít điện kiểu ly hợp tự ngắt. Cờ lê lực tay nên kiểm tra bằng thiết bị dành cho dụng cụ cầm tay theo ISO 6789.
Email: info@primeag.vn · Điện thoại/Zalo: 0906108292
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG
