Keo Loctite khóa ren

Từ 180.000 ₫ (chưa VAT)

Mã sản phẩm: LT-2XX · Quy cách: Keo Loctite khóa ren (222, 243, 263, 270, 290…)

Loctite Threadlockers

Tương đương: “keo khóa ren Loctite 243”, “Loctite 263 đỏ”, “keo chống lỏng ốc”, “Loctite 290 thẩm thấu” — khác biệt: hàng Henkel chính hãng có tem/CO, bảng chọn theo cỡ ren – lực tháo – nhiệt độ, sẵn 3 dung tích.
Tồn kho: 243 (50 ml), 263, 222, 290 sẵn; mã khác 3–5 ngày.

Keo khóa ren (anaerobic) đông trong khe ren không có oxy: chống lỏng do rung, chống ăn mòn ren. Chọn theo lực tháo: thấp (tháo bằng tay: vít M2–M6 chỉnh, thiết bị đo) → 222; trung bình (tháo bằng dụng cụ: M6–M20, máy móc thông thường) → 242/243 (243 chịu dầu, bề mặt chưa sạch); cố định (tháo phải nung 250 °C: M10–M36, kết cấu vĩnh viễn) → 262/263/270/271/272/277; thẩm thấu (bôi sau khi đã lắp, ren nhỏ M2–M12) → 290.

Mã sản phẩm: LT-2XX Danh mục:

Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?

Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD

Mô tả

Mã Màu Lực Cỡ ren Nhiệt Đặc điểm Dung tích
222 Tím Thấp M2–M12 150 °C Vít chỉnh, kim loại mềm 10 / 50 / 250 ml
242 Xanh Trung bình M6–M20 150 °C Phổ thông 50 / 250
243 Xanh Trung bình M6–M20 180 °C Chịu dầu, thay 242 10 / 50 / 250
262 Đỏ Cao M10–M36 150 °C Cố định, chịu rung 50 / 250
263 Đỏ Cao M10–M36 180 °C Cố định, chịu dầu 10 / 50 / 250
270 Xanh lá Cao M6–M20 180 °C Cố định, loãng 50 / 250
271 Đỏ Cao ≤ M20 150 °C Cố định 50 / 250
272 Đỏ Cao ≥ M25 230 °C Chịu nhiệt cao 50 / 250
277 Đỏ Cao M20–M36 150 °C Ren lớn, đặc 50 / 250
290 Xanh lá Trung bình M2–M12 150 °C Thẩm thấu sau lắp 50 / 250

Henkel chính hãng (Ireland/Trung Quốc), hạn 2 năm; MOQ 1 chai.

Chọn nhanh: không biết → 243 (90 % trường hợp); kết cấu vĩnh viễn → 263; vít đã lắp bị lỏng → 290; nhiệt >180 °C → 272.

FAQ
– 243 khác 242? — 243 thế hệ mới: chịu dầu, bề mặt chưa làm sạch, nhiệt 180 °C; giá gần bằng.
– Đông bao lâu? — Cầm được 10–20 phút, tối đa 24 h; kim loại thụ động (inox, mạ) dùng thêm primer 7649.
– Tháo 263 thế nào? — Nung 250 °C hoặc dụng cụ lực lớn.

Keo khóa ren hoạt động thế nào?

Loctite khóa ren là keo acrylic một thành phần gốc dimethacrylate ester, đông cứng theo cơ chế kỵ khí (anaerobic): keo giữ dạng lỏng khi còn trong chai có không khí, và chỉ đông thành nhựa nhiệt rắn khi bị nhốt trong khe ren — nơi không có oxy và có ion kim loại xúc tác. Vì vậy keo dư bên ngoài ren không đông, lau đi dễ dàng.

  • Kim loại “hoạt tính” (đông nhanh, không cần chất kích hoạt): sắt, thép, đồng thau, đồng, đồng thanh.
  • Kim loại “thụ động” (đông chậm, nên dùng chất kích hoạt SF 7649 hoặc SF 7471): inox, thép mạ kẽm, mạ crom, oxit đen, nhôm anode, titan, kẽm. Riêng 243, 263, 270 là dòng không cần primer — đông được cả trên inox, bề mặt mạ và ren còn dính dầu nhẹ.
  • Nhiệt độ ảnh hưởng lớn: ở 40 °C keo đông nhanh hơn hẳn; ở 5 °C, 263/270 chỉ đạt khoảng 80 % độ bền sau 72 giờ. Xưởng lạnh hoặc ren lớn, khe hở rộng nên dùng chất kích hoạt.

Vì sao dùng keo thay long đen vênh, đai ốc nylon?

Theo Henkel, khi siết bulông chỉ khoảng 15 % bề mặt ren tiếp xúc kim loại – kim loại, phần còn lại là khe hở. Dưới rung động, bulông trượt ngang trong khe hở này và tự nới lỏng — long đen vênh, đai ốc nylon chỉ làm chậm quá trình đó (đánh giá theo thử nghiệm rung ngang Junker). Keo khóa ren lấp đầy 100 % khe hở, triệt tiêu nguyên nhân gốc của tự nới lỏng, đồng thời bịt kín không cho hơi ẩm vào chống gỉ và kẹt ren.

Thông số kỹ thuật theo tài liệu Henkel (TDS)

Mô-men tháo đo theo ISO 10964 trên bulông – đai ốc thép M10, sau 24 giờ ở 22–23 °C.

Mã Màu Độ nhớt (mPa·s) Mô-men tháo / duy trì (N·m) Thời gian định vị Nhiệt độ làm việc
222 Tím 900–1.500 (thixotropic) 6 / 4 15–20 phút −55 … 150 °C
243 Xanh dương 1.300–3.000 (thixotropic) 22 / 9 10 phút −55 … 180 °C
263 Đỏ 500 33 / 33 10 phút −55 … 180 °C
270 Xanh lá 500 33 / 33 10 phút −55 … 180 °C
272 Đỏ cam 4.000–15.000 23 / 25 40 phút −55 … 230 °C
290 Xanh lá 20–55 (thẩm thấu) 10 / 29 20 phút −55 … 150 °C

Tất cả đạt độ bền hoàn toàn sau 24 giờ. Các mã 222, 243, 263, 270, 290 phát quang dưới đèn UV — kiểm tra được bulông đã bôi keo hay chưa trên dây chuyền.

Cách bôi keo đúng

  1. Làm sạch ren bằng chất tẩy rửa Loctite, để khô (243/263 chịu được dầu nhẹ nhưng vẫn nên làm sạch).
  2. Lắc chai; không để đầu vòi chạm vào kim loại (ion kim loại sẽ làm keo đông trong vòi).
  3. Lỗ thông: nhỏ vài giọt lên bulông tại vùng ăn khớp với đai ốc.
  4. Lỗ tịt: nhỏ vào 1/3 dưới của ren trong hoặc đáy lỗ, để keo không bị không khí đẩy ra.
  5. Loctite 290: bôi sau khi đã lắp, tại chân vít; keo loãng tự thấm vào ren — dùng cho vít đã lắp bị lỏng, vít chỉnh, và bịt rỗ khí mối hàn, vật đúc.

Tháo ra thế nào?

  • 222, 243: tháo bằng dụng cụ cầm tay thông thường.
  • 263, 270, 272, 290: gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng.

Bảo quản và lưu ý

  • Bảo quản chai chưa mở nơi khô ráo, lý tưởng 8–21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C làm giảm chất lượng. Hạn dùng in trên nhãn.
  • Không đổ keo thừa ngược lại vào chai.
  • Không dùng cho hệ thống oxy tinh khiết; hạn chế trên nhựa nhiệt dẻo (có thể gây nứt).
  • Hàng giả: Henkel khu vực châu Á – Thái Bình Dương dùng tem hologram và mã QR xác thực; nên mua qua nhà phân phối có CO/CQ. PRIMEAG giao kèm chứng từ nguồn gốc.

Nguồn tham khảo kỹ thuật


Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn

Thông tin bổ sung

Phân loại ESD

Không ESD

Tình trạng hàng

Sẵn hàng

Cấp phòng sạch

Khu EPA / xưởng