
Keo Loctite làm kín ren và mặt bích
Từ 180.000 ₫ (chưa VAT)
Mã sản phẩm: LT-5XX · Quy cách: Keo Loctite làm kín mặt bích & ren ống (518, 577, 545, 5910…)
Loctite Gasketing & Thread Sealants
Tồn kho: 518, 577, 545, 5910 sẵn; mã khác 3–5 ngày.
Hai nhóm làm kín. Mặt bích (gasket lỏng): bơm lên bích kim loại thay gioăng: 518 đỏ anaerobic phổ thông (bích cứng, khe ≤0,25 mm), 510 chịu 200 °C, 515 dẻo, theo bích dịch chuyển nhẹ (khe đến 0,25 mm), 5699 xám (bích cứng, vỏ đúc, hộp số) và 5910 đen (nắp tôn dập, cacte) silicone RTV, 587/596/598 silicone xanh/đỏ/đen chịu nhiệt 260–315 °C tùy mã. Ren ống: khí nén, thủy lực, nước, gas: 577 vàng đa năng ren ≤3″, 545 thủy lực ren nhỏ loãng, 565 và 567 (PTFE; 567 cho inox, ren đến 3″), 572 tháo được, 542 ren nhỏ dụng cụ, 55 sợi cuốn ren nước/gas (không cần đông).
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Mã | Nhóm | Màu | Đặc điểm | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|
| 518 | Mặt bích | Đỏ | Anaerobic, khe ≤0,25 mm, 150 °C | 50 / 300 ml |
| 510 | Mặt bích | Hồng | Chịu 200 °C | 50 / 250 ml |
| 515 | Mặt bích | Tím | Khe đến 0,25 mm, dẻo, theo được bích dịch chuyển nhẹ | 50 / 300 ml |
| 5699 / 5910 | Mặt bích | Xám / đen | Silicone RTV oxime; 5699 bích cứng, vỏ đúc; 5910 nắp tôn dập, dịch chuyển lớn | 80 / 300 ml |
| 587 / 596 / 598 | Mặt bích | Xanh / đỏ / đen | RTV chịu nhiệt theo TDS: 587 đến 260 °C, 596 đến 315 °C (acetoxy, ăn mòn đồng), 598 −54…260 °C | 80 / 300 ml |
| 577 | Ren ống | Vàng | Đa năng, ≤ 3″, 150 °C, đông chậm | 50 / 250 ml |
| 545 | Ren ống | Tím | Thủy lực, khí nén, ren nhỏ ≤ 3/4″ | 50 / 250 ml |
| 565 | Ren ống | Trắng | PTFE, thông số theo TDS Henkel | 50 / 250 ml |
| 567 | Ren ống | Trắng | PTFE, ≤ 3″, 200 °C, inox | 50 / 250 ml |
| 572 | Ren ống | Trắng | Tháo được, đông chậm | 50 / 250 ml |
| 542 | Ren ống | Nâu | Ren mịn, dụng cụ, ≤ 3/4″ | 50 ml |
| 55 | Sợi cuốn ren | Trắng | Nước, gas, dùng ngay | 50 / 160 m |
Chính hãng Henkel; MOQ 1.
FAQ
– 518 hay 5910? — Bích kim loại cứng, ít rung → 518; nắp tôn dập mỏng, dịch chuyển lớn (cacte, nắp xích cam) → 5910.
– 577 và 545? — 577 đa năng ren tới 3″; 545 loãng cho ren nhỏ thủy lực áp cao.
– Thay cao su non được? — 577/55 kín và bền hơn nhiều, không rơi vụn vào ống.
Hai cơ chế đông khác nhau
- Keo kỵ khí (anaerobic) — 518, 510, 515, 577, 545, 567, 572, 542: lỏng khi còn tiếp xúc không khí, chỉ đông khi bị kẹp kín giữa hai bề mặt kim loại khít nhau. Keo thừa tràn ra ngoài không đông, lau đi được.
- Silicone RTV — 5699, 5910, 587, 596, 598: đông nhờ hơi ẩm không khí thành cao su đàn hồi, lấp được khe lớn hơn và theo được biến dạng của bích mỏng. Theo TDS, bề mặt hết dính sau khoảng 10–50 phút tùy mã; chiều sâu đông tăng dần theo ngày, Henkel khuyên chờ khoảng 7 ngày trước khi chịu tải nặng. Phải ghép chi tiết trong vài phút sau khi bơm keo.
- LOCTITE 55: sợi polyamide tẩm hồ trơ, không cần đông, dùng được ngay.
Làm kín mặt bích: chọn theo độ cứng của bích
518 (theo TDS bản 2021: dạng gel màu đỏ, phát quang dưới UV) dùng cho bích kim loại cứng, khe đến 0,25 mm, đông được cả trên kim loại thụ động như nhôm và chịu được dầu cắt gọt, dầu chống gỉ còn sót nhẹ. Ngay sau khi lắp, keo chưa đông đã chịu được áp thử thấp (Henkel khuyên dưới 0,05 MPa). 515 (tím đậm) cũng cho khe đến 0,25 mm nhưng dẻo hơn, theo được dịch chuyển nhỏ của bích — bơm, bộ ổn nhiệt, máy nén, vỏ hộp số. 510 (hồng) có chứng nhận AGA với nhiệt độ làm việc −10 đến 200 °C.
| Mã silicone | Gốc đông | Nhiệt độ theo TDS | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| 5699 (xám) | Oxime, không ăn mòn | — | Bích cứng, vỏ đúc, hộp số; chịu dầu tốt |
| 5910 (đen) | Oxime | — | Nắp tôn dập (cacte, nắp xích cam), giãn dài ≥ 400 % |
| 587 (xanh ánh kim) | Oxime | Đến 260 °C | Nắp dàn cò, cacte, bơm nước; dán, sửa gioăng silicone |
| 596 (đỏ) | Acetoxy | Đến 315 °C | Lò, nồi hơi, ống xả, ống gió nóng |
| 598 (đen ánh kim) | Oxime | −54 đến 260 °C | Cacte, hộp số; không dùng tiếp xúc xăng, không làm gioăng nắp máy |
Silicone acetoxy (như 596) giải phóng axit axetic khi đông. Không dùng gần đồng, mạch điện tử hoặc tủ điện kín — chọn loại oxime/trung tính.
Làm kín ren ống
- 577 (vàng): khe đến 0,25 mm; đông trên cả đồng thau và kim loại thụ động như inox, bề mặt mạ mà không cần activator; chịu dầu bề mặt nhẹ.
- 567 (trắng ngà, lực thấp): độ bôi trơn cao, chống kẹt ren (galling) trên inox, nhôm; chứng nhận AGA −10 đến 205 °C ở áp làm việc 2.000 kPa.
- 545 (tím, độ nhớt trung bình): khóa và làm kín ống, phụ kiện kim loại; có tính bôi trơn giúp lắp dễ.
- 572 (trắng, dạng sệt) và 542 (nâu, độ nhớt thấp): làm kín ren ống kim loại, lực trung bình.
- 55: dùng cho ren côn kim loại và nhựa đến 4″ NPT, nhiệt độ đến 149 °C; đạt EN 751-2 (khí gas, nước nóng), chỉnh lại ren 45° sau khi siết vẫn kín.
Henkel không khuyên dùng keo kỵ khí cho nhựa, nhất là nhựa nhiệt dẻo vì có thể gây nứt do ứng suất. Ren nhựa nên dùng sợi 55. Tất cả các mã không dùng cho hệ oxy tinh khiết hoặc làm kín clo, chất oxy hóa mạnh.
Thi công đúng
- Làm sạch cả ren ngoài và ren trong bằng dung môi tẩy dầu, để khô.
- Kim loại thụ động hoặc trời lạnh, đông chậm: phun activator SF 7471 hoặc SF 7649, để khô.
- Bôi một vòng keo 360° lên các ren đầu của ren ngoài, chừa ren đầu tiên, miết keo lấp đầy chân ren. Ren lớn: bôi thêm lên ren trong.
- Mặt bích: bôi một đường keo liên tục hoặc lăn màng lên một mặt, siết bích càng sớm càng tốt để tránh keo đông tạo khe.
- Ren siết đúng cách kín ngay ở áp vừa phải; chờ đông hoàn toàn trước khi thử áp tối đa.
Bảo quản và sai lầm thường gặp
- Theo TDS, keo kỵ khí và silicone bảo quản tối ưu 8–21 °C, chai chưa mở, nơi khô. Không đổ keo thừa ngược vào chai.
- Bôi keo kỵ khí lên ren nhựa, hoặc dùng cho khe vượt khả năng lấp của mã.
- Bơm silicone xong để lâu mới ghép — bề mặt keo đã đóng da, mất bám dính.
- Dùng silicone acetoxy trong tủ điện, gần chi tiết đồng.
- Vừa dùng keo vừa quấn cao su non trên cùng một ren — lớp băng ngăn keo tiếp xúc kim loại.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Henkel – LOCTITE 518 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE 577 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE 567 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE 55 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE SI 5910 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE SI 596 RED Technical Data Sheet
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |
