
Keo Loctite lắp ghép trục, bạc đạn
Từ 180.000 ₫ (chưa VAT)
Mã sản phẩm: LT-6XX · Quy cách: Keo Loctite lắp ghép trục, bạc đạn (603, 638, 648, 680…)
Loctite Retaining Compounds
Tồn kho: 638, 648, 603 sẵn; mã khác 3–5 ngày.
Keo lắp ghép hình trụ (retaining) điền đầy khe giữa trục và lỗ, chịu lực cắt gấp 2–3 lần lắp ép, chống fretting, ăn mòn — cố định vòng bi vào ổ, bạc lót, bánh răng, puli, chốt. Chọn theo khe hở và lực: khe nhỏ ≤0,1 mm chịu dầu → 603; phổ thông → 609; khe lớn 0,25 mm → 638 (lực cao nhất); chịu nhiệt 230 °C → 620; cần tháo được → 641; lực cao nhiệt 175 °C → 648; sửa trục mòn, khe 0,5 mm → 660; lực cao khe lớn → 680.
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Mã | Màu | Khe tối đa | Lực cắt (N/mm², tham khảo) | Nhiệt | Đặc điểm | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 603 | Xanh lá | 0,1 mm | 22 N/mm² | 150 °C | Chịu dầu, bề mặt chưa sạch | 10 / 50 / 250 ml |
| 609 | Xanh lá | 0,1 mm | 17 | 150 °C | Phổ thông | 50 / 250 ml |
| 620 | Xanh lá | 0,2 mm | 17 (24 h) | 230 °C | Chịu nhiệt | 50 / 250 ml |
| 638 | Xanh lá | 0,25 mm | 29 (72 h) | 180 °C | Lực cao, khe lớn | 10 / 50 / 250 ml |
| 641 | Vàng | 0,1 mm | ≥ 6,5 | 150 °C | Tháo được, vòng bi | 50 ml |
| 648 | Xanh lá | 0,15 mm | 30 | 175 °C | Lực cao, đông nhanh | 10 / 50 / 250 ml |
| 660 | Bạc | 0,5 mm | 17 | 150 °C | Sửa trục mòn, gel | 50 ml |
| 680 | Xanh lá | 0,25 mm | 30 | 150 °C | Lực cao, khe lớn | 50 / 250 ml |
Lực cắt và nhiệt độ trong bảng là giá trị tham khảo; số liệu theo TDS Henkel (ISO 10123) xem bảng “Chọn mã theo khe hở và cường độ” bên dưới. Chính hãng Henkel; MOQ 1.
FAQ
– Vòng bi dùng mã nào để sau này thay? — 641 (tháo được) hoặc 603 nếu chấp nhận nung 250 °C khi thay.
– Lắp ép có cần keo? — Có với 603/648 để chống fretting và tăng 2–3 lần lực.
– Đông bao lâu? — Cầm được 10–30 phút, tối đa 24 h; inox/mạ dùng primer 7649.
Keo lắp ghép hoạt động thế nào
Keo lắp ghép (retaining compound) là keo kỵ khí: lỏng trong chai, chỉ đông khi bị kẹp kín giữa hai bề mặt kim loại hình trụ khít nhau — trục và lỗ, vòng bi và ổ, bạc và vỏ. Keo lấp đầy các khe vi mô mà lắp ép thuần cơ khí không chạm tới, nên lực truyền qua toàn bộ diện tích tiếp xúc, đồng thời bịt kín mối ghép, chống lỏng và rò rỉ do rung, va đập (theo mô tả của Henkel).
Các yếu tố ảnh hưởng tốc độ đông theo TDS: khe hở (khe càng lớn đông càng chậm), vật liệu (thép đông nhanh; inox, bề mặt mạ đông chậm), nhiệt độ (lạnh đông chậm). Khi khe lớn hoặc đông quá chậm, dùng activator SF 7471 hoặc SF 7649.
Chọn mã theo khe hở và cường độ
| Mã | Đặc điểm theo Henkel TDS | Lực cắt nén, chốt–vòng thép (ISO 10123) |
|---|---|---|
| 603 | Lỏng (100–150 mPa·s); dùng khi bề mặt không thể luôn sạch hoàn toàn; giữ vòng bi, bạc thấm dầu | ≥ 22,5 N/mm² sau 24 h |
| 609 | Lỏng; rotor lên trục động cơ nhỏ, tăng cường mối lắp ép | ≥ 15,8 N/mm² sau 24 h |
| 620 | Đặc; khe đến 0,2 mm; chịu nhiệt cao hơn — chốt định vị két nước, vòng bi hộp số | 17 N/mm² sau 24 h; 24 N/mm² khi có đóng rắn bổ sung ở 177 °C |
| 638 | Đặc (~2.500 mPa·s); khe đến 0,25 mm; đông trên cả inox, bề mặt mạ; chịu dầu | 29 N/mm² sau 72 h |
| 641 | Lực trung bình; dùng khi cần tháo để bảo trì — giữ vòng bi trên trục và trong ổ | ≥ 6,5 N/mm² |
| 648 | Khe đến 0,15 mm; lực cao ở nhiệt độ phòng | 31 N/mm² sau 72 h |
| 660 | Dạng sệt xám ánh kim; khe đến 0,5 mm — phục hồi lắp ghép trên trục mòn, vòng bi xoay ổ, rãnh then hỏng | ≥ 17,2 N/mm² sau 24 h |
| 680 | Độ nhớt trung bình, lực cao; đông được trên cả kim loại thụ động | ≥ 19,3 N/mm² sau 24 h |
Số liệu trên là giá trị điển hình/tối thiểu trong TDS, đo trên mẫu chuẩn; cường độ thực tế phụ thuộc vật liệu, độ nhám, khe hở và chiều dài mối ghép. Mối ghép quan trọng nên thử trên chi tiết thật.
Thi công theo kiểu lắp ghép
- Làm sạch mặt trong và mặt ngoài bằng dung môi tẩy dầu, để khô. Inox, nhôm, bề mặt mạ hoặc khe lớn: phun activator lên bề mặt, để khô.
- Lắp trượt: bôi keo quanh mép đầu của trục và mặt trong lỗ, vừa đẩy vừa xoay để keo phủ đều.
- Lắp ép: bôi kỹ cả hai mặt, ép nhanh với tốc độ ép cao để keo không bị gạt hết.
- Lắp nóng/lạnh (co ngót): nếu nung chi tiết lỗ thì bôi keo lên trục; nếu làm lạnh trục thì bôi lên lỗ; tránh hơi nước ngưng tụ trên chi tiết lạnh.
- Không tác động lên mối ghép cho đến khi keo đạt độ bền cầm tay.
Tháo mối ghép và vệ sinh
- Tháo bằng dụng cụ thông thường; nếu không được, nung cục bộ đến khoảng 250 °C và tháo khi còn nóng (theo TDS 638, 648). Không nung được đến mức này thì nung tối đa có thể và dùng cảo.
- Keo đã đông trên chi tiết: ngâm dung môi Loctite kết hợp chà bàn chải sắt.
- Thiết kế cần tháo định kỳ (vòng bi thay theo giờ chạy): chọn 641 lực trung bình thay vì 638/648.
Bảo quản, an toàn và sai lầm thường gặp
- Theo TDS, bảo quản tối ưu 8–21 °C, chai chưa mở, nơi khô; không đổ keo thừa ngược vào chai.
- Henkel không khuyên dùng keo kỵ khí cho chi tiết nhựa (đặc biệt nhựa nhiệt dẻo, dễ nứt do ứng suất), không dùng cho hệ oxy tinh khiết hoặc làm kín clo.
- Rửa chi tiết bằng dung dịch gốc nước trước khi bôi keo: Henkel lưu ý phải kiểm tra tương thích, một số dung dịch làm ảnh hưởng đến khả năng đông.
- Chọn keo khe nhỏ (603, 609, 648) cho mối ghép khe lớn — keo không lấp đủ, đông kém.
- Dùng keo khóa ren (243, 263) thay keo lắp ghép cho vòng bi: khác độ nhớt và mục đích thiết kế.
- Lắp xong chạy tải ngay khi keo chưa đạt độ bền.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Henkel – LOCTITE 603 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE 638 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE 641 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE 648 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE 660 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE 620 Technical Data Sheet
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |
