
Keo Loctite dán nhanh
Từ 180.000 ₫ (chưa VAT)
Mã sản phẩm: LT-4XX · Quy cách: Keo Loctite dán nhanh (401, 406, 454, 480, 495…)
Loctite Instant Adhesives
Tồn kho: 401, 406, 454, 480 (20 g) sẵn; mã khác 3–5 ngày.
Keo dán nhanh cyanoacrylate đông trong vài giây khi ép mỏng: dán nhựa, cao su, kim loại, gioăng, tem, linh kiện nhỏ. Chọn theo vật liệu và tình huống: đa năng → 401; nhựa/cao su → 406 (PE, PP, PTFE khó dính: + primer 770); kim loại, bề mặt axit → 416; bề mặt xốp, đứng, khe hở → 454 gel; sản phẩm trưng bày sợ vết trắng → 460/403; chịu sốc, bóc → 480 (đen, dai); tổng hợp → 495; 326 acrylic kỵ khí + activator 7649 dán nam châm, kim loại; 3463 kem epoxy sửa kim loại (bịt lỗ, ren hỏng).
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Sản xuất tại TP.HCM · giao 5–7 ngày · kèm biên bản đo ESD
Mô tả
| Mã | Độ nhớt | Vật liệu | Đông | Đặc điểm | Đóng gói |
|---|---|---|---|---|---|
| 401 | 100 mPa·s | Đa năng | 3–10 s | Phổ thông | 20 / 50 / 500 g |
| 403 | 1.200 | Đa năng | 20 s | Ít trắng, ít mùi | 20 g |
| 406 | 20 | Nhựa, cao su (PE/PP/PTFE: +770) | 2–5 s | Rất loãng | 20 / 50 / 500 g |
| 416 | 1.500 | Kim loại, gốm | 30 s | Đặc, khe 0,15 mm | 20 / 50 |
| 425 | 40–80 | Nhựa, chỉnh vít | < 2 phút | Khóa vít nhựa | 20 g |
| 454 | Gel | Xốp, đứng, gỗ | 20 s | Không chảy | 3 / 20 g |
| 460 | 40 | Trưng bày | 20 s | Không trắng | 20 g |
| 480 | 200 | Kim loại, cao su | 20–50 s | Dai, đen, chịu sốc | 20 / 500 g |
| 495 | 30 | Tổng hợp | 5–15 s | Loãng | 20 / 500 g |
| 326 | 18.000 | Kim loại, nam châm, ferrite | Theo TDS (dùng kèm 7649) | Kỵ khí + activator | 50 ml |
| 3463 | Kem | Kim loại | 10 phút | Sửa chữa, bịt lỗ | 50 g |
Henkel chính hãng, hạn dùng in trên bao bì, bảo quản chai chưa mở: dòng 4xx 2–8 °C, 326 8–21 °C (theo Henkel TDS); MOQ 1 chai.
FAQ
– Bị vết trắng quanh mối dán? — Do keo bay hơi ngưng tụ; dùng 460/403 hoặc thông gió.
– Dán PE, PP, PTFE không dính? — Dùng primer 770 rồi 406. Silicone không có trong danh mục vật liệu của TDS 770 — cần thử mẫu.
– Bảo quản mở nắp? — Đậy kín, để nơi khô mát ở nhiệt độ phòng; không đưa chai đã mở vào tủ lạnh để tránh ngưng ẩm vào keo.
Keo dán nhanh đông như thế nào
Keo dán nhanh LOCTITE 4xx là cyanoacrylate một thành phần. Theo các TDS của Henkel, hơi ẩm trên bề mặt và trong không khí khởi động phản ứng đông; vì vậy:
- Khe dán mỏng đông nhanh, khe dày đông chậm hẳn. Henkel ghi 416 và 425 cho kết quả tốt nhất ở khe khoảng 0,05 mm.
- Độ ẩm cao đông nhanh hơn; phòng điều hòa khô, phòng sạch thì đông chậm hơn.
- “Thời gian cố định” trên TDS là lúc mối dán đạt 0,1 N/mm² (đo ở 22 °C / 50 % RH) — đủ cầm, chưa phải cường độ cuối. Keo tiếp tục đông ít nhất 24 giờ mới đạt đầy đủ khả năng chịu hóa chất, dung môi.
- Activator giúp đông nhanh khi khe lớn, nhưng Henkel lưu ý có thể làm giảm cường độ cuối — cần thử trước.
Số liệu tham chiếu theo Henkel TDS
| Mã | Gốc keo | Độ nhớt Brookfield, 25 °C (mPa·s) | Thời gian cố định tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| 401 | Ethyl | 100–120 | Thép, nhôm, cao su < 5 s; PC 5–10 s |
| 403 | Alkoxyethyl (ít mùi, ít vết trắng) | 1.100–1.650 | Thép 20–45 s |
| 406 | Ethyl | 15–25 | ABS, PVC, cao su < 5 s |
| 416 | Ethyl | 1.150–1.500 | Thép 20–50 s |
| 425 | Ethyl / ester (khóa vít lực thấp) | 40–80 | Cố định dưới 2 phút |
| 454 | Ethyl, dạng gel | 18.000–40.000 (20 vòng/phút) | Thép 30–60 s; ABS < 5 s |
| 460 | Alkoxyethyl (ít mùi, ít vết trắng) | 30–50 | Thép 10–30 s |
| 480 | Ethyl, đen, pha cao su | 100–200 | Thép 60–120 s; nhôm 10–30 s |
| 495 | Ethyl | 20–60 | Thép 5–10 s; nhôm < 5 s |
Ví dụ cường độ: 401 đạt lực cắt khoảng 20 N/mm² trên thép phun cát (ISO 4587). 480 được Henkel mô tả là keo pha cao su, tăng độ dẻo, lực bóc và khả năng chịu va đập. 425 dùng khóa vít kim loại/nhựa lực thấp, chống tháo (tamperproof) vít chỉnh biến trở, dải nhiệt làm việc điển hình −54 đến +85 °C.
Dán nhựa khó dính: primer 770
LOCTITE SF 770 là primer giúp keo cyanoacrylate bám lên bề mặt năng lượng thấp. Henkel chỉ khuyên dùng cho PE, PP, PTFE và cao su nhiệt dẻo, không dùng khi mối dán cần lực bóc cao. Cách dùng: quét/phun lớp mỏng chỉ lên mặt polyolefin, chờ khô rồi dán ngay; có thể kiểm tra đã quét primer hay chưa bằng đèn UV 365 nm.
Vết trắng, mùi và an toàn
- Vết trắng (blooming) là hơi keo ngưng tụ quanh mối dán. Henkel thiết kế 403 và 460 (gốc alkoxyethyl) ít mùi, ít vết trắng cho chỗ khó thông gió.
- Không đeo găng cotton/len khi dùng keo dán nhanh: cyanoacrylate gặp cotton, len phản ứng tỏa nhiệt mạnh, có thể gây bỏng và khói trắng — điều này đặc biệt cần nhắc ở nhà máy quen dùng găng cotton. Dùng găng nitrile.
- Dính da: không giật mạnh; ngâm nước ấm xà phòng hoặc dùng aceton quanh vùng dính.
- Một tỉ lệ nhỏ người tiếp xúc lâu ngày bị mẫn cảm với hơi keo — bố trí thông gió tại chỗ.
- Không dùng cho hệ oxy tinh khiết hoặc làm kín clo, chất oxy hóa mạnh (Henkel).
Thi công đúng
- Làm sạch, tẩy dầu bề mặt, để khô.
- Nếu dùng activator: quét lên một mặt; không quét lên mặt đã có primer.
- Nhỏ keo lên mặt còn lại (không phải mặt có activator), lượng vừa đủ thành màng mỏng. Henkel lưu ý không dàn keo bằng giấy hoặc cọ.
- Ghép chi tiết trong vài giây, căn chỉnh chính xác ngay vì thời gian cố định ngắn; giữ yên đến khi cố định.
Bảo quản và sai lầm thường gặp
- Theo TDS, keo dán nhanh chưa mở bảo quản tối ưu 2–8 °C, nơi khô; ngoài khoảng này tính chất keo có thể bị ảnh hưởng. Nên để chai về nhiệt độ phòng trước khi mở để hơi ẩm không ngưng tụ vào miệng chai.
- Không đổ keo thừa đã lấy ra ngược vào chai — Henkel cảnh báo keo đã lấy ra có thể bị nhiễm bẩn.
- Bôi keo dày để “chắc hơn”: khe dày đông chậm, giòn và dễ trắng.
- Dùng keo dán nhanh cho chi tiết chịu nhiệt, ngâm nước lâu dài: TDS cho thấy cường độ giảm khi nhiệt độ tăng và khi lão hóa ẩm — chọn epoxy hoặc keo kỵ khí nếu điều kiện khắc nghiệt.
- Dán PP, PE không có primer, hoặc dùng primer cho mối cần chịu bóc.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Henkel – LOCTITE 401 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE 406 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE 454 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE 480 Technical Data Sheet
- Henkel – LOCTITE SF 770 (primer) Technical Data Sheet
- Wikipedia – Cyanoacrylate (phản ứng với cotton, an toàn)
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · Info@primeag.vn
Thông tin bổ sung
| Phân loại ESD | Không ESD |
|---|---|
| Tình trạng hàng | Sẵn hàng |
| Cấp phòng sạch | Khu EPA / xưởng |
