Khay nhựa chống tĩnh điện – PRIMEAG EJ-KN

Khay nhựa, thùng nhựa hay hộp danpla chống tĩnh điện: dùng loại nào ở đâu trong EPA?

Trong khu bảo vệ tĩnh điện (EPA), linh kiện và bo mạch đi qua nhiều loại bao bì: khay trên bàn thao tác, thùng luân chuyển giữa các công đoạn, hộp trên kệ kitting. Ba loại phổ biến nhất là khay nhựa, thùng nhựa đúc và hộp danpla chống tĩnh điện. Chúng không thay thế nhau được hoàn toàn: khác về dải điện trở, tải trọng, khả năng làm theo kích thước và giá. Bài này giúp chọn đúng loại cho từng vị trí.

Tóm tắt

Khay nhựa chống tĩnh điện màu đen 450x300x60
Khay nhựa ESD 450×300×60
Thùng nhựa chống tĩnh điện PP đen 610x420x390
Thùng nhựa ESD 610×420×390
Hộp danpla chống tĩnh điện làm theo bản vẽ
Hộp danpla ESD 350×160×200

So sánh nhanh 3 loại

Tiêu chí Khay nhựa ESD Thùng nhựa ESD Hộp danpla ESD
Mã PRIMEAG EJ-KN EB-6142 ED-3516 (theo bản vẽ)
Vật liệu PP pha carbon toàn khối, ép phun PP pha carbon toàn khối, ép phun Tấm PP rỗng (danpla) đen pha carbon, dày 4 mm
Điện trở bề mặt 10⁶–10⁹ Ω (tùy chọn 10⁴–10⁶) 10⁴–10⁶ Ω 10⁶–10⁹ Ω
Kích thước ngoài 450 × 300 × 60 mm 610 × 420 × 390 mm 350 × 160 × 200 mm hoặc theo bản vẽ
Tải trọng 8 kg 30 kg 5 kg
Xếp chồng Có; lồng nhau khi rỗng 5 tầng khi đầy 4–5 tầng khi đầy; xếp dẹp khi rỗng
Chia ô Vách rời (tùy chọn) Không Vách rời theo bản vẽ
MOQ 100 khay 50 thùng 200 cái
Làm kích thước riêng Cần khuôn riêng, hợp lý khi số lượng lớn Theo khuôn có sẵn Dễ: vẽ lại theo yêu cầu, mẫu 3 ngày
In logo Có Có Có

Số liệu theo trang sản phẩm PRIMEAG. Theo ước tính của PRIMEAG, hộp danpla nhẹ hơn thùng PP đúc khoảng 70 % và rẻ hơn khoảng 50 % ở cùng thể tích, đổi lại tải trọng và tuổi thọ thấp hơn.

Vì sao khay dùng dải 10⁶–10⁹ còn thùng dùng 10⁴–10⁶

Theo ANSI/ESD S541, cả hai dải đều thuộc nhóm tiêu tán (10⁴ đến dưới 10¹¹ Ω); dưới 10⁴ Ω là dẫn điện. Khay đặt trực tiếp linh kiện nên dùng đoạn giữa 10⁶–10⁹ Ω: điện tích thoát đủ nhanh nhưng không quá đột ngột khi linh kiện đã tích điện chạm vào khay. Thùng luân chuyển chủ yếu chứa hàng đã nằm trong khay hoặc túi, đặt lên xe đẩy, kệ, sàn nối đất; dải 10⁴–10⁶ Ω giúp thùng xả điện nhanh và ổn định. Nếu linh kiện rất nhạy đặt thẳng vào thùng, nên lót khay hoặc túi tiêu tán bên trong.

Pha carbon toàn khối hay chỉ phủ bề mặt

Bao bì ESD có hai kiểu: nhựa pha carbon toàn khối (đen đều cả trong lẫn ngoài) và nhựa thường phủ lớp chống tĩnh điện. Lớp phủ mòn dần sau lau cồn IPA, va chạm, và có thể mất tác dụng sau vài tháng. Cách phân biệt: cạo nhẹ ở mép hoặc chỗ khuất, nếu bên trong khác màu hoặc đo điện trở chỗ cạo tăng vọt thì là loại phủ. Khay, thùng và hộp danpla của PRIMEAG đều pha carbon toàn khối, có phiếu đo điện trở theo lô.

Khi mang hàng ra ngoài EPA

Trong EPA, sàn, bàn, người đều được nối đất nên khay, thùng tiêu tán là đủ. Ra ngoài EPA (kho chung, xe giao hàng, gửi nhà cung cấp), bao bì phải có thêm khả năng che chắn phóng điện: cho bo mạch vào túi chống tĩnh điện shielding trước khi bỏ vào thùng, hoặc dùng thùng có nắp kín và lớp che chắn. Thùng hở không che được linh kiện trước tia phóng điện từ bên ngoài.

Gợi ý bố trí theo công đoạn

Vị trí Nên dùng
Kho linh kiện, nhập liệu Thùng ESD trên kệ; linh kiện rời trong hộp danpla chia ô
SMT, AOI Khay ESD cho PCB sau reflow; thùng ESD chuyển sang công đoạn sau
Lắp ráp, kitting Hộp danpla theo bộ trên kệ chuyền, túi nhãn kanban; khay trên bàn
Kiểm tra cuối, đóng gói Khay ESD trên bàn; túi shielding trước khi ra ngoài EPA

Kiểm tra định kỳ điện trở bề mặt khay, thùng bằng máy đo điện trở bề mặt (theo ANSI/ESD STM11.11) và ghi sổ; thay khi nứt, cong vênh hoặc điện trở ra ngoài dải.

Câu hỏi thường gặp

Thùng nhựa ESD có đặt linh kiện trực tiếp được không? Được với linh kiện thông thường. Với linh kiện rất nhạy tĩnh điện, nên đặt trong khay hoặc túi tiêu tán 10⁶–10⁹ Ω rồi mới cho vào thùng 10⁴–10⁶ Ω.

Hộp danpla ESD có bền bằng thùng nhựa đúc không? Không. Danpla nhẹ và rẻ hơn, làm được kích thước riêng, nhưng tải trọng khoảng 5 kg và tuổi thọ thấp hơn thùng đúc; hợp cho kitting, kệ chuyền, hàng nhẹ.

Làm sao biết khay là loại pha carbon hay chỉ phủ? Cạo nhẹ ở mép: loại pha carbon đen đều bên trong và điện trở không đổi; loại phủ có lõi khác màu hoặc điện trở tăng vọt ở chỗ cạo.

Đặt kích thước riêng loại nào nhanh nhất? Hộp danpla: gửi kích thước hoặc bản vẽ, PRIMEAG báo giá khoảng 2 ngày, làm mẫu trong 3 ngày, sản xuất từ 200 cái.

CÔNG TY TNHH PRIMEAG – Phòng 10, Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP.HCM
Email: info@primeag.vn · Điện thoại/Zalo: 0906108292
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG

Bài liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *