Khay nhựa, thùng nhựa hay hộp danpla chống tĩnh điện: dùng loại nào ở đâu trong EPA?
Trong khu bảo vệ tĩnh điện (EPA), linh kiện và bo mạch đi qua nhiều loại bao bì: khay trên bàn thao tác, thùng luân chuyển giữa các công đoạn, hộp trên kệ kitting. Ba loại phổ biến nhất là khay nhựa, thùng nhựa đúc và hộp danpla chống tĩnh điện. Chúng không thay thế nhau được hoàn toàn: khác về dải điện trở, tải trọng, khả năng làm theo kích thước và giá. Bài này giúp chọn đúng loại cho từng vị trí.
- Đặt linh kiện, PCB trực tiếp trên bàn: khay nhựa ESD EJ-KN – tiêu tán 10⁶–10⁹ Ω.
- Luân chuyển giữa kho, SMT, lắp ráp, tải nặng: thùng nhựa ESD EB-6142 – 10⁴–10⁶ Ω, 30 kg, xếp 5 tầng.
- Kitting, kệ chuyền, kích thước riêng: hộp danpla ESD ED-3516 – nhẹ, làm theo bản vẽ từ 200 cái.
- Mang ra ngoài EPA: thêm túi chống tĩnh điện shielding.



So sánh nhanh 3 loại
| Tiêu chí | Khay nhựa ESD | Thùng nhựa ESD | Hộp danpla ESD |
|---|---|---|---|
| Mã PRIMEAG | EJ-KN | EB-6142 | ED-3516 (theo bản vẽ) |
| Vật liệu | PP pha carbon toàn khối, ép phun | PP pha carbon toàn khối, ép phun | Tấm PP rỗng (danpla) đen pha carbon, dày 4 mm |
| Điện trở bề mặt | 10⁶–10⁹ Ω (tùy chọn 10⁴–10⁶) | 10⁴–10⁶ Ω | 10⁶–10⁹ Ω |
| Kích thước ngoài | 450 × 300 × 60 mm | 610 × 420 × 390 mm | 350 × 160 × 200 mm hoặc theo bản vẽ |
| Tải trọng | 8 kg | 30 kg | 5 kg |
| Xếp chồng | Có; lồng nhau khi rỗng | 5 tầng khi đầy | 4–5 tầng khi đầy; xếp dẹp khi rỗng |
| Chia ô | Vách rời (tùy chọn) | Không | Vách rời theo bản vẽ |
| MOQ | 100 khay | 50 thùng | 200 cái |
| Làm kích thước riêng | Cần khuôn riêng, hợp lý khi số lượng lớn | Theo khuôn có sẵn | Dễ: vẽ lại theo yêu cầu, mẫu 3 ngày |
| In logo | Có | Có | Có |
Số liệu theo trang sản phẩm PRIMEAG. Theo ước tính của PRIMEAG, hộp danpla nhẹ hơn thùng PP đúc khoảng 70 % và rẻ hơn khoảng 50 % ở cùng thể tích, đổi lại tải trọng và tuổi thọ thấp hơn.
Vì sao khay dùng dải 10⁶–10⁹ còn thùng dùng 10⁴–10⁶
Theo ANSI/ESD S541, cả hai dải đều thuộc nhóm tiêu tán (10⁴ đến dưới 10¹¹ Ω); dưới 10⁴ Ω là dẫn điện. Khay đặt trực tiếp linh kiện nên dùng đoạn giữa 10⁶–10⁹ Ω: điện tích thoát đủ nhanh nhưng không quá đột ngột khi linh kiện đã tích điện chạm vào khay. Thùng luân chuyển chủ yếu chứa hàng đã nằm trong khay hoặc túi, đặt lên xe đẩy, kệ, sàn nối đất; dải 10⁴–10⁶ Ω giúp thùng xả điện nhanh và ổn định. Nếu linh kiện rất nhạy đặt thẳng vào thùng, nên lót khay hoặc túi tiêu tán bên trong.
Pha carbon toàn khối hay chỉ phủ bề mặt
Bao bì ESD có hai kiểu: nhựa pha carbon toàn khối (đen đều cả trong lẫn ngoài) và nhựa thường phủ lớp chống tĩnh điện. Lớp phủ mòn dần sau lau cồn IPA, va chạm, và có thể mất tác dụng sau vài tháng. Cách phân biệt: cạo nhẹ ở mép hoặc chỗ khuất, nếu bên trong khác màu hoặc đo điện trở chỗ cạo tăng vọt thì là loại phủ. Khay, thùng và hộp danpla của PRIMEAG đều pha carbon toàn khối, có phiếu đo điện trở theo lô.
Khi mang hàng ra ngoài EPA
Trong EPA, sàn, bàn, người đều được nối đất nên khay, thùng tiêu tán là đủ. Ra ngoài EPA (kho chung, xe giao hàng, gửi nhà cung cấp), bao bì phải có thêm khả năng che chắn phóng điện: cho bo mạch vào túi chống tĩnh điện shielding trước khi bỏ vào thùng, hoặc dùng thùng có nắp kín và lớp che chắn. Thùng hở không che được linh kiện trước tia phóng điện từ bên ngoài.
Gợi ý bố trí theo công đoạn
| Vị trí | Nên dùng |
|---|---|
| Kho linh kiện, nhập liệu | Thùng ESD trên kệ; linh kiện rời trong hộp danpla chia ô |
| SMT, AOI | Khay ESD cho PCB sau reflow; thùng ESD chuyển sang công đoạn sau |
| Lắp ráp, kitting | Hộp danpla theo bộ trên kệ chuyền, túi nhãn kanban; khay trên bàn |
| Kiểm tra cuối, đóng gói | Khay ESD trên bàn; túi shielding trước khi ra ngoài EPA |
Kiểm tra định kỳ điện trở bề mặt khay, thùng bằng máy đo điện trở bề mặt (theo ANSI/ESD STM11.11) và ghi sổ; thay khi nứt, cong vênh hoặc điện trở ra ngoài dải.
Câu hỏi thường gặp
Thùng nhựa ESD có đặt linh kiện trực tiếp được không? Được với linh kiện thông thường. Với linh kiện rất nhạy tĩnh điện, nên đặt trong khay hoặc túi tiêu tán 10⁶–10⁹ Ω rồi mới cho vào thùng 10⁴–10⁶ Ω.
Hộp danpla ESD có bền bằng thùng nhựa đúc không? Không. Danpla nhẹ và rẻ hơn, làm được kích thước riêng, nhưng tải trọng khoảng 5 kg và tuổi thọ thấp hơn thùng đúc; hợp cho kitting, kệ chuyền, hàng nhẹ.
Làm sao biết khay là loại pha carbon hay chỉ phủ? Cạo nhẹ ở mép: loại pha carbon đen đều bên trong và điện trở không đổi; loại phủ có lõi khác màu hoặc điện trở tăng vọt ở chỗ cạo.
Đặt kích thước riêng loại nào nhanh nhất? Hộp danpla: gửi kích thước hoặc bản vẽ, PRIMEAG báo giá khoảng 2 ngày, làm mẫu trong 3 ngày, sản xuất từ 200 cái.
Email: info@primeag.vn · Điện thoại/Zalo: 0906108292
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG
