Ghế đôn chống tĩnh điện
Từ 400.000 ₫ / cái (chưa VAT 8%)
Thông số nhanh
| Loại | Ghế đôn chống tĩnh điện không tựa, xoay, nâng hạ bằng ty hơi, cho khu EPA |
|---|---|
| Chất liệu | 5 kiểu mặt: PU 4 lỗ, PU có tay cầm nhỏ, PU họa tiết nút, bọc da viền đôi, bọc da mặt dày; chân nhôm đúc, thép mạ crom, chân vòng hoặc đế tròn |
| Mã / model | GH-ESD-D |
| Chống tĩnh điện | xả qua đệm chân / bánh xe dẫn điện xuống sàn ESD; điện trở mặt ghế → sàn đo theo từng lô |
| Màu | bọc da xanh hoặc đen |
| Giao hàng | hàng có sẵn giao 24–48 giờ, hàng đặt 3–7 ngày làm việc |
| Đơn vị báo giá | cái (giá chưa VAT 8%) |
| Liên hệ | Zalo OA PRIMEAG · 0906 108 292 · báo giá trong 30 phút |
Hàng sản xuất theo đơn: giao & lắp đặt theo báo giá, bảo hành theo cam kết, không đổi trả. Xem chính sách giao hàng & đổi trả
Ghế đôn chống tĩnh điện không tựa của PRIMEAG cho vị trí ngồi ngắn trong khu EPA: 5 kiểu mặt PU hoặc bọc da, chân nhôm đúc, thép mạ crom hoặc nylon, xoay và nâng hạ, đệm chân hoặc bánh xe. Điện trở mặt ghế xuống sàn đo theo lô; hàng có sẵn giao 24–48 giờ, bảo hành 12 tháng.
Mã sản phẩm: GH-ESD-D · Quy cách: Ghế đôn chống tĩnh điện không tựa, xoay, nâng hạ – 5 kiểu mặt
ESD Stool – PU or leather seat, swivel, height-adjustable
Giao hàng: hàng có sẵn giao 24–48 giờ, hàng đặt 3–7 ngày làm việc. Bảo hành: 12 tháng.
Ghế đôn chống tĩnh điện cho vị trí ngồi ngắn hoặc xen kẽ đứng – ngồi trong khu EPA: kiểm tra ngoại quan, bàn đo, sửa chữa, kho linh kiện. PRIMEAG có 5 kiểu mặt (PU 4 lỗ, PU có tay cầm nhỏ, PU họa tiết nút, bọc da viền đôi xanh/đen, bọc da mặt dày), chân nhôm đúc, thép mạ crom, nylon, chân vòng hoặc đế tròn, đệm chân hoặc bánh xe. Điện trở mặt ghế → sàn đo theo từng lô.
Bài liên quan:Ghế đôn chống tĩnh điện cho bàn cao 900–1.000…Ghế chống tĩnh điện đo không đạt: kiểm mặt…Công nhân đứng làm cả ca: thảm chống mỏi,…
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Báo giá trong 30 phút · gọi/Zalo 0906 108 292
Mô tả
Ghế đôn hay ghế có tựa? Ghế đôn gọn, xoay nhanh, đẩy vào gầm bàn dễ – hợp công việc ngồi ngắn, đổi tư thế thường xuyên. Ghế đôn không đỡ thắt lưng nên không dùng cho vị trí ngồi cả ca; vị trí đó chọn ghế chống tĩnh điện có tựa.
Chọn kiểu mặt ghế
| Kiểu mặt | Đặc điểm | Hợp với |
|---|---|---|
| PU 4 lỗ | Mặt tròn PU đúc, phổ biến nhất, nhiều kiểu chân | Chuyền lắp ráp, bàn đo, kho |
| PU có tay cầm nhỏ | Mặt PU có gờ phía sau, có khe tay cầm để nhấc, kéo ghế | Vị trí phải dời ghế thường xuyên |
| PU họa tiết nút | Mặt PU tròn, vân nổi chống trượt | Chuyền SMT, bàn kiểm tra |
| Bọc da viền đôi | Đệm mút bọc da xanh hoặc đen, viền kim loại 2 vòng | Phòng kiểm tra, phòng lab điện tử |
| Bọc da mặt dày | Đệm dày hơn, ngồi êm hơn | Vị trí ngồi lâu hơn nhưng vẫn cần ghế gọn |
Tùy chọn chân, đệm, trục
| Tùy chọn | Nên chọn khi |
|---|---|
| Chân nhôm đúc 5 cánh | Đúc nguyên khối, không mối hàn, cứng và ít bám bẩn – dùng nhiều năm, khu sạch |
| Chân thép ống mạ crom 5 cánh | Ống thép uốn, hàn, mạ crom – giá thấp hơn nhôm đúc, dùng chung trong xưởng |
| Chân vòng thép hàn mạ crom | Có sẵn vòng ngang làm chỗ gác chân – hợp bàn cao, ghế ít di chuyển |
| Chân nylon 5 cánh | Nhẹ, không gỉ, giá thấp; bản chống tĩnh điện dùng chân nylon dẫn điện |
| Chân đế tròn | Không bánh, không trôi – quầy, bàn cao, sàn cần giữ sạch |
| Đệm chân (cố định) | Ghế đứng yên một vị trí, không kéo bụi – bản chống tĩnh điện là loại dẫn điện |
| Bánh xe | Người ngồi cần lùi, xoay, đổi vị trí – bản chống tĩnh điện là loại dẫn điện |
| Ty hơi thấp | Bàn ngồi cao khoảng 750 mm |
| Ty hơi cao + vòng gác chân | Bàn đứng–ngồi 900–1.000 mm; đầu gối gập khoảng 90°, không treo chân |
Các kiểu có sẵn
Mặt PU 4 lỗ












Mặt PU có tay cầm nhỏ











Mặt PU họa tiết nút








Bọc da viền đôi (xanh, đen)












Bọc da mặt dày






Phụ kiện có thể tùy chọn












Chọn theo vị trí
- Kiểm tra, sửa chữa, ngồi ngắn → mặt PU 4 lỗ hoặc họa tiết nút, bánh xe.
- Bàn cao 900–1.000 mm → ty hơi cao + vòng gác chân, hoặc chân vòng mạ crom.
- Chuyền dài, ghế cố định từng vị trí → đệm chân hoặc đế tròn, không trôi.
- Phải dời ghế nhiều lần trong ca → mặt PU có tay cầm nhỏ.
Riêng với ghế đôn: ghế hay bị kéo lê, xoay nhiều nên đệm chân mòn nhanh hơn bánh xe; khi lớp dẫn điện ở đệm mòn, điện trở tăng. Kiểm tra đệm chân trong mỗi đợt đo định kỳ.
Ghế chống tĩnh điện hoạt động thế nào
Ghế chống tĩnh điện không “hút” tĩnh điện. Nó tạo một đường dẫn liên tục từ người ngồi xuống sàn ESD: mặt ghế dẫn điện → mâm ghế → ty hơi → chân → đệm chân hoặc bánh xe dẫn điện → sàn hoặc thảm ESD đã nối đất. Chỉ một mắt xích cách điện (nắp nhựa thường che ty hơi, một bánh xe thay bằng bánh thường, ghế đặt trên sàn gạch) là ghế mất tác dụng. Vì vậy PRIMEAG đo điện trở mặt ghế → sàn theo từng lô trước khi giao.
| Giai đoạn | Phương pháp | Điểm đo | Giới hạn |
|---|---|---|---|
| Đánh giá mẫu ghế | ANSI/ESD STM12.1 | Mặt ghế, vòng gác chân, tựa lưng/tay vịn (nếu có) → đất | Rg < 1×10⁹ Ω (ANSI/ESD S20.20) |
| Kiểm tra định kỳ | ESD TR53 | 1 điểm trên mặt ghế → đất | Rg < 1×10⁹ Ω |
Ghế không thay vòng đeo tay. Theo Hiệp hội ESD (ESDA), người ngồi thao tác linh kiện nhạy tĩnh điện vẫn phải nối đất bằng vòng đeo tay chống tĩnh điện. Ghế chỉ phát huy tác dụng khi đặt trên sàn PVC chống tĩnh điện hoặc thảm ESD đã nối đất.
Bảo dưỡng
- Lau bằng IPA hoặc dung dịch vệ sinh ESD; không dùng chất đánh bóng có silicone, sáp – tạo màng cách điện.
- Không lót đệm mút, áo ghế vải, túi nilon lên mặt ghế.
- Bánh xe, đệm chân mòn hoặc gãy phải thay bằng loại dẫn điện cùng loại rồi đo lại điện trở mặt ghế → đất.
FAQ
– Ghế đôn có nâng hạ không? — Có, bằng ty hơi; chọn ty thấp, trung hoặc cao theo chiều cao bàn.
– Mặt tròn PU hay bọc da? — PU đúc không đường may, lau nhanh, bền với dung môi lau IPA; bọc da êm hơn nhưng dễ rách khi va vật sắc.
– Ghế đôn inox có dùng trong khu EPA được không? — Inox dẫn điện, nhưng phải dùng đệm/bánh dẫn điện và đo đạt; xem ghế đôn inox xoay.
– Đặt tối thiểu bao nhiêu? — Từ 2 ghế.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- ESDA – Fundamentals of ESD, Part 3 (sàn, ghế, nối đất người ngồi)
- ESDA Forum – ESD chair testing (STM12.1, TR53, S20.20-2021)
- CCOHS – Office ergonomics: chair
Đặt hàng: gửi số lượng, chiều cao bàn, kiểu mặt – chân – đệm/bánh – ty hơi đã chọn (hoặc gửi ảnh mẫu trên trang). PRIMEAG báo giá trong 30 phút qua form báo giá hoặc gọi/Zalo 0906 108 292; cần tư vấn chọn mẫu: gửi yêu cầu tư vấn.
Cập nhật: 17/10/2026 — Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · info@primeag.vn
Giao tận nhà máy TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh · Kèm biên bản đo điện trở ESD theo lô · Hotline 0906 108 292


















