Thẻ chỉ thị độ ẩm HIC 6 chấm không cobalt (humidity indicator card)
Từ 250.000 ₫ / lon (chưa VAT 8%)
Thông số nhanh
| Loại | Thẻ chỉ thị độ ẩm HIC (humidity indicator card) 6 chấm, không cobalt |
|---|---|
| Thang đo | 10 – 20 – 30 – 40 – 50 – 60 % RH (xanh → hồng) hoặc 6 chấm nâu → xanh lá |
| Tiêu chuẩn | IPC/JEDEC J-STD-033 (đóng gói linh kiện nhạy ẩm MSL) |
| Môi trường | Không cobalt dichloride, không REACH SVHC, không 6 chất RoHS – có spec + MSDS |
| Mã / model | HIC-6 (xanh–hồng), HIC-6B (nâu–xanh) |
| Đóng gói | 125 hoặc 200 thẻ/lon kín có gói hút ẩm |
| Giao hàng | hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai) |
| Đơn vị báo giá | lon – giá bán từ 250.000 đ/lon (chưa VAT 8%) |
| Liên hệ | Zalo OA PRIMEAG · 0906 108 292 · báo giá trong 30 phút |
Hàng có sẵn: giao 1–2 ngày làm việc tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai; miễn phí vận chuyển đơn từ 20.000.000đ; đổi hàng lỗi trong 7 ngày. Xem chính sách giao hàng & đổi trả
Mã sản phẩm: HIC-6 · Quy cách: thẻ chỉ thị độ ẩm 6 chấm 10–60 % RH, không cobalt (CDF), đổi màu xanh → hồng hoặc nâu → xanh lá; lon kín 125 / 200 thẻ kèm gói hút ẩm
Cobalt Dichloride Free Humidity Indicator Card (6-spot, 10–60 % RH) – meets IPC/JEDEC J-STD-033
Giao hàng: hàng có sẵn, giao 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai); số lượng lớn xác nhận thời gian khi báo giá.
Thẻ HIC đặt trong túi nhôm hút ẩm (dry pack) cùng linh kiện nhạy ẩm: người nhận đọc màu chấm trước khi mở túi để biết linh kiện còn đạt MSL hay phải sấy lại. Loại không cobalt của PRIMEAG thay thế thẻ cobalt clorua cũ bị hạn chế theo REACH, đạt J-STD-033 và có spec + MSDS cho hồ sơ. Dùng kèm gói hút ẩm silicagel và túi nhôm chống ẩm.
Giá bán từ: 250.000 đ/lon (chưa VAT 8%); số lượng lớn báo giá riêng trong 30 phút.
Bài liên quan:Gói hút ẩm cho hàng may mặc xuất khẩu:…Túi chống tĩnh điện hút chân không: khi nào…Băng nối liệu SMT và miếng đồng nối cho…
Cần sản phẩm này cho dây chuyền của bạn?
Báo giá trong 30 phút · gọi/Zalo 0906 108 292
Mô tả
Vì sao phải dùng thẻ không cobalt
Thẻ HIC truyền thống dùng cobalt(II) clorua – xanh khi khô, hồng khi ẩm. Cobalt clorua nằm trong danh sách SVHC của REACH (chất gây ung thư, độc sinh sản), nên nhiều khách FDI châu Âu, Nhật, Hàn yêu cầu nhà cung cấp đóng gói chuyển sang thẻ không cobalt (CDF – cobalt dichloride free). Thẻ PRIMEAG dùng muối thay thế: không SVHC, không 6 chất RoHS (Cd, Hg, Pb, Cr⁶⁺, PBB, PBDE), vẫn đổi màu rõ và đáp ứng IPC/JEDEC J-STD-033 về đóng gói linh kiện nhạy ẩm.

Hai kiểu đổi màu
- HIC-6 xanh → hồng: 6 chấm 10 / 20 / 30 / 40 / 50 / 60 %; chấm xanh = khô, chuyển hồng = ẩm vượt mức. Quen mắt với công nhân từng dùng thẻ cobalt.
- HIC-6B nâu → xanh lá: chấm nâu = khô, chuyển xanh lá = ẩm; dùng khi khách yêu cầu nhận diện khác thẻ cobalt.
- Cả hai: in thang màu chuẩn trên thẻ để so, chính xác nhất ở khoảng 23 °C; thẻ đã đổi màu không dùng lại.

Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Tên gọi khác | Humidity indicator card, thẻ đo độ ẩm, thẻ HIC, 湿度指示卡 (thẻ chỉ thị độ ẩm) |
| Số chấm / thang | 6 chấm: 10–20–30–40–50–60 % RH (hoặc 5–10–15–20–30–40 % theo đơn) |
| Hóa chất chỉ thị | Không cobalt dichloride (CDF); không SVHC; không 6 chất RoHS |
| Tiêu chuẩn | IPC/JEDEC J-STD-033 – đóng gói MSL |
| Màu | Xanh → hồng (HIC-6) hoặc nâu → xanh lá (HIC-6B) |
| Kích thước thẻ | Khoảng 50 × 75 mm (theo spec nhà sản xuất) |
| Đóng gói | 125 hoặc 200 thẻ/lon kín có gói hút ẩm |
| Bảo quản | Lon đậy kín, nơi khô, 24 tháng; mở lon lấy nhanh rồi đậy ngay |
| Giao hàng | Có sẵn, 24–48 giờ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai) |
Dùng cho công đoạn nào
- Đóng gói dry pack linh kiện MSL 2–6: 1 thẻ HIC + gói hút ẩm trong túi nhôm hút chân không.
- Kho linh kiện: kiểm tra túi trước khi xuất cho SMT, loại túi có thẻ đã lên 60 %.
- Xuất khẩu bo mạch, module, linh kiện quang: khách yêu cầu thẻ không cobalt theo REACH.
Cách đọc và quyết định
- Mở túi, đọc thẻ ngay (màu đổi lại sau vài phút ngoài không khí).
- Chấm 10 % còn khô: linh kiện đạt, dùng bình thường.
- Chấm 10 % đổi màu, chấm 20 % chưa: xem bảng J-STD-033 theo MSL để quyết định sấy.
- Từ 60 % đổi màu: túi đã hở – sấy (bake) lại trước khi hàn reflow.
- Ghi kết quả vào nhãn túi hoặc phiếu lô.
Đặt hàng & chứng từ
Gửi số túi dry pack/tháng và kiểu thẻ đang dùng (xanh–hồng hay nâu–xanh) – PRIMEAG báo giá trong 30 phút. Hàng có sẵn, giao 24–48 giờ; khách định kỳ giữ giá 6 tháng. Spec và MSDS tải ngay dưới đây.
Chứng nhận
- Thông số kỹ thuật thẻ 6 chấm xanh–hồng — Nhà sản xuất công bố: không cobalt, không SVHC, không 6 chất RoHS, đạt J-STD-033 Tải PDF
- Thông số kỹ thuật thẻ 6 chấm nâu–xanh — Nhà sản xuất công bố Tải PDF
- MSDS — AA01290-0000000002 · 2021 – phân loại GHS, cách bảo quản Tải PDF
Bản không che tên nhà sản xuất gửi kèm hồ sơ đánh giá nhà cung cấp khi có yêu cầu. Xem toàn bộ tại trang chứng nhận và phiếu kiểm nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
- Thẻ không cobalt có kém nhạy hơn thẻ cobalt không? — Không; đổi màu rõ ở từng mức, chỉ khác tông màu nên luôn so với thang in trên thẻ.
- Một lon dùng được bao lâu sau khi mở? — Lon đậy kín kèm gói hút ẩm dùng được nhiều tháng; nếu để mở, thẻ đổi màu sau vài giờ ở độ ẩm phòng.
- Thẻ đổi màu rồi có phục hồi không? — Thẻ loại reversible phục hồi khi sấy khô, nhưng J-STD-033 khuyên dùng thẻ mới cho mỗi lần đóng gói.
- Cần bao nhiêu gói hút ẩm đi kèm? — Tính theo thể tích túi và WVTR của túi nhôm – PRIMEAG tính giúp khi báo giá.
Biên soạn: Đội kỹ thuật PRIMEAG — 10 năm nội thất nhà máy điện tử & phòng sạch. PRIMEAG · Hotline 0906108292 · info@primeag.vn
Cập nhật: 23/10/2026 — Đội kỹ thuật PRIMEAG
Giao tận nhà máy TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh · Kèm biên bản đo điện trở ESD theo lô · Hotline 0906 108 292



